Nội dung:
Chia sẻ nội dung này trên: FacebookOhlsson C, Bramsved R, Bygdell M, et al. Change in weight status from childhood to young adulthood and risk of adult coronary heart disease. JAMA Pediatr. 2025;Epub ahead of print.
Thiết kế nghiên cứu
- Cohort BEST tại Gothenburg, Thụy Điển, gồm các trẻ em sinh 1945–1968; theo dõi vào tuổi trưởng thành.
- BMI ở 2 mốc: 7–8 tuổi (trẻ) và 18–20 tuổi (người trẻ trưởng thành).
- Liên kết với sổ bộ dữ liệu (registry) quốc gia để theo dõi CHD trung bình ~37,8 năm.
Kết quả (có số liệu)
- N = 103.232 (44,5% nữ).
- Tỷ lệ thừa cân/béo phì:
- Thời thơ ấu: 6,3%
- Tuổi trẻ trưởng thành: 6,6%
- Béo phì thực sự (BMI ≥30): ~0,8% ở cả hai thời điểm.
- Trong quá trình follow-up, 5,6% có biến cố CHD; 0,9% tử vong do CHD.
- Thừa cân lúc trẻ em liên quan tăng nguy cơ CHD: HR 1,15 (95% CI 1,02–1,28).
- Thừa cân/béo phì ở tuổi 18–20: HR 1,71 (95% CI 1,56–1,86).
- Giảm cân thành công: trẻ thừa cân nhưng trở về cân nặng bình thường ở tuổi trưởng thành có nguy cơ CHD tương tự người luôn luôn bình thường (HR 0,98; 95% CI 0,84–1,14).
- Tăng cân “bùng nổ” ở tuổi dậy thì (onset pubertal overweight) còn nguy cơ cao hơn so với thừa cân kéo dài từ nhỏ (HR 1,23; 95% CI 1,03–1,49).
Kết luận
Thừa cân/béo phì ở trẻ em không phải định mệnh: nếu đưa được BMI về bình thường trước tuổi trưởng thành, nguy cơ CHD dài hạn có thể trở lại gần như người chưa từng thừa cân; ngược lại, tăng cân nhanh ở tuổi dậy thì đặc biệt nguy hiểm.
Nhận định chuyên môn và Ứng dụng lâm sàng
Nhận định chuyên gia
- Jenny Kindblom, MD PhD (ĐH Gothenburg): nhấn mạnh cần phát hiện và điều trị sớm thừa cân từ thời thơ ấu.
- Sheldon Litwin, MD (Medical University of South Carolina): nhắc lại rằng béo phì ở trẻ em là “đầu têu” cho nhiều yếu tố nguy cơ, và phòng ngừa suốt vòng đời là chìa khóa.
Ứng dụng lâm sàng
- Tăng cường tầm soát BMI cho trẻ, tư vấn dinh dưỡng – vận động.
- Nhấn mạnh rằng can thiệp sớm vẫn đảo ngược được phần lớn nguy cơ CHD về lâu dài.