Nội dung:
Chia sẻ nội dung này trên: Facebook“Đau mạn tính có liên quan đến tăng nguy cơ Tăng huyết áp mới xuất hiện” – phân tích từ UK Biobank, đăng trên Hypertension 2025. Qin P, Ho FK, Celis-Morales CA, Pell JP. Chronic pain and hypertension and mediation role of inflammation and depression. Hypertension. 2025Epub ahead of print.
Thiết kế
- Nghiên cứu đoàn hệ quan sát, sử dụng dữ liệu 206.963 người (tuổi trung bình 54; 62% nữ) trong UK Biobank, không THA lúc ban đầu.
- Tự khai báo đau (đau ngắn hạn, đau mạn khu trú, đau mạn lan tỏa). Thời gian theo dõi trung bình 13,5 năm.
Kết quả chính
- Đau mạn lan tỏa → nguy cơ THA mới cao nhất:
- HR 1,75 (KTC 95%: 1,52–2,00).
- Một số vị trí đau mạn khác và THA mới:
- Đau bụng: HR 1,43 (1,20–1,71)
- Đau đầu: HR 1,22 (1,13–1,31)
- Đau cổ: HR 1,19 (1,11–1,28)
- Đau hông: HR 1,17 (1,01–1,34)
- Đau lưng: HR 1,16 (1,07–1,25)
- Nguy cơ THA tăng 7% cho mỗi vị trí đau mạn bổ sung.
- Trung gian: khoảng 11% mối liên quan được giải thích qua trầm cảm; viêm (CRP) chỉ giải thích 0,4%.
Kết luận nghiên cứu
- Đau mạn tính (đặc biệt lan tỏa) là yếu tố nguy cơ độc lập cho THA mới xuất hiện.
- Trầm cảm và viêm có vai trò trung gian nhỏ nhưng có ý nghĩa sinh học.
Nhận định chuyên môn và Ứng dụng lâm sàng
Bình luận chuyên gia
- Daniel W. Jones, MD (University of Mississippi School of Medicine, Jackson), chủ tịch nhóm xây dựng hướng dẫn THA AHA/ACC 2025, nhấn mạnh: kết quả chủ yếu gợi ý giả thuyết sinh học và ý tưởng thử nghiệm lâm sàng; chưa đủ bằng chứng để dùng thuốc chống trầm cảm hay thuốc kháng viêm như chiến lược điều trị THA cho bệnh nhân đau mạn.
Ứng dụng lâm sàng
- Khi gặp bệnh nhân đau mạn nhiều vị trí, nên:
- Đo HA định kỳ, coi đây là nhóm nguy cơ cao hơn bình thường.
- Tầm soát và điều trị trầm cảm và các yếu tố viêm/đồng mắc.
- Hiện tại vẫn điều trị THA bằng các biện pháp và thuốc chuẩn theo hướng dẫn, không “nhắm vào” trầm cảm/viêm để hạ áp, nhưng có thể ưu tiên can thiệp lối sống, tâm lý ở nhóm này.