Nội dung:
Chia sẻ nội dung này trên: Facebook“Tử vong và các biến cố tim mạch khác cao hơn ở bệnh nhân suy yếu sau TAVI” – phân tích 5 năm. Badwan O, Motairek I, Zghyer F, et al. Frailty predicts geriatric and cardiovascular adverse outcomes after TAVR: a 5-year real-world analysis. JACC Adv. 2025;Epub ahead of print.
Thiết kế
- Dữ liệu thế giới thực “real-world” 5 năm sau TAVI.
- Đánh giá mức suy yếu (frailty) bằng Modified Frailty Index 5 yếu tố (MFI-5), phân thành: khỏe mạnh (robust), tiền suy yếu (prefrail), suy yếu (frail).
Kết quả chính
- So với nhóm khỏe mạnh, nhóm suy yếu (MFI-5 cao) có tăng rõ rệt:
- Tử vong 5 năm: HR 1,41 (1,14–1,74)
- Đột quỵ: HR 18,52 (8,13–42,19)
- ACS: HR 8,77 (4,74–16,23)
- Chảy máu lớn: HR 19,23 (8,47–43,48)
- Các hội chứng lão khoa (sảng, tiểu không kiểm soát, trầm cảm, suy dinh dưỡng) phổ biến hơn nhiều ở nhóm frail:
- Ví dụ: trầm cảm 39,2%, sảng 25,5%, suy dinh dưỡng 18,2%.
Kết luận
- Mức suy yếu (frailty) theo MFI-5 là yếu tố tiên lượng mạnh cho tử vong, đột quỵ, ACS, chảy máu và hội chứng lão khoa sau TAVI.
- MFI-5 có giá trị trên tất cả các nhóm tuổi, kể cả <65.
Nhận định chuyên môn và Ứng dụng lâm sàng
Bình luận chuyên gia
- Philippe Pibarot, DVM, PhD (Laval University/Institut universitaire de cardiologie et de pneumologie de Québec) nhấn mạnh: quyết định TAVI vs SAVR hiện dựa nhiều vào tuổi; nhưng tuổi sinh học – với mức suy yếu (frailty) có thể quan trọng hơn. Nếu không đánh giá frailty, sẽ bỏ lỡ cơ hội tái phân loại bệnh nhân để chọn can thiệp phù hợp.
Ứng dụng lâm sàng
- Trước khi quyết TAVI/SAVR ở mọi lứa tuổi:
- Nên chấm MFI-5 hoặc thang frailty tương đương.
- Gợi ý thực tế từ Pibarot:
- Tiền suy yếu/khỏe: có thể cân nhắc SAVR.
- Suy yếu rõ: thiên về TAVI ít xâm lấn; nếu quá suy yếu có thể cân nhắc không can thiệp.