Nội dung:
Chia sẻ nội dung này trên: FacebookMohiaddin H, Sze S, Damluji AA, et al. Frailty and long-term outcomes in younger patients with acute myocardial infarction. Eur Heart J. 2025;Epub ahead of print.
Thiết kế nghiên cứu
- Nghiên cứu quần thể trên 931.133 bệnh nhân NMCT tại Anh & xứ Wales.
- Chia 3 nhóm tuổi: <55, 55–74, ≥75.
- Đánh giá mức độ suy yếu (frailty) bằng thang điểm chỉ số SCARF, phân loại: khỏe (29%), frailty nhẹ (36%), vừa (22%), nặng (13%).
Kết quả (có số liệu)
- Frailty nặng: chỉ 2,4% ở nhóm <55 tuổi, nhưng 21,7% ở nhóm ≥75.
- So sánh severe frailty vs “fit” về tử vong 1 năm:
- <55 tuổi: HR 6,69 (95% CI 5,76–7,76)
- 55–74 tuổi: HR 4,33 (4,11–4,57)
- ≥75 tuổi: HR 2,31 (2,23–2,39).
- Ở bệnh nhân frailty nặng, nguy cơ tử vong mọi nguyên nhân gần gấp 3,5 lần ở nhóm trẻ <55 so với ≥75 (HR 3,51; 95% CI 3,11–3,96).
- Ngay cả frailty nhẹ, nhóm <55 vẫn có nguy cơ tử vong cao hơn (HR 1,32; 95% CI 1,20–1,47) so với người ≥75 có cùng mức frailty.
- Mất 6,1 năm tuổi thọ trung bình ở bệnh nhân trẻ mà cso suy yếu so với quần thể chung.
Kết luận
Suy yếu (frailty) không chỉ là hội chứng người già: khi xuất hiện trên bệnh nhân NMCT trẻ hơn, nó đi kèm nguy cơ tử vong và biến cố cao hơn nhiều so với người lớn tuổi với mức suy yếu tương đương.
Nhận định chuyên môn và Ứng dụng lâm sàng
Nhận định chuyên gia
- Muhammad Rashid, MBBS PhD (ĐH Leicester & Keele): nhấn mạnh “đừng tin vào con số tuổi trên vòng tay”; một bệnh nhân 40 tuổi với chùm các bệnh chuyển hoá, đa bệnh lý tim mạch phải được xem là nguy cơ rất cao, không phải “case đơn giản” chỉ vì trẻ.
Ứng dụng lâm sàng
- Cần sàng lọc frailty cả ở bệnh nhân NMCT trẻ, đặc biệt nếu có nhiều bệnh chuyển hóa (ĐTĐ, THA, HF, IHD trước đó).
- Có thể ưu tiên phục hồi chức năng tim, quản lý đa yếu tố tích cực và theo dõi (follow-up) sát hơn ở nhóm này.