Bản tin các vấn đề nổi bật về Tim Mạch trong tuần qua (13/10 đến 19/10/2025)

Gần một nửa bệnh nhân CABG có rung nhĩ mới — nhưng tải lượng rất thấp và thường biến mất sau đó

• Nghiên cứu đa trung tâm Đức (2 trung tâm): 198 bệnh nhân (tuổi trung bình ~66 tuổi 87.4 % là nam) đã phẫu thuật CABG 3 nhánh hoặc thân chung, không có tiền sử rung nhĩ (AF) hoặc loạn nhịp. Họ được cấy máy theo dõi nhịp liên tục (Reveal LINQ) sau mổ và theo dõi ít nhất 1 năm. Ng...

Chia sẻ Facebook LinkedIn Zalo
Gần một nửa bệnh nhân CABG có rung nhĩ mới — nhưng tải lượng rất thấp và thường biến mất sau đó

Nội dung:

Chia sẻ nội dung này trên: Facebook

Nghiên cứu đa trung tâm Đức (2 trung tâm): 198 bệnh nhân (tuổi trung bình ~66 tuổi; 87.4 % là nam) đã phẫu thuật CABG 3 nhánh hoặc thân chung, không có tiền sử rung nhĩ (AF) hoặc loạn nhịp. Họ được cấy máy theo dõi nhịp liên tục (Reveal LINQ) sau mổ và theo dõi ít nhất 1 năm. Nghiên cứu vừa được trình bày tại Hội nghị khoa học của Hội Phẫu thuật Tim – Lồng ngực Châu Âu 2025 (European Association for Cardio-Thoracic Surgery (EACTS), vừa diễn ra tại Đan Mạch tuần qua. Nghiên cứu cũng sẽ được đăng trên tạp chí JAMA đồng thời.

Kết quả:

  • Trong 192 bệnh nhân có đủ dữ liệu 1 năm, 95 người (≈48 %) phát hiện rung nhĩ mới xuất hiện (new-onset AF) sau CABG.
  • Tuy vậy, gánh nặng hay tải lượng Rung nhĩ (AF burden) trung bình ghi nhận được rất thấp: 0,07 % thời gian (~370 phút) trong 1 năm; trong ngày 1–7 sau mổ tải lượng ~3.65 % (~368 phút), ngày 8–30 ~0.04 % (~13 phút), và từ ngày 31–365 ~0 phút.
  • Biến cố tim mạch chính (MACCE) trong 1 năm: nhóm AF mới 7.4 % vs nhóm không AF mới 6.8 % — không có khác biệt có ý nghĩa thống kê. Đột quỵ: 0% vs 1.9%.

Bình luận tác giả: Florian E. M. Herrmann, MD (LMU Munich) cho biết rằng con số AF mới cao hơn dự kiến nhưng tải lượng rất thấp — điều này đặt câu hỏi về việc kháng đông đường uống lâu dài ở nhóm này có thực sự cần thiết?

Nhận định chuyên môn và Ứng dụng lâm sàng

Phân tích: Nghiên cứu này cung cấp dữ liệu rất thực tế về rung nhĩ mới sau CABG — cho thấy dù tần suất cao (~50 %), phần lớn là tải lượng thấp và phần lớn diễn ra trong tuần đầu sau mổ. Vì vậy, việc mặc định kháng đông đường uống lâu dài ở tất cả bệnh nhân có AF mới sau CABG có thể không hợp lý.

Ứng dụng lâm sàng:

  • Thiết bị theo dõi nhịp liên tục (implantable loop recorder) có thể được cân nhắc sau CABG để xác định tải lượng AF thực sự — đặc biệt ở bệnh nhân có yếu tố nguy cơ cao hoặc dự định kháng đông.
  • Với bệnh nhân có AF mới nhưng tải lượng thấp (<0.1 %), không triệu chứng và CHA₂DS₂-VASc thấp, bác sĩ có thể cân nhắc không cần dùng kháng đông lâu dài nhưng vẫn theo dõi sát tại 30–90 ngày.
  • Việc quản lý cần theo thuật toán dựa trên tải lượng AF + thời gian xuất hiện + nguy cơ đột quỵ/chảy máu, thay vì chỉ “AF xuất hiện” là chỉ định kháng đông.

Lưu ý/Hạn chế: Nghiên cứu bao gồm 2 trung tâm Đức, đa số nam giới, số lượng tương đối nhỏ — cần dữ liệu đa quốc gia và dài hơn. Thiếu dữ liệu về biến cố lâu dài như đột quỵ hay tử vong.

Kết luận: Đây là thông điệp thay đổi tư duy quan trọng trong quản lý AF sau CABG: không nên áp dụng máy móc “AF mới = kháng đông” mà cần đánh giá tải lượng + nguy cơ cá nhân.

Nguồn/Tài liệu tham khảo:

Herrmann FEM, Jeppsson A, Kirov H, et al. Long-term continuous monitoring of new-onset atrial fibrillation after coronary artery bypass grafting. JAMA. 2025;Epub ahead of print.

Quay lại trang trước
Chia sẻ Facebook LinkedIn Zalo

Cùng chuyên mục

Bài viết khác