Dòng chảy Tim mạch

Bản tin Dòng chảy Tim mạch số 60 - Có gì mới sẽ diễn ra ở TCT 2026? Những nghiên cứu và xu hướng đáng chờ đợi trong tim mạch can thiệp

Bản tin “Dòng chảy Tim mạch” số 60 do GS.TS.BS. Phạm Mạnh Hùng biên soạn, giới thiệu những nghiên cứu và xu hướng đáng chờ đợi tại TCT 2026, từ can thiệp van tim, tối ưu PCI, điều trị chống huyết khối đến ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong tim mạch can thiệp.

Chia sẻ Facebook LinkedIn Zalo
Bản tin Dòng chảy Tim mạch số 60 - Có gì mới sẽ diễn ra ở TCT 2026? Những nghiên cứu và xu hướng đáng chờ đợi trong tim mạch can thiệp

BẢN TIN DÒNG CHẢY TIM MẠCH SỐ 60

CÓ GÌ MỚI SẼ DIỄN RA Ở TCT 2026? NHỮNG NGHIÊN CỨU VÀ XU HƯỚNG ĐÁNG CHỜ ĐỢI TRONG TIM MẠCH CAN THIỆP

 

TCT (Transcatheter Cardiovascular Therapeutics) - Hội nghị Điều trị Tim mạch qua Ống thông - là một trong những hội nghị khoa học quốc tế hàng đầu về tim mạch can thiệp, do Quỹ Nghiên cứu Tim mạch Hoa Kỳ (Cardiovascular Research Foundation – CRF) tổ chức thường niên (lần đầu vào năm 1988). Hội nghị là diễn đàn công bố các thử nghiệm lâm sàng quan trọng, giới thiệu thiết bị và kỹ thuật mới trong can thiệp động mạch vành, bệnh tim cấu trúc và mạch máu ngoại biên. Điểm đặc sắc của TCT là sự kết hợp giữa bằng chứng khoa học, thảo luận chuyên gia, trình diễn ca can thiệp trực tiếp (live cases) và đào tạo thực hành, góp phần đưa những tiến bộ mới vào chăm sóc người bệnh.

TCT 2026 sẽ diễn ra từ ngày 31/10 đến 3/11/2026 tại San Diego, Hoa Kỳ. Với 28 nghiên cứu trong các phiên thử nghiệm lâm sàng và khoa học mới nhất (late-breaking clinical trials and science), hội nghị hứa hẹn làm rõ nhiều câu hỏi quan trọng: có nên can thiệp sớm hơn trong bệnh van tim, làm thế nào cá thể hóa tái thông động mạch vành, và liệu có thể đơn giản hóa điều trị mà vẫn bảo đảm an toàn cho người bệnh.

Can thiệp van tim: mở rộng chỉ định và lựa chọn thời điểm điều trị

Một trong những tâm điểm được chờ đợi nhất là PROGRESS, thử nghiệm ngẫu nhiên so sánh thay van động mạch chủ qua ống thông (transcatheter aortic valve replacement/implantation – TAVR/TAVI) với theo dõi lâm sàng ở người bệnh hẹp van động mạch chủ mức độ vừa (moderate aortic stenosis). Câu hỏi được đặt ra là liệu điều trị trước khi bệnh tiến triển đến mức độ nặng có mang lại lợi ích hay không. Khi đánh giá kết quả, cần chú ý đặc điểm quần thể được tuyển chọn, tiêu chí đánh giá và sự cân bằng giữa lợi ích của can thiệp sớm với nguy cơ liên quan đến thủ thuật và van nhân tạo.

Ở người bệnh hẹp van động mạch chủ nặng chưa có triệu chứng, phân tích kinh tế của EARLY TAVR sẽ bổ sung góc nhìn về hiệu quả chi phí (cost-effectiveness). Đây là vấn đề có ý nghĩa đối với khả năng triển khai chiến lược can thiệp sớm trong các hệ thống y tế có nguồn lực khác nhau.

Hở van động mạch chủ (aortic regurgitation) cũng là chủ đề nổi bật, với kết quả một năm của thử nghiệm ngẫu nhiên so sánh thay van qua ống thông với phẫu thuật ở người bệnh hở van nặng có triệu chứng. Bên cạnh đó, JENA-VAD nghiên cứu hệ thống JenaValve Trilogy ở người bệnh hở van động mạch chủ đang sử dụng thiết bị hỗ trợ thất trái (left ventricular assist device – LVAD). Các nghiên cứu này có thể giúp xác định rõ hơn vị trí của điều trị qua ống thông trong những tình huống trước đây chủ yếu dựa vào phẫu thuật.

Van ba lá và van hai lá: từ tính khả thi đến lợi ích đối với người bệnh

Trong can thiệp van ba lá, CLASP II TR sẽ công bố kết quả lâm sàng và tình trạng sức khỏe khi so sánh sửa van qua ống thông bằng hệ thống PASCAL với điều trị nội khoa ở người bệnh hở van ba lá nặng có triệu chứng. TRAVEL III đánh giá thay van ba lá qua ống thông (transcatheter tricuspid valve replacement) bằng hệ thống LuX-Valve Plus so với điều trị nội khoa; còn TRIC-I-HF-DZHK24 cung cấp thêm các phân tích phân nhóm.

Những dữ liệu này được kỳ vọng giúp trả lời câu hỏi thực hành quan trọng: người bệnh nào có khả năng hưởng lợi nhiều nhất, và nên can thiệp ở giai đoạn nào. Khi đọc kết quả, cần phân biệt mức độ giảm hở van với tác động lên triệu chứng, chất lượng cuộc sống, nhập viện và sống còn.

Đối với van hai lá, ENCIRCLE sẽ báo cáo kết quả hai năm của thay van hai lá qua ống thông (transcatheter mitral valve replacement – TMVR) bằng hệ thống SAPIEN M3 ở người bệnh hở van có triệu chứng. Theo dõi dài hơn sẽ đặc biệt có giá trị trong đánh giá tính bền vững của hiệu quả điều trị và các biến cố liên quan đến van.

Can thiệp động mạch vành: kết hợp giải phẫu với sinh lý học

Trong lĩnh vực can thiệp động mạch vành qua da (percutaneous coronary intervention – PCI), P4 so sánh chiến lược hướng dẫn bằng chụp cắt lớp vi tính động mạch vành (coronary computed tomography angiography – CCTA) với siêu âm trong lòng mạch (intravascular ultrasound – IVUS). Nghiên cứu đặt ra câu hỏi về vai trò của thông tin hình ảnh trước thủ thuật trong lập kế hoạch và hướng dẫn can thiệp.

Song song với hình ảnh học, đánh giá sinh lý động mạch vành tiếp tục là hướng nghiên cứu lớn. PIONEER IV so sánh chiến lược sử dụng phân suất dự trữ lưu lượng vành tính từ hình ảnh chụp mạch (angiography-derived fractional flow reserve – angiography-derived FFR) với chăm sóc thường quy trong lựa chọn tổn thương và tối ưu hóa PCI. LIPSIA-STRATEGY đối chiếu phương pháp này với FFR đo bằng dây dẫn áp lực (wire-based FFR). Phân tích AIR-STEMI sẽ làm rõ thêm ảnh hưởng của mức độ hẹp tổn thương không thủ phạm ở người bệnh nhồi máu cơ tim cấp có ST chênh lên (ST-segment elevation myocardial infarction – STEMI) và bệnh nhiều nhánh.

Về mặt thực hành, những nghiên cứu này có thể giúp xác định khi nào công nghệ tính toán từ hình ảnh chụp mạch hỗ trợ tốt quyết định điều trị, đồng thời làm rõ các tình huống vẫn cần đo sinh lý xâm lấn trực tiếp.

Bóng phủ thuốc và những cách tiếp cận mới đối với đau thắt ngực

TRANSFORM II so sánh bóng phủ sirolimus (sirolimus-coated balloon) Magic Touch với stent giải phóng everolimus (everolimus-eluting stent) trong điều trị tổn thương động mạch vành tự nhiên. Đây là nghiên cứu đáng chú ý đối với chiến lược hạn chế để lại vật liệu cấy ghép vĩnh viễn trong lòng mạch. Việc diễn giải cần dựa vào loại tổn thương, yêu cầu chuẩn bị tổn thương, tỷ lệ phải đặt stent bổ sung và kết quả theo dõi.

Ở một hướng khác, REMEDY-PILOT là thử nghiệm có đối chứng thủ thuật giả (sham-controlled trial), đánh giá thiết bị làm hẹp xoang vành (coronary sinus reducer) ở người bệnh đau thắt ngực kháng trị nhưng không có tắc nghẽn động mạch vành (angina with nonobstructive coronary arteries – ANOCA). Thiết kế này đặc biệt có ý nghĩa khi đánh giá các can thiệp mà mục tiêu chủ yếu là cải thiện triệu chứng.

Cá thể hóa điều trị chống huyết khối và tăng an toàn thủ thuật

Sau bít tiểu nhĩ trái (left atrial appendage occlusion – LAAO), SIMPLAAFY so sánh ba chiến lược: aspirin đơn trị, thuốc chống đông đường uống trực tiếp liều giảm (reduced-dose direct oral anticoagulant) và điều trị kháng kết tập tiểu cầu kép (dual antiplatelet therapy – DAPT), trên nền thiết bị Watchman FLX Pro. Câu hỏi trọng tâm là làm thế nào giảm chảy máu mà vẫn kiểm soát nguy cơ huyết khối.

Sau hội chứng vành cấp (acute coronary syndrome – ACS), EPIC17-VERONICA đánh giá xét nghiệm chức năng tiểu cầu để hướng dẫn giảm cường độ điều trị bằng thuốc ức chế P2Y₁₂ (P2Y₁₂ inhibitor de-escalation). HD-PCI so sánh hai mức liều heparin trong PCI.

An toàn TAVI được tiếp cận từ nhiều khâu: PROTEMBO IDE đánh giá hệ thống bảo vệ não (cerebral protection), DUOTAP nghiên cứu nong bóng sau đặt van thường quy (routine post-dilatation), còn SINGLE-CLOSURE so sánh một với hai dụng cụ ProGlide trong đóng đường vào động mạch đùi. Các dữ liệu này có thể giúp tinh giản thủ thuật, nhưng cần được xem xét đồng thời với nguy cơ biến chứng và chi phí.

Can thiệp mạch ngoại biên, tăng huyết áp và trí tuệ nhân tạo

Ngoài động mạch vành và bệnh tim cấu trúc, hội nghị còn có kết quả ba năm của SIRONA, so sánh bóng phủ sirolimus với bóng phủ paclitaxel trong bệnh động mạch đùi–khoeo; nghiên cứu khung nâng đỡ mạch máu tự tiêu PeriSorb (bioresorbable vascular scaffold); và SPYRAL AFFIRM, đánh giá triệt đốt thần kinh giao cảm động mạch thận bằng sóng cao tần (radiofrequency renal denervation) trong thực hành sau cấp phép. Tên nghiên cứu và nội dung dự kiến nêu trên đã được đối chiếu với chương trình chính thức của TCT 2026.

Trí tuệ nhân tạo (artificial intelligence – AI) là một điểm nhấn xuyên suốt, với không gian chuyên biệt AI Lab và các phiên thảo luận về đổi mới công nghệ. Theo giới thiệu của TCTMD, hội nghị sẽ đồng thời chú trọng đào tạo thực hành, trình diễn ca can thiệp trực tiếp (live cases), làm việc nhóm và duy trì tính nhân văn trong giai đoạn chuyển đổi công nghệ.

Tóm lại, TCT 2026 tập trung vào ba chuyển dịch đáng chú ý: can thiệp ở thời điểm phù hợp hơn, lựa chọn điều trị chính xác hơn và giảm gánh nặng điều trị cho người bệnh. Đối với Việt Nam, các dữ liệu về TAVI, can thiệp van ba lá, bóng phủ thuốc, sinh lý mạch vành và điều trị chống huyết khối đặc biệt đáng theo dõi. Giá trị ứng dụng sẽ cần được đánh giá sau khi có kết quả đầy đủ, đặt trong bối cảnh đặc điểm người bệnh, năng lực triển khai và khả năng chi trả trong nước.

 

Chia sẻ Facebook LinkedIn Zalo