Nội dung:
Chia sẻ nội dung này trên: FacebookNghiên cứu: Leonardi S, Landi A, Zito A, et al. Prognostic implications of evolving universal definitions of periprocedural myocardial infarction in patients with acute coronary syndrome. Circulation. 2026;Epub ahead of print.
Thiết kế nghiên cứu: Phân tích dữ liệu MATRIX ở bệnh nhân ACS (tập trung NSTE-ACS), so sánh các cách định nghĩa “PCI-MI” theo tiêu chuẩn (biomarker đơn thuần so với biomarker + tiêu chí kèm theo).
Kết quả chính (số liệu):
- Tần suất “nhồi máu cơ tim quanh thủ thuật” (periprocedural MI) thay đổi rất nhiều tùy định nghĩa Định nghĩa Toàn cầu về nhồi máu cơ tim (UDMI) theo các giai đoạn khác nhau:
- Toàn bộ quần thể ACS: 9.0% (UDMI 2), 3.0% (UDMI 3), 3.0% (UDMI 4).
- Riêng NSTE-ACS: 15%, 5%, 5% tương ứng.
- Ở STEMI, MI quanh thủ thuật hiếm hơn: khoảng 1–4% tùy định nghĩa.
- Trong toàn bộ ACS, nhìn chung không thấy liên quan rõ giữa periprocedural MI và tử vong tim mạch hay tử vong mọi nguyên nhân sau 1 năm “bất kể định nghĩa”.
- Tuy nhiên, ở bệnh nhân NSTE-ACS được đặt stent, nếu periprocedural MI được phân loại theo Định nghĩa Toàn cầu lần thứ 4 (Fourth UDMI) thì có tiên lượng xấu hơn:
- Tử vong mọi nguyên nhân 1 năm: HR 2.08 (KTC 95% 1.00–4.30)
- Tử vong tim mạch 1 năm: HR 2.62 (KTC 95% 1.03–6.65)
- Troponin tăng đơn độc (kể cả >20 lần giới hạn trên tham chiếu – URL) không liên quan tăng tử vong 1 năm nếu không có tiêu chí kèm theo (ECG/biến chứng chụp mạch/hình ảnh).
- Khi troponin >5× URL (hoặc tăng >20% từ nền) kèm tiêu chí chụp mạch → tăng tử vong không có ý nghĩa thống kê; nhưng khi kèm thay đổi ECG → tăng tử vong có ý nghĩa.
Kết luận: Chẩn đoán PCI-MI chỉ dựa biomarker có thể ít giá trị phân tầng tiên lượng; thêm tiêu chí thiếu máu cục bộ/biến chứng thủ thuật giúp nhận diện “nhóm ít nhưng có ý nghĩa tiên lượng”.
Nhận định chuyên môn và Ứng dụng lâm sàng
Bình luận/chuyên gia: Gregg Stone (nhận xét trong bài) cho rằng định nghĩa UDMI thứ 4 có vẻ “tốt hơn” trong việc bắt các PCI-MI có ý nghĩa tiên lượng ở NSTE-ACS; đồng thời đặt câu hỏi về ngưỡng cao hơn (35×/70× URL) và vấn đề áp dụng với hs-troponin.
Khả năng ứng dụng thực hành:
- Khi đánh giá “peri-PCI MI”, nên đọc theo bối cảnh (triệu chứng/ECG/biến chứng chụp mạch), tránh phản ứng quá mức với troponin đơn thuần.
- Hữu ích cho hội đồng chất lượng/registry: định nghĩa “sự kiện có ý nghĩa lâm sàng” để tránh nhiễu KPI.