Các tin tức nổi bật về Tim Mạch tuần qua (09/12 đến 16/12/2025)

Aprocitentan hiệu quả ở bệnh thận mạn kèm tăng huyết áp kháng trị

Rossignol P, Clozel M, Dreier RF, et al. Aprocitentan in patients with chronic kidney disease and resistant hypertension. Hypertension. 2025Epub ahead of print. Aprocitentan, biệt dược Tryvo là thuốc ức chế kép thụ thể endothelium A (ET-A) và B (ET-B). Endothelium là một chất gâ...

Chia sẻ Facebook LinkedIn Zalo
Aprocitentan hiệu quả ở bệnh thận mạn kèm tăng huyết áp kháng trị

Nội dung:

Chia sẻ nội dung này trên: Facebook

Rossignol P, Clozel M, Dreier RF, et al. Aprocitentan in patients with chronic kidney disease and resistant hypertension. Hypertension. 2025;Epub ahead of print.

Aprocitentan, biệt dược Tryvo là thuốc ức chế kép thụ thể endothelium A (ET-A) và B (ET-B). Endothelium là một chất gây co mạch, do vậy ức thế thụ thể của nó sẽ làm giãn mạch mạnh, hạ huyết áp.

Thiết kế nghiên cứu

  • Loại nghiên cứu: Phân tích hậu nghiệm (post hoc) từ thử nghiệm PRECISION.
  • Đối tượng trọng tâm: 147 bệnh nhân (≈ 20% quần thể PRECISION) được phân loại nguy cơ cao/rất cao theo KDIGO (eGFR thấp và/hoặc protein niệu đáng kể), kèm tăng huyết áp kháng trị trên nền điều trị hạ áp chuẩn hóa.
  • Can thiệp/so sánh: Thêm aprocitentan (đối kháng thụ thể endothelin; liều 12,5 mg hoặc 25 mg) so với placebo, trên nền điều trị hạ áp tiêu chuẩn; đánh giá HA phòng khám, HA lưu động (ambulatory) và UACR.

Kết quả chính:

  • Hiệu quả hạ huyết áp
    • Ở nhóm KDIGO nguy cơ cao, giảm HA tâm thu phòng khám trong 4 tuần đầu: Aprocitentan 12,5 mg: giảm 13,5 mmHg; Aprocitentan 25 mg: giảm 16,6 mmHg; Placebo: giảm 4,4 mmHg
    • HA lưu động ban đêm (nighttime ambulatory SBP) sau 4 tuần: 12,5 mg: giảm 9,6 mmHg; 25 mg: giảm 13,8 mmHg; Placebo: giảm 2,5 mmHg.
    • Hiệu quả với liều 25 mg được ghi nhận duy trì trong giai đoạn điều trị đơn mù 32 tuần tiếp theo.
  • Tác động lên albumin niệu
    • UACR giảm sau 4 tuần: 12,5 mg: giảm 47,1%; 25 mg: giảm 59,6%; Placebo: giảm 2,4% (không có ý nghĩa).
    • Tác động của 25 mg được duy trì trong giai đoạn đơn mù 32 tuần.
    • Ở pha “rút thuốc/withdrawal”, HA và UACR tăng trở lại ở nhóm chuyển sang placebo so với nhóm tiếp tục aprocitentan.
  • An toàn
    • Không ghi nhận thay đổi lớn về kali/natri hay eGFR trong nhóm nguy cơ cao.
  • Phù (edema) là tác dụng phụ thường gặp nhất:
    • Trong nhóm KDIGO nguy cơ cao, 37,9% có ≥1 biến cố phù (cao hơn 25,4% ở quần thể PRECISION chung).
    • Phù tập trung chủ yếu trong 4 tuần đầu
  • Biến cố suy tim: xảy ra ở 11 bệnh nhân (7 ca nhập viện) nhưng không ca nào được cho là liên quan điều trị hoặc phải ngừng thuốc.

Nhận định chuyên môn và Ứng dụng lâm sàng

Kết luận:

Aprocitentan, khi dùng bổ sung trên nền điều trị hạ áp chuẩn hóa ở bệnh nhân CKD nguy cơ cao/rất cao kèm tăng huyết áp kháng trị, giúp giảm HA phòng khám và HA lưu động (đặc biệt ban đêm), đồng thời giảm UACR, với dung nạp nhìn chung tốt và không làm xấu eGFR/điện giải, nhưng cần theo dõi sát phù (nhất là trong tháng đầu). tctmd.com

Khả năng ứng dụng trong thực hành lâm sàng

  • Đối tượng phù hợp nhất: bệnh nhân tăng HA kháng trị kèm CKD (KDIGO high/very high risk) đã tối ưu phác đồ nền, cần thêm thuốc cơ chế mới (endothelin pathway).
  • Điểm mạnh thực hành: hạ HA có ý nghĩa (đặc biệt ban đêm) và cải thiện albumin niệu—hai yếu tố liên quan nguy cơ tim-thận.
  • Điểm cần thận trọng: sàng lọc/nguy cơ phù trước khi kê (tránh bệnh nhân suy tim rõ hoặc phù chi dưới nhiều), và chủ động dùng/điều chỉnh lợi tiểu phù hợp chức năng thận trong giai đoạn đầu.
  • Thông điệp thực hành từ chuyên gia trong bài: phù “thường gặp nhưng có thể quản lý”, tuy nhiên ở bệnh nhân CKD nặng hoặc có bệnh tim kèm theo cần thận trọng hơn.
Quay lại trang trước
Chia sẻ Facebook LinkedIn Zalo

Cùng chuyên mục

Bài viết khác