Nội dung:
Chia sẻ nội dung này trên: FacebookDiTosto JD, Lewey J, Zee J, et al. Association between uterine fibroids and risk of atherosclerotic cardiovascular disease. J Am Heart Assoc. 2025;14:e044014.
Thiết kế nghiên cứu:
Đoàn hệ hồi cứu từ cơ sở dữ liệu claims (Optum Clinformatics), ghép cặp đối chứng.
Kết quả chính:
- Cỡ mẫu rất lớn: 450.177 phụ nữ có chẩn đoán u xơ tử cung (2000–2022), ghép với 2.250.885 đối chứng. Tuổi trung bình 41, theo dõi trung bình 5,18 năm (nhóm u xơ) vs 4,02 năm (đối chứng).
- Tần suất biến cố ASCVD: 6,45/1.000 người-năm ở nhóm u xơ vs 2,99/1.000 người-năm ở nhóm chứng.
- Tỷ lệ tích lũy ASCVD:
- 1 năm: 0,74% vs 0,30%; RR hiệu chỉnh 2,47 (KTC 95% 2,32–2,61)
- 10 năm: 5,42% vs 3,00%; RR hiệu chỉnh 1,81 (KTC 95% 1,66–1,96)
Kết luận nghiên cứu:
U xơ tử cung liên quan với nguy cơ ASCVD tăng bền vững, đặc biệt mạnh ở nhóm < 40 tuổi; cần nghiên cứu cơ chế và chiến lược dự phòng đích.
Nhận định chuyên môn và Ứng dụng lâm sàng
Bình luận chuyên gia:
Tác giả nghiên cứu Julia D. DiTosto, MS (University of Pennsylvania, Philadelphia) nhấn mạnh đây là nghiên cứu tiến cứu theo thời gian sự kiện sau chẩn đoán u xơ và rất “bất ngờ” vì mức độ liên quan duy trì đến 10 năm; đồng thời thận trọng về hàm ý lâm sàng khi chưa rõ cơ chế/nhân quả.
Khả năng ứng dụng lâm sàng:
Tăng cường tư duy “tim mạch–sản phụ khoa”: ở phụ nữ có u xơ tử cung (nhất là trẻ tuổi), nên tầm soát và kiểm soát yếu tố nguy cơ tim mạch chủ động hơn; cân nhắc đây là một “tín hiệu nguy cơ” để tư vấn lối sống và theo dõi dài hạn.
Quay lại trang trước