Nội dung:
Chia sẻ nội dung này trên: FacebookOlesen KKW, Madsen M, Würtz M, et al. 15-year cardiovascular risk in patients with angina without obstructive coronary arteries. JACC Cardiovasc Interv. 2025;Epub ahead of print.
Thiết kế nghiên cứu: Phân tích đoàn hệ dựa trên cơ sở dữ liệu đăng ký quốc gia (national registry), có ghép cặp theo tuổi và giới.
- Nguồn dữ liệu: Danish National Patient Registry.
- Đối tượng nghiên cứu (ANOCA): 21.132 bệnh nhân nghi đau thắt ngực ổn định, chụp mạch vành cho thấy không có hoặc chỉ hẹp nhẹ (2003–2021).
- Nhóm đối chứng: 105.660 người từ dân số chung không có bệnh ĐMV đã biết, ghép cặp 1:5 theo tuổi/giới.
- Theo dõi: trung vị 10,7 năm; tuổi trung vị 62, nam 44,9%.
- Đặc điểm nền quan trọng: so với dân số chung, nhóm ANOCA có nhiều bệnh đồng mắc hơn (ĐTĐ, THA, COPD, suy tim, rung nhĩ…) và dùng nhiều thuốc dự phòng hơn (kháng huyết khối, statin, thuốc hạ áp, thuốc hạ đường huyết).
Kết quả chính:
- So sánh tỷ lệ tích lũy 15 năm giữa nhóm ANOCA và dân số chung:
- Nhồi máu cơ tim (MI): ANOCA 3,5% vs dân số chung 3,5%, Chênh lệch nguy cơ (Risk difference): 0,0% (KTC 95% -0,3% đến 0,4%)
- Đột quỵ thiếu máu (Ischemic stroke): ANOCA 3,7% vs 2,9%; Risk difference: 0,8% (KTC 95% 0,5%–1,2%)
- Tử vong mọi nguyên nhân: ANOCA 25,4% vs 26,4%; Risk difference: -0,9% (KTC 95% -1,8% đến -0,1%).
- Các điểm đáng chú ý khác:
- Nguy cơ thấp nhất ở nhóm ANOCA so với dân số chung thấy ở nam giới và ≥ 75 tuổi; ngược lại, bệnh nhân < 55 tuổi có tỷ lệ cả 3 biến cố cao hơn so với dân số chung.
- Nguyên nhân tử vong hay gặp nhất là ung thư và bệnh tim mạch.
Nhận định chuyên môn và Ứng dụng lâm sàng
Bình luận:
- Trong hệ thống chăm sóc y tế Đan Mạch, ANOCA tự thân không làm tăng nguy cơ nhồi máu cơ tim, chỉ tăng nhẹ nguy cơ đột quỵ thiếu máu, và không làm tăng tử vong (thậm chí thấp hơn nhẹ so với dân số chung).
- Tác giả bài bình luận đi kèm nhấn mạnh ANOCA là một “thuật ngữ bao trùm” gồm nhiều cơ chế khác nhau; dữ liệu registry không đủ chi tiết để phân tách cơ chế (ví dụ rối loạn vi mạch vành vs co thắt mạch vành), do đó nguy cơ không đồng nhất giữa các phân nhóm.
Ứng dụng lâm sàng:
Trấn an hợp lý cho một phần bệnh nhân, nhưng không được chủ quan: nên làm rõ kiểu hình ANOCA và điều trị nhắm mục tiêu (co thắt/vi mạch), tối ưu yếu tố nguy cơ.
Quay lại trang trước