Nội dung:
Chia sẻ nội dung này trên: FacebookNghiên cứu: Ngưỡng điểm vôi hóa động mạch vành đặc hiệu theo giới để dự đoán bệnh mạch vành tắc nghẽn. Ozdemir D, Vasa D, Farhan S, et al. Sex-specific coronary artery calcium score threshold predictive of obstructive coronary artery disease. JSCAI. 2025;Epub ahead of print.
Thiết kế nghiên cứu
- Hồi cứu, một trung tâm tuyến cuối, bệnh nhân có triệu chứng đã được chỉ định chụp mạch vành và có CAC trước đó.
- N = 1.799 (tuổi trung bình 66), giai đoạn 2018–2022; 1.223 có CAD tắc nghẽn và 576 không tắc nghẽn.
Kết quả chính (số liệu minh hoạ)
- Ngưỡng CAC cho độ đặc hiệu 90% để dự đoán CAD tắc nghẽn:
- Nam: CAC ≥ 1.400
- Nữ: CAC ≥ 1.000
- Với các ngưỡng này, độ nhạy thấp:
- Nam (≥1.400): Se 27%, PPV 88%, NPV 30%
- Nữ (≥1.000): Se 26%, PPV 78%, NPV 47%
- Phân tích đa biến: CAC ngưỡng cao là yếu tố dự báo mạnh nhất:
- Nam: HR 3,34 (KTC 95% 2,23–5,02)
- Nữ: HR 2,81 (KTC 95% 1,77–4,47)
- Ngưỡng không khác đáng kể theo tuổi (tương tác P không ý nghĩa).
Kết luận nghiên cứu
- Ở bệnh nhân có triệu chứng, CAC rất cao với ngưỡng khác theo giới có thể “nghiêng cán cân” về khả năng có tổn thương tắc nghẽn, nhưng không dùng để loại trừ do độ nhạy thấp.
Nhận định chuyên môn và Ứng dụng lâm sàng
Nhận định chuyên gia
- Matthew Budoff, MD (Harbor-UCLA Medical Center, Torrance, CA): ngưỡng giúp “rất có khả năng” có CAD tắc nghẽn để giảm nhu cầu làm thêm test, nhưng chỉ hữu ích trong bối cảnh bệnh nhân có triệu chứng; không nên ngoại suy sang nhóm không triệu chứng.
Ứng dụng trong thực hành
- Có thể dùng như điểm tựa ra quyết định khi bệnh nhân có triệu chứng nhưng các thăm dò không xâm lấn không rõ ràng: CAC cực cao (đúng ngưỡng theo giới) → cân nhắc đẩy nhanh chiến lược chẩn đoán/xử trí (ví dụ ưu tiên đánh giá xâm lấn/điều trị tích cực hơn).
- Tránh dùng các ngưỡng này để “khẳng định tắc nghẽn” ở người không triệu chứng.