Nội dung:
Chia sẻ nội dung này trên: FacebookNghiên cứu: Ngưỡng D-dimer điều chỉnh theo tuổi để loại trừ huyết khối tĩnh mạch sâu DVT. Le Gal G, Robert-Ebadi H, Thiruganasambandamoorthy V, et al. Age-adjusted D-dimer cutoff levels to rule out deep vein thrombosis. JAMA. 2026; Epub ahead of print.
Thiết kế nghiên cứu
- Thử nghiệm tiến cứu theo chiến lược chẩn đoán/đánh giá kết cục (prospective outcome) ở bệnh nhân ngoại trú nghi ngờ DVT.
- N = 3.205, tuổi trung vị 59, nữ 54%, 27 trung tâm tại Bỉ/Canada/Pháp/Thụy Sĩ.
- Chiến lược: Wells score → D-dimer độ nhạy cao → siêu âm ép.
Kết quả chính (số liệu minh hoạ)
- Tỷ lệ DVT đoạn gần trong quần thể: 13,5%.
- Trong nhóm “xác suất lâm sàng không cao/không likely” theo Wells (n = 2.169):
- 24,5% có D-dimer < 500 μg/L
- 7,4% có D-dimer 500 μg/L đến ngưỡng điều chỉnh theo tuổi (= tuổi × 10 μg/L)
→ tăng 23,3% tương đối về “diagnostic yield” khi dùng ngưỡng theo tuổi.
- Theo dõi 3 tháng:
- Nhóm “500 đến ngưỡng theo tuổi”: 0 ca VTE có triệu chứng (không âm tính giả).
- Nhóm D-dimer < 500: VTE có triệu chứng 0,2%.
- Ở bệnh nhân ≥ 75 tuổi: tỷ lệ D-dimer âm tính tăng 8,7% → 26,1% khi dùng ngưỡng theo tuổi, không tạo âm tính giả.
Kết luận nghiên cứu
- D-dimer điều chỉnh theo tuổi có thể loại trừ DVT an toàn ở nhiều ca nghi ngờ (đặc biệt người lớn tuổi), giúp giảm siêu âm không cần thiết và giảm dùng kháng đông “cầu nối”.
Nhận định chuyên môn và Ứng dụng lâm sàng
Nhận định chuyên gia
- Marc Righini, MD (Geneva University Hospital): mục tiêu là thống nhất chiến lược cho cả PE và DVT; nhấn mạnh ngưỡng theo tuổi “rất an toàn”, failure rate thấp.
- Francisco Ujueta, MD (Vanderbilt) & Gregory Piazza, MD (Brigham and Women’s): xã luận gọi đây là “paradigm shift” hướng đến diễn giải D-dimer cá thể hoá theo tuổi; đồng thời cảnh báo giới hạn khái quát cho một số nhóm (ví dụ khác biệt chủng tộc, thai kỳ, béo phì…).
Ứng dụng trong thực hành
Dễ triển khai tại cấp cứu/nội trú: với bệnh nhân ≥50 tuổi và Wells không cao, cân nhắc dùng cutoff tuổi×10 để tăng số ca có thể ra viện không cần siêu âm, giảm thời gian nằm khoa cấp cứu và giảm can thiệp không cần thiết.
Quay lại trang trước