Nội dung:
Chia sẻ nội dung này trên: FacebookBaxdrostat là chất ức chế aldosterone synthase (enzym tổng hợp aldosterone) mới, được phát triển để kiểm soát huyết áp (HTN) khó kiểm soát hoặc THA kháng trị (bản tin của AstraZeneca. Baxdrostat met the primary endpoint in Bax24 phase III trial in patients with resistant hypertension. Published and accessed on: October 7, 2025).
Trong thử nghiệm pha III Bax24, huyết áp tâm thu trung bình trong 24 giờ (số đo ambulatory) được theo dõi sau 12 tuần dùng thuốc. Kết quả topline cho thấy giảm có ý nghĩa lâm sàng cao so với giả dược.
Số lượng bệnh nhân: n = 218, tất cả đều có THA kháng trị (đã sử dụng ≥ 3 loại thuốc chống tăng huyết áp).
Chế độ thử nghiệm: Baxdrostat 2 mg mỗi ngày (cùng với liệu pháp chuẩn) so với giả dược, trong thời gian 12 tuần.
Về an toàn: hồ sơ an toàn tương tự như trong thử nghiệm BaxHTN. Các tác dụng phụ thường gặp hơn so với giả dược gồm: tăng kali (hyperkalemia), hạ natri (hyponatremia), hạ huyết áp (hypotension), chuột rút cơ, chóng mặt. Không có trường hợp suy thượng thận được ghi nhận.
Các tác giả dự kiến công bố đầy đủ dữ liệu tại phiên báo cáo “late-breaking” trong hội nghị AHA 2025 tháng 11 tới.
Trước đó, thử nghiệm pha III BaxHTN với 796 bệnh nhân cho thấy kết quả tích cực: dùng 1 mg hoặc 2 mg Baxdrostat cùng liệu pháp chuẩn giảm huyết áp tâm thu ngồi (seated systolic BP) so với giả dược; các điểm phụ khác như đạt mức < 130 mmHg cũng được khảo sát và đạt kết quả tốt.
Baxdrostat còn đang được thử nghiệm trong các chương trình khác: như đơn trị liệu THA, điều trị tăng aldosterone nguyên phát (primary aldosteronism), và kết hợp với dapagliflozin nhằm kiểm soát CKD + THA và phòng suy tim.
Nhận định chuyên môn và Ứng dụng lâm sàng
- Cơ chế và tiềm năng dược lý
Việc ức chế aldosterone synthase là hướng mới trong điều trị THA vì aldosterone là yếu tố quan trọng trong duy trì muối–nước, tái cấu trúc mạch, giữ kali. Khác với thuốc nhóm kháng aldosterone (spironolactone, eplerenone) vốn ức chế receptor aldosterone, baxdrostat tác động “cắt nguồn gốc” sản xuất ra aldosterone — có thể mang lại hiệu quả cao hơn mà hạn chế tác dụng ngoại biên của kháng thụ thể. - Điểm mạnh & hạn chế của kết quả sơ bộ
- Ưu điểm: giảm huyết áp 24 giờ (amplitude lớn) là chỉ số quan trọng vì loại bỏ ảnh hưởng dao động theo giờ.
- Hạn chế: n = 218 không lớn, thời gian theo dõi 12 tuần là ngắn, chưa có dữ liệu lâu dài về an toàn đặc biệt các biến cố tim mạch hay chức năng thận, điện giải.
- Cần xem kỹ dữ liệu phân nhóm: bệnh nhân có suy thận, tuổi cao, đồng bệnh lý về điện giải sẽ là nhóm nhạy cảm.
- Cần dữ liệu độc lập (không do hãng dược công bố) để giảm bias.
- Tương quan với các thử nghiệm khác & triển vọng lâm sàng
- Kết quả từ BaxHTN là nền tảng cho tin tức mới — đã cho thấy khả năng giảm huyết áp có ý nghĩa, đáp ứng nhiều điểm phụ.
- Nếu Bax24 xác nhận các hiệu quả và an toàn trong dân số THA kháng trị, Baxdrostat có thể là thuốc mới “cột trụ thứ tư hoặc năm” trong phác đồ THA đa trị liệu.
- Cần thử nghiệm dài hạn để xem liệu giảm huyết áp có vượt trội về kết cục tim mạch (nhồi máu, đột quỵ, suy tim) hay không — tức là không chỉ “giảm huyết áp” mà “cải thiện tiên lượng”.
- Khuyến nghị trong áp dụng lâm sàng (tương lai)
- Trong thời điểm hiện nay, chưa đủ dữ liệu để đưa vào sử dụng thường quy; nên coi như một dự án đầy hứa hẹn.
- Nếu bệnh nhân THA kháng trị, có thể theo dõi kỹ các báo cáo AHA 2025 để cập nhật dữ liệu chi tiết.
- Cần cân nhắc theo dõi kali, natri, huyết áp tư thế và chức năng thận nếu dùng baxdrostat sau khi được phê duyệt.
- Cần xây dựng cơ sở dữ liệu thực hành (registry) sau khi thuốc được lưu hành để theo dõi an toàn thực tế lâu dài.