Nội dung:
Chia sẻ nội dung này trên: FacebookTÓM TẮT
Khuyến cáo năm 2026 của Trường Môn Tim Mạch Hoa Kỳ (American College of Cardiology -ACC) và Hội Tim Mạch Học Hoa Kỳ (American Heart Association - AHA) cùng phối hợp của nhiều hiệp hội khác của Hoa Kỳ về quản lý rối loạn lipid máu đã thay thế hoàn toàn khuyến cáo năm 2018 về quản lý cholesterol máu. Hướng dẫn mới phản ánh những tiến bộ quan trọng trong hiểu biết về sinh lý bệnh của lipoprotein gây xơ vữa cũng như các liệu pháp hạ lipid mới. Khuyến cáo nhấn mạnh điều trị sớm để giảm phơi nhiễm lâu dài với lipoprotein gây xơ vữa, áp dụng thang điểm PREVENT-ASCVD để đánh giá nguy cơ tim mạch, tái áp dụng mục tiêu LDL-cholesterol (LDL-C) trong điều trị và khuyến cáo đo lipoprotein(a) ít nhất một lần ở người trưởng thành. Ngoài statin, các liệu pháp hạ lipid mới như ezetimibe, thuốc ức chế PCSK9, bempedoic acid và inclisiran đóng vai trò quan trọng trong đạt mục tiêu LDL-C. Bài viết này tóm tắt những điểm cập nhật chính của khuyến cáo 2026 và thảo luận các hàm ý đối với thực hành lâm sàng.
ĐẶT VẤN ĐỀ
Rối loạn lipid máu là yếu tố nguy cơ chính trong cơ chế hình thành bệnh tim mạch xơ vữa (atherosclerotic cardiovascular disease – ASCVD). Trong nhiều thập kỷ qua, các khuyến cáo của ACC và AHA đóng vai trò quan trọng trong định hướng thực hành lâm sàng về dự phòng và điều trị bệnh tim mạch.
Khuyến cáo năm 2026 về quản lý rối loạn lipid máu được xây dựng dựa trên tổng hợp các bằng chứng mới từ các thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên quy mô lớn, phân tích hệ thống và các nghiên cứu dịch tễ học. Khuyến cáo này thay thế hoàn toàn hướng dẫn năm 2018 về quản lý cholesterol máu, đồng thời mở rộng phạm vi sang các rối loạn lipoprotein khác ngoài LDL-cholesterol như triglycerid và lipoprotein(a) [1].
NHỮNG CẬP NHẬT QUAN TRỌNG TRONG KHUYẾN CÁO 2026
1. Điều trị sớm nhằm giảm phơi nhiễm lipoprotein gây xơ vữa
Một thông điệp quan trọng của khuyến cáo mới là cần bắt đầu điều trị rối loạn lipid từ sớm nhằm giảm tổng thời gian phơi nhiễm với lipoprotein gây xơ vữa. Can thiệp lối sống cần được triển khai ngay từ tuổi trẻ, và điều trị thuốc có thể được cân nhắc sớm ở những người trẻ có LDL-C ≥160 mg/dL hoặc có tiền sử gia đình mắc bệnh tim mạch sớm [1].
2. Công cụ đánh giá nguy cơ tim mạch mới: PREVENT-ASCVD
Khuyến cáo 2026 sử dụng mô hình PREVENT-ASCVD thay cho Pooled Cohort Equations trước đây để ước tính nguy cơ tim mạch trong 10 năm và 30 năm ở người trưởng thành từ 30 đến 79 tuổi [1].
Nguy cơ 10 năm được phân loại thành:
- Thấp: <3%
- Cận biên: 3–<5%
- Trung bình: 5–<10%
- Cao: ≥10%
Cách tiếp cận đánh giá nguy cơ được đề xuất theo mô hình “CPR”:
- Calculate: tính nguy cơ bằng PREVENT-ASCVD
- Personalize: cá thể hóa nguy cơ dựa trên các yếu tố lâm sàng
- Reclassify: tái phân tầng nguy cơ bằng các phương pháp bổ sung như vôi hoá động mạch vành.
3. Tái áp dụng mục tiêu LDL-cholesterol trong điều trị
Một thay đổi quan trọng là khuyến cáo 2026 tái áp dụng mục tiêu LDL-C và non-HDL-C cụ thể theo mức nguy cơ tim mạch, đồng thời vẫn duy trì mục tiêu giảm phần trăm LDL-C.
Ví dụ:
- Nguy cơ cao trong phòng ngừa tiên phát: LDL-C <70 mg/dL (<1.8 mmol/L)
- Phòng ngừa thứ phát hoặc nguy cơ rất cao: LDL-C <55 mg/dL (<1.4 mmol/L)
Chiến lược này giúp cá thể hóa điều trị và tối ưu hóa giảm nguy cơ ASCVD [1].
4. Vai trò của các dấu ấn lipoprotein mới
Khuyến cáo mới nhấn mạnh vai trò của apolipoprotein B (ApoB) và lipoprotein(a) – Lp(a) trong đánh giá nguy cơ tim mạch.
- ApoB có thể được sử dụng để đánh giá nguy cơ tồn dư, đặc biệt ở bệnh nhân có triglycerid cao, đái tháo đường hoặc LDL-C thấp.
- Lp(a) được khuyến cáo đo ít nhất một lần ở tất cả người trưởng thành để xác định những cá thể có nguy cơ ASCVD cao [1].
5. Vai trò của hình ảnh học xơ vữa dưới lâm sàng, đánh giá mức độ vôi hoá động mạch vành
Chụp đánh giá vôi hoá động mạch vành (CAC) được khuyến cáo sử dụng để tái phân tầng nguy cơ khi quyết định điều trị statin chưa rõ ràng.
Ví dụ:
- CAC ≥100 đơn vị Agatston: nên bắt đầu điều trị hạ lipid
- CAC ≥300 đơn vị: cần điều trị tích cực với mục tiêu LDL-C thấp hơn.
6. Cập nhật về điều trị thuốc
Statin vẫn là nền tảng trong điều trị rối loạn lipid máu. Tuy nhiên, khuyến cáo mới nhấn mạnh vai trò của các thuốc hạ lipid thế hệ mới (không phải statin) khi statin không đạt mục tiêu LDL-C:
- ezetimibe
- thuốc ức chế PCSK9
- bempedoic acid
- inclisiran.
Những thuốc này giúp đạt mục tiêu LDL-C thấp hơn ở các nhóm nguy cơ cao và rất cao [1].
7. Quản lý tăng triglycerid
Ở bệnh nhân tăng triglycerid, statin vẫn là điều trị nền tảng nhằm giảm nguy cơ ASCVD. Trong các trường hợp triglycerid rất cao, các liệu pháp hạ triglycerid có thể được sử dụng nhằm phòng ngừa viêm tụy cấp [1].
BÀN LUẬN
1. So sánh khuyến cáo ACC/AHA 2026 và ESC/EAS 2025 về quản lý rối loạn lipid máu
Hai hệ thống khuyến cáo lớn của Mỹ (ACC/AHA 2026) và châu Âu (ESC/EAS 2025 cập nhật khuyến cáo năm 2019) có nhiều điểm tương đồng trong chiến lược kiểm soát rối loạn lipid máu. Cả hai đều xem LDL-cholesterol là mục tiêu điều trị trung tâm, nhấn mạnh nguyên tắc “giảm LDL-C càng nhiều càng tốt” ở bệnh nhân nguy cơ cao hoặc đã có bệnh tim mạch xơ vữa. Statin vẫn là nền tảng điều trị, trong khi các thuốc hạ lipid khác như ezetimibe, thuốc ức chế PCSK9, bempedoic acid hoặc inclisiran được bổ sung khi chưa đạt mục tiêu LDL-C hoặc khi không dung nạp statin.
Tuy nhiên, hai khuyến cáo khác nhau ở cách tiếp cận đánh giá nguy cơ và thiết lập mục tiêu điều trị. ACC/AHA 2026 sử dụng mô hình PREVENT-ASCVD để ước tính nguy cơ tim mạch và nhấn mạnh cá thể hóa điều trị dựa trên các yếu tố tăng nguy cơ và hình ảnh học xơ vữa dưới lâm sàng như vôi hoá động mạch vành. Trong khi đó, ESC/EAS sử dụng SCORE2 hoặc SCORE2-OP và phân tầng nguy cơ chặt chẽ hơn, gắn trực tiếp mỗi mức nguy cơ với mục tiêu LDL-C cụ thể. Nhìn chung, ESC/EAS có xu hướng “đích hóa” điều trị rõ ràng hơn, còn ACC/AHA linh hoạt hơn trong cá thể hóa chiến lược điều trị.
2. Khoảng trống khi áp dụng khuyến cáo vào thực hành lâm sàng
Mặc dù các khuyến cáo hiện nay dựa trên bằng chứng khoa học mạnh mẽ, vẫn tồn tại nhiều khoảng trống khi áp dụng vào thực hành lâm sàng. Thứ nhất, các mô hình ước tính nguy cơ tim mạch như PREVENT-ASCVD hay SCORE2 được xây dựng chủ yếu trên quần thể phương Tây, do đó có thể chưa phản ánh chính xác nguy cơ tim mạch ở các quốc gia châu Á, trong đó có Việt Nam.
Thứ hai, việc triển khai các xét nghiệm và công cụ hỗ trợ đánh giá nguy cơ như ApoB, lipoprotein(a) hoặc chụp calcium động mạch vành còn hạn chế ở nhiều cơ sở y tế. Ngoài ra, khả năng đạt được các mục tiêu LDL-C rất thấp (ví dụ <70 mg/dL hoặc <55 mg/dL) trong thực hành còn gặp khó khăn do hạn chế về dung nạp thuốc, chi phí điều trị và khả năng tiếp cận các thuốc hạ lipid thế hệ mới.Do đó, việc áp dụng các khuyến cáo cần được điều chỉnh phù hợp với điều kiện thực tế của từng quốc gia và hệ thống y tế, đồng thời tăng cường phát hiện sớm, tối ưu hóa điều trị statin và sử dụng hợp lý các liệu pháp hạ lipid bổ sung.
Nhận định chuyên môn và Ứng dụng lâm sàng
KẾT LUẬN
Khuyến cáo ACC/AHA 2026 về quản lý rối loạn lipid máu mang lại nhiều thay đổi quan trọng trong đánh giá nguy cơ và điều trị. Những điểm nổi bật bao gồm:
- Điều trị sớm nhằm giảm phơi nhiễm lipoprotein gây xơ vữa
- Áp dụng thang điểm PREVENT-ASCVD
- Tái áp dụng mục tiêu LDL-C cụ thể
- Xét nghiệm lipoprotein(a) ít nhất một lần ở người trưởng thành
- Tăng cường sử dụng các thuốc hạ lipid mới.
Các cập nhật này có ý nghĩa quan trọng trong dự phòng và điều trị bệnh tim mạch xơ vữa trong thực hành lâm sàng hiện nay.
Nguồn/Tài liệu tham khảo:
TÀI LIỆU THAM KHẢO
- Blumenthal RS, Morris PB, Gaudino M, et al. 2026 ACC/AHA/AACVPR/ABC/ACPM/ADA/AGS/APhA/ASPC/NLA/PCNA guideline on the management of dyslipidemia. J Am Coll Cardiol. 2026.
- Blumenthal RS, Morris PB. Clinical guidelines as a continuous work in progress: moving at the speed of science. J Am Coll Cardiol. 2026.