BẢN TIN DÒNG CHẢY TIM MẠCH SỐ 56
KÊ ĐƠN TẬP LUYỆN THỂ LỰC VÌ SỨC KHOẺ TIM MẠCH
Ở NGƯỜI TRƯỞNG THÀNH: TUYÊN BỐ KHOA HỌC ACC 2026
(Exercise Prescriptions for Cardiovascular Health in Adults:
2026 ACC Scientific Statement)
Tuyên bố khoa học năm 2026 của Trường môn Tim mạch Hoa Kỳ (ACC) khẳng định tập luyện thể lực cần được kê đơn như một thành phần cốt lõi trong dự phòng và điều trị bệnh tim mạch. Tài liệu chuyển trọng tâm từ lời khuyên chung “hãy vận động nhiều hơn” sang chỉ định tập luyện cụ thể, cá thể hóa, có tăng tiến và đánh giá lại. Phạm vi tuyên bố bao gồm cả người trưởng thành khỏe mạnh và người đã mắc bệnh tim mạch.

1. Bắt đầu vận động mang lại lợi ích lớn, ngay cả khi chưa đạt mục tiêu khuyến cáo
Mối liên quan giữa mức độ hoạt động thể lực và nguy cơ tim mạch không tuyến tính: lợi ích lớn nhất xuất hiện khi người hoàn toàn ít vận động bắt đầu hoạt động, dù ở mức khiêm tốn. Tăng thêm khối lượng tập luyện tiếp tục mang lại lợi ích, nhưng mức lợi ích tăng thêm giảm dần.
Vì vậy, không nên coi việc chưa đạt 150 phút/tuần là thất bại. Cần khuyến khích tăng vận động nhẹ trong ngày, giảm thời gian ngồi và lựa chọn hoạt động người bệnh có thể duy trì lâu dài.
2. Kê đơn theo nguyên tắc FITT, kèm kế hoạch tăng tiến
Đơn tập luyện cần xác định rõ bốn thành phần:
|
Thành phần |
Nội dung cần chỉ định |
|
Tần suất — Frequency |
Số buổi tập mỗi tuần |
|
Cường độ — Intensity |
Mức gắng sức phù hợp với khả năng và nguy cơ |
|
Thời lượng — Time |
Thời gian mỗi buổi và tổng thời gian mỗi tuần |
|
Loại hình — Type |
Đi bộ, đạp xe, tập kháng lực, thăng bằng… |
Kèm theo đó là kế hoạch tăng tiến, điều chỉnh theo triệu chứng, khả năng dung nạp và đáp ứng. Cần cân nhắc bệnh tim mạch nền, bệnh đồng mắc, thuốc đang dùng, mục tiêu điều trị, sở thích, chi phí và điều kiện tiếp cận của từng người bệnh.
3. Phối hợp tập aerobic, kháng lực và vận động chức năng
Mục tiêu chung là 150–300 phút/tuần hoạt động aerobic cường độ vừa, hoặc 75–150 phút/tuần cường độ mạnh, hoặc phối hợp tương đương. Đây là đích hướng tới; người bệnh cần được lựa chọn cường độ và tốc độ tăng tiến phù hợp.
Ở phần lớn người bệnh tim mạch ổn định, có thể bố trí aerobic 3–5 ngày/tuần, khoảng 20–60 phút/buổi khi dung nạp được. Đồng thời:
- Tập kháng lực ít nhất 2 ngày/tuần, tác động các nhóm cơ chính.
- Tập thăng bằng và chức năng ít nhất 3 ngày/tuần ở người có nguy cơ ngã, suy yếu hoặc hạn chế vận động.
- Duy trì vận động nhẹ và ngắt quãng thời gian ngồi kéo dài trong ngày.
4. Xác định cường độ bằng nhiều cách, không chỉ dựa vào nhịp tim
Có thể sử dụng dự trữ nhịp tim, nhịp tim đỉnh, mức công suất hoặc MET, cảm nhận gắng sức, triệu chứng và các ngưỡng sinh lý từ nghiệm pháp gắng sức tim phổi (CPET).
Mức 12–14 trên thang Borg 6–20, tương ứng cảm giác “hơi nặng”, thường được dung nạp tốt ở người bệnh tim mạch ổn định. Khi sử dụng thuốc chẹn beta hoặc thuốc hạn chế đáp ứng nhịp tim, cần phối hợp cảm nhận gắng sức và triệu chứng để điều chỉnh cường độ.
5. Không yêu cầu nghiệm pháp gắng sức thường quy trước khi kê đơn cho mọi người
Phần lớn người không có triệu chứng hoặc có tình trạng lâm sàng ổn định không cần nghiệm pháp gắng sức thường quy trước khi bắt đầu vận động. Xét nghiệm không cần thiết có thể tạo thêm rào cản tham gia tập luyện.
Nên cân nhắc nghiệm pháp gắng sức hoặc CPET khi có triệu chứng, diễn biến lâm sàng xấu đi, dự định tập cường độ mạnh hoặc cần phân tầng nguy cơ. Các thăm dò này giúp phát hiện thiếu máu cơ tim, rối loạn nhịp, đáp ứng huyết áp bất thường và xác định cường độ tập phù hợp.

6. Phục hồi chức năng tim cần được tích hợp vào điều trị bệnh mạch vành
ACC nhấn mạnh vai trò của phục hồi chức năng tim sau nhồi máu cơ tim, can thiệp động mạch vành, phẫu thuật bắc cầu, cũng như ở người đau thắt ngực ổn định và sau bóc tách động mạch vành tự phát.
Ở người đau thắt ngực ổn định, cần tập dưới ngưỡng gây triệu chứng. Người không thể tham gia chương trình chính thức vẫn cần được hướng dẫn tập luyện có cấu trúc và tăng dần hoạt động.
7. Điều chỉnh theo từng bệnh cảnh tim mạch
- Suy tim: ở suy tim phân suất tống máu giảm mạn tính, ổn định, tập luyện giúp cải thiện khả năng gắng sức, triệu chứng, chất lượng sống và có bằng chứng giảm biến cố. Với suy tim phân suất tống máu bảo tồn, lợi ích chức năng và chất lượng sống đã được ghi nhận, nhưng tác động lên biến cố lâm sàng còn chưa chắc chắn.
- Bệnh động mạch ngoại biên: tập luyện có giám sát hoặc có cấu trúc là điều trị hàng đầu cho đau cách hồi. Đi bộ từng đợt đến mức đau vừa hoặc gần tối đa, nghỉ rồi lặp lại, tăng dần theo khả năng.
- Tăng huyết áp: phối hợp aerobic và kháng lực cùng điều trị thuốc. Không tập khi huyết áp tâm thu lúc nghỉ >200 mmHg hoặc tâm trương >110 mmHg; tránh nín thở và nghiệm pháp Valsalva.
- Bệnh cơ tim: nhiều người bệnh cơ tim phì đại có thể tập giải trí cường độ nhẹ–vừa sau đánh giá phù hợp. Ngược lại, bệnh cơ tim gây rối loạn nhịp cần đặc biệt thận trọng vì tập sức bền hoặc khối lượng lớn có thể thúc đẩy tiến triển bệnh và nguy cơ loạn nhịp.
8. Ưu tiên chức năng ở người cao tuổi, bảo tồn cơ ở người béo phì
Ở người cao tuổi có suy yếu, nên ưu tiên sức mạnh cơ, thăng bằng, di chuyển và độ mềm dẻo trước khi tăng tập sức bền. Có thể bắt đầu bằng các đợt tập ngắn, cường độ thấp.
Ở người thừa cân, béo phì, tập luyện đơn thuần thường chỉ giảm cân khiêm tốn; phối hợp dinh dưỡng giúp đạt hiệu quả tốt hơn. Tập kháng lực góp phần hạn chế mất khối cơ trong quá trình giảm cân.
9. Công nghệ hỗ trợ duy trì tập luyện; theo dõi định kỳ bảo đảm hiệu quả và an toàn
Thiết bị đeo có thể hỗ trợ đặt mục tiêu, tự theo dõi và phản hồi, nhất là trong mô hình phục hồi chức năng tim tại nhà, từ xa hoặc kết hợp. Hiệu quả phụ thuộc vào hướng dẫn chuyên môn, khả năng sử dụng và điều kiện tiếp cận của người bệnh.
Cần đánh giá lại triệu chứng, khả năng gắng sức và mức tuân thủ để điều chỉnh đơn tập. Tạm ngừng tập và đánh giá y tế khi xuất hiện triệu chứng mới gợi ý bệnh tim. Những tình trạng như đau thắt ngực không ổn định, suy tim mất bù, rối loạn nhịp gây rối loạn huyết động, hẹp van động mạch chủ nặng có triệu chứng hoặc viêm cơ tim cấp cần được xử trí, ổn định trước khi tập luyện.
Nguồn: Tuyên bố khoa học ACC 2026 do Jonathan Myers và cộng sự biên soạn, theo tài liệu đính kèm.