Kỹ thuật cầu nối chủ - vành qua ống thông: Đột phá qua mọi giới hạn thông thường!

Kỹ thuật cầu nối chủ - vành qua ống thông: Đột phá qua mọi giới hạn thông thường

Lần đầu tiên kỹ thuật làm cầu nối chủ – vành qua đường ống thông trên người (Kỹ thuật VECTOR) được thực hiện thành công đã mở ra hướng tiếp cận mới cho những người bệnh không còn lựa chọn khác. Kỹ thuật mới, mang tên “Tạo đường đi ra và vào lại qua đường ống thông từ thất đến đ...

Chia sẻ Facebook LinkedIn Zalo
Kỹ thuật cầu nối chủ - vành qua ống thông: Đột phá qua mọi giới hạn thông thường

Nội dung:

Chia sẻ nội dung này trên: Facebook

Lần đầu tiên kỹ thuật làm cầu nối chủ – vành qua đường ống thông trên người (Kỹ thuật VECTOR) được thực hiện thành công đã mở ra hướng tiếp cận mới cho những người bệnh không còn lựa chọn khác

Một nhóm can thiệp tim mạch tại Đại học Emory (Hoa Kỳ) vừa báo cáo ca đầu tiên trên người thực hiện thành công cầu nối động mạch chủ – vành hoàn toàn qua đường ống thông, không mở ngực, nhằm phòng ngừa tắc động mạch vành – một biến chứng hiếm gặp nhưng có tỷ lệ tử vong rất cao sau thay van động mạch chủ qua đường ống thông (TAVI). Christopher G. Bruce, et al. Percutaneous Aorto-Coronary Bypass Graft to Prevent Coronary Obstruction Following TAVR: First Human VECTOR Procedure, Circulation: Cardiovascular Interventions, 19, 1, (e016130), (2026).

Kỹ thuật mới, mang tên “Tạo đường đi ra và vào lại qua đường ống thông từ thất đến động mạch vành” “Ventriculo-Coronary Transcatheter Outward Navigation and Re-entry” (VECTOR), sử dụng stent có màng bọc để tạo một neo-ostium (lỗ xuất phát mới) cho động mạch vành, nằm cao hơn vị trí lỗ xuất phát tự nhiên, qua đó tránh sự chèn ép của lá van hoặc khung van sau TAVI.

Từ nghiên cứu tiền lâm sàng đến ứng dụng trên người

VECTOR được phát triển trong hơn hai năm, bắt đầu từ nghiên cứu tiền lâm sàng trên mô hình heo, chứng minh tính khả thi của việc tạo cầu nối chủ – vành qua đường ống thông với dòng chảy TIMI III, không ghi nhận biến chứng nghiêm trọng.

Trên cơ sở đó, nhóm tác giả đã tiến hành ca đầu tiên trên người ở bệnh nhân nam 67 tuổi, có van động mạch chủ sinh học thoái hóa nặng, suy tim mất bù và không phù hợp với tất cả các kỹ thuật phòng ngừa tắc mạch vành hiện có như BASILICA, UNICORN, CATHEDRAL hay đặt stent kiểu snorkel.

Thủ thuật VECTOR được thực hiện trước TAVI, sau đó bệnh nhân được thay van động mạch chủ qua đường ống thông thành công. Chụp CT sau can thiệp cho thấy cầu nối chủ – vành thông tốt, không có bằng chứng tắc mạch vành; bệnh nhân ổn định sau hơn 6 tháng theo dõi.

Bối cảnh lâm sàng: Khi mọi lựa chọn đều bị loại trừ

Bệnh nhân là nam, 67 tuổi, có tiền sử phẫu thuật thay van động mạch chủ sinh học 25 mm (Magna Ease) và van hai lá sinh học 29 mm (Epic). Van hai lá sau đó bị thoái hóa và đã được điều trị bằng van-trong-van (Sapien 3 Ultra Resilia). Van động mạch chủ sinh học tiếp tục thoái hóa nặng, dẫn đến suy tim mất bù.

Bệnh nhân có nhiều bệnh đồng mắc nặng:

  • Suy thận giai đoạn cuối, đang chạy thận nhân tạo
  • Tiền sử đột quỵ không để lại di chứng nặng
  • Bệnh động mạch ngoại biên nặng, đã cắt cụt chi dưới phải
  • Phân suất tống máu thất trái chỉ 20%

Do vôi hóa rất nặng các lá van sinh học, bệnh nhân không phù hợp với các kỹ thuật phòng ngừa tắc động mạch vành hiện có như BASILICA, UNICORN, CATHEDRAL; đặt stent kiểu snorkel cũng bị loại trừ vì nguy cơ bị ép và xẹp stent sau TAVI.

VECTOR – Tạo “đường ra” mới cho động mạch vành

Kỹ thuật VECTOR sử dụng stent có màng bọc cầm máu (covered stent) để tạo một đường dẫn mới từ động mạch vành trái (left main) ra động mạch chủ, thông qua các lỗ được tạo chủ động ở thành mạch – tương tự nguyên lý của phẫu thuật bắc cầu mạch vành, nhưng được thực hiện hoàn toàn qua đường ống thông.

Điểm đặc biệt của VECTOR là:

  • Không sử dụng vật liệu mới
  • Nhưng ứng dụng hoàn toàn mới các dụng cụ hiện có trong can thiệp CTO và PCI
  • Tạo ra một neo-ostium (lỗ xuất phát mới) cho động mạch vành, nằm ngoài cấu trúc giải phẫu ban đầu

Theo tác giả chính Adam B. Greenbaum, MD, VECTOR là một nỗ lực “ngoài khuôn khổ” nhằm giải quyết những ca bệnh mà mọi chiến lược tiêu chuẩn đều thất bại.

Ca can thiệp đầu tiên trên người

Tháng 5/2025, nhóm Emory đã thực hiện thành công thủ thuật VECTOR cho bệnh nhân:

  • Stent có màng bọc được neo cố định vào LAD và động mạch chủ bằng các stent có màng bọc thuốc
  • Sau đó tiến hành TAVI bằng van Sapien 3 Ultra Resilia
  • Thời gian thủ thuật: 8 giờ 40 phút
  • Thời gian chiếu tia: 226 phút

Chụp CT ngày hôm sau cho thấy cầu nối chủ – vành thông tốt, không có dấu hiệu tắc. Sau hơn 6 tháng theo dõi, bệnh nhân vẫn ổn định, đang dùng kháng đông đường uống suốt đời.

Nhóm nghiên cứu sau đó đã thực hiện VECTOR cho bệnh nhân thứ hai, với hai cầu nối (động mạch vành trái và phải). Cả hai bệnh nhân đều không ghi nhận hẹp stent trong thời gian theo dõi trung hạn.

Ý nghĩa và giới hạn hiện nay của kỹ thuật VECTOR

Các chuyên gia độc lập đánh giá VECTOR là:

  • Một sự kết hợp sáng tạo giữa can thiệp tim cấu trúc và kỹ thuật CTO
  • Có tiềm năng ứng dụng trong các tình huống tổn thương mạch vành “rất phức tạp”, vôi hóa nặng, stent cũ biến dạng…
  • Nhưng chưa sẵn sàng cho ứng dụng thường quy

Chính tác giả cũng nhấn mạnh đây là can thiệp mang tính nhân đạo (compassionate care), dành cho bệnh nhân “được thông báo là không còn gì có thể làm được với các phương tiện hiện có”.

Về khả năng thay thế phẫu thuật bắc cầu mạch vành (CABG) trong tương lai, các chuyên gia tỏ ra thận trọng. Độ bền lâu dài của cầu nối bằng động mạch vú trong (LIMA-LAD) hiện vẫn là tiêu chuẩn vàng mà VECTOR khó có thể vượt qua trong tương lai gần.

Kết luận

VECTOR là một bước tiến mang tính khái niệm trong can thiệp tim mạch, cho thấy khả năng tái định nghĩa ranh giới giữa can thiệp và phẫu thuật. Dù còn nhiều câu hỏi về độ an toàn và tính bền vững lâu dài, kỹ thuật này mở ra hy vọng mới cho nhóm bệnh nhân nguy cơ cực cao, vốn trước đây không có lựa chọn điều trị.

c202624162354swnsb.png

Mô tả nguyên lý và các bước thực hiện thủ thuật VECTOR (Ventriculo-Coronary Transcatheter Outward Navigation and Re-Entry).

A và A′: Lái dây dẫn can thiệp cứng (loại can thiệp CTO) với đầu uốn cong 30–40 độ (hình phóng to) được đưa xuôi dòng (antegrade) đâm thủng ra khỏi một nhánh xuyên vách liên thất, đi theo hướng và đâm vào buồng thất phải (đường đi được biểu thị bằng các mũi tên đứt nét), sau đó dùng snare bắt dây trong buồng thất phải. Sau đó, dây dẫn được kéo ra ngoài qua tĩnh mạch đùi nhằm tạo đường ray động–tĩnh mạch (arteriovenous rail).

B và B′: Một ống thông dẫn đường thứ hai (*) được đặt thẳng trục và cao hơn lỗ xuất phát động mạch vành tự nhiên khoảng 1,0–1,5 cm về phía đầu. Sử dụng kỹ thuật điện phẫu qua ống thông để trích một lỗ từ thành động mạch chủ, một dây dẫn cứng đầu thẳng được đẩy xuyên qua thành động mạch chủ vào khoang màng tim (mũi tên vàng). Ống thông dẫn đường được trượt theo dây này, xuyên qua thành động mạch chủ và tiến vào khoang màng tim. Gốc động mạch chủ, xoang lá vành phải (RCC) và đoạn gần của động mạch vành phải (RCA) được minh họa bằng các đường nét đứt trong các hình B và E.

C và C′: Sử dụng đường ray động–tĩnh mạch để tạo tiếp cận ngược dòng (retrograde), một ống thông 2 nòng (có lỗ thoát bên - đầu mũi tên) được đưa ngược dòng lên động mạch vành phải từ đường tĩnh mạch đùi (hướng đi được biểu thị bằng các mũi tên đứt nét). Ống thông này được cố định vào thành trên của đoạn gần mạch vành nơi đã đặt một stent mạch vành loại không màng bọc để tạo “đế”. Sử dụng một dây dẫn cứng (dành cho tổn thương tắc mạn tính (CTO) đâm xuyên qua thành mạch vành qua mắt stent thành trên trên (hình phóng to C), vào khoang màng tim, hướng về phía snare (*) đã được đặt sẵn bởi ống thông trong khoang màng tim (hình phóng to C′).

D và D′: Dây dẫn đi ngược dòng (đầu mũi tên) được bắt bởi ống thông dẫn đường trong khoang màng tim (*) và được kéo ra ngoài. Thao tác này tạo ra sự thông nối trực tiếp giữa vị trí thoát ra của động mạch vành (miệng nối xa – distal anastomosis) và vị trí thoát ra của động mạch chủ (miệng nối gần – proximal anastomosis). Các mũi tên chỉ hướng kéo dây ra ngoài.

E và E′: Một stent có màng bọc (đầu mũi tên) được đưa qua ống thông dẫn đường trong khoang màng tim vào động mạch vành.

F và F′: Stent có màng bọc được nở hoàn toàn, bắc cầu qua đoạn gần của động mạch vành (dấu hoa thị). Một lỗ xuất phát mới (neo-ostium) được tạo ra trên động mạch chủ tại vị trí miệng nối gần (đầu mũi tên).

(Hình trích dẫn trong Christopher G. Bruce, et al. Percutaneous Aorto-Coronary Bypass Graft to Prevent Coronary Obstruction Following TAVR: First Human VECTOR Procedure, Circulation: Cardiovascular Interventions, 19, 1, (e016130), (2026)

Quay lại trang trước
Chia sẻ Facebook LinkedIn Zalo