Bản tin Dòng chảy Tim mạch số 34
Cá thể hóa nguy cơ tim mạch: từ viêm, đau ngực không tắc nghẽn đến chuyển hóa và lão hóa
1. ZEUS: ziltivekimab không làm giảm biến cố tim mạch chính ở bệnh nhân ASCVD, CKD và viêm hệ thống
Nghiên cứu / trích dẫn: Novo Nordisk. Novo Nordisk provides update on the ZEUS phase 3 trial in people with ASCVD, CKD and inflammation. Published July 31, 2026.
Thiết kế nghiên cứu
• ZEUS là thử nghiệm pha 3, ngẫu nhiên, mù đôi, đối chứng giả dược, đánh giá ziltivekimab, kháng thể đơn dòng người hóa hoàn toàn nhắm vào đường tín hiệu interleukin-6.
• Nghiên cứu tuyển hơn 6.300 bệnh nhân có ASCVD (atherosclerotic cardiovascular disease, bệnh tim mạch do xơ vữa), CKD (chronic kidney disease, bệnh thận mạn) và hs-CRP (high-sensitivity C-reactive protein, CRP độ nhạy cao) ≥2 mg/L.
• Bệnh nhân được phân ngẫu nhiên dùng ziltivekimab 15 mg mỗi tháng hoặc giả dược; tiêu chí chính gồm tử vong tim mạch, nhồi máu cơ tim không tử vong hoặc đột quỵ không tử vong.
Kết quả chính
• Ziltivekimab làm giảm IL-6 tự do và hs-CRP như kỳ vọng về mặt sinh học, nhưng không làm giảm MACE (major adverse cardiovascular events, biến cố tim mạch bất lợi chính).
• Tiêu chí chính không khác biệt giữa hai nhóm: HR 0,99; KTC 95% 0,88-1,11.
• Biến cố bất lợi, biến cố bất lợi nghiêm trọng và tử vong mọi nguyên nhân tương tự giữa hai nhóm, nhưng nhiễm trùng nghiêm trọng cao hơn ở nhóm ziltivekimab, phù hợp với cơ chế ức chế IL-6.
Kết luận
• Ức chế IL-6 bằng ziltivekimab tạo được hiệu ứng sinh học trên dấu ấn viêm nhưng không chuyển thành giảm biến cố tim mạch trong quần thể ASCVD + CKD + viêm hệ thống.
• Kết quả âm tính này buộc lĩnh vực “viêm và tim mạch” phải phân biệt rõ giữa dấu ấn nguy cơ, đích điều trị sinh học và lợi ích lâm sàng thực sự.
Bình luận chuyên gia
• Martin Holst Lange cho rằng ZEUS đã kiểm tra trực tiếp giả thuyết liệu giảm viêm qua đường IL-6 có làm giảm biến cố tim mạch hay không; dù thuốc đạt hiệu ứng sinh học, lợi ích trên MACE không xuất hiện.
• Các bình luận chuyên gia sau kết quả ZEUS nhấn mạnh không nên diễn giải đơn giản rằng giả thuyết viêm trong xơ vữa đã bị bác bỏ hoàn toàn, nhưng cần đánh giá lại việc chọn đích, chọn bệnh nhân và tiêu chí nghiên cứu.
Khả năng ứng dụng trong thực hành
• Chưa nên sử dụng ziltivekimab như một chiến lược dự phòng biến cố tim mạch ngoài nghiên cứu.
• Trong thực hành, viêm vẫn có giá trị như yếu tố nguy cơ tăng cường, nhưng điều trị cần dựa vào các can thiệp đã chứng minh kết cục như statin, ezetimibe/PCSK9 khi phù hợp, kiểm soát huyết áp, đái tháo đường, thuốc lá, cân nặng và lối sống.
• Cần theo dõi thêm HERMES và ARTEMIS, vì các quần thể suy tim hoặc sau nhồi máu cơ tim có thể có cơ chế viêm khác với ZEUS.
2. TRI-NOCA: phân nhóm sinh lý bệnh ANOCA giúp cá thể hóa điều trị và cải thiện chất lượng sống
Nghiên cứu / trích dẫn: Farina J, Kumar S, Campo G, et al. Endotype-guided medical therapy and symptom response in ANOCA. EuroIntervention. 2026;22:e784-e794.
Thiết kế nghiên cứu
• TRI-NOCA là nghiên cứu dữ liệu thực tế đa trung tâm trên 525 bệnh nhân ANOCA (angina with no obstructive coronary artery disease, đau thắt ngực không có bệnh mạch vành tắc nghẽn), tuổi trung bình 64,6; 62,5% là nữ.
• Bệnh nhân được điều trị tại 4 bệnh viện tuyến cuối ở châu Âu, đều sử dụng quy trình chuẩn hóa về kiểm tra chức năng mạch vành xâm lấn sau chụp mạch vành.
• Dựa trên đáp ứng với adenosine và acetylcholine, bệnh nhân được phân thành 6 endotype: co thắt thượng tâm mạc, co thắt vi mạch, tăng sức cản bù trừ, tăng sức cản, sinh lý bình thường và tăng dòng chảy mạch vành lúc nghỉ.
Kết quả chính
• Tỷ lệ các endotype lần lượt là: co thắt thượng tâm mạc 33,3%, co thắt vi mạch 18,7%, tăng sức cản bù trừ 14,9%, tăng sức cản 13,9%, sinh lý bình thường 10,5% và tăng dòng chảy lúc nghỉ 8,8%. Có 15,2% bệnh nhân có kiểu rối loạn hỗn hợp.
• Sau 6 tháng, 4 nhóm endotype gồm tăng dòng chảy lúc nghỉ, tăng sức cản, tăng sức cản bù trừ và co thắt thượng tâm mạc cải thiện ≥5 điểm SAQ-7 (Seattle Angina Questionnaire-7, thang điểm chất lượng sống liên quan đau thắt ngực); P <0,001 cho tất cả.
• Khả năng cải thiện SAQ-7 cao hơn khi điểm ban đầu thấp, bắt đầu non-DHP CCB (non-dihydropyridine calcium channel blocker, chẹn kênh canxi không dihydropyridine) hoặc nitrate; thấp hơn ở bệnh nhân đái tháo đường, test thiếu máu cơ tim dương tính và rối loạn sức khỏe tâm thần.
Kết luận
• Đánh giá chức năng mạch vành xâm lấn không chỉ mang tính chẩn đoán mà còn giúp lựa chọn thuốc theo cơ chế, cải thiện triệu chứng và chất lượng sống cho bệnh nhân ANOCA.
• Tuy nhiên, đây vẫn chủ yếu là cải thiện triệu chứng/chất lượng sống; dữ liệu về biến cố cứng như tử vong, nhồi máu cơ tim hoặc nhập viện còn thiếu.
Bình luận chuyên gia
• Jacopo Farina nhấn mạnh endotyping là một quy trình có thể hành động, vì giúp nhận diện cơ chế triệu chứng và định hướng điều trị cá thể hóa thay vì điều trị kinh nghiệm.
• Leandro Slipczuk cho rằng TRI-NOCA xác nhận cách tiếp cận đã được gợi ý từ CorMicA và SAMCRO có thể áp dụng trong thực hành, nhưng lưu ý chất lượng sống vẫn là tiêu chí mềm và cần nghiên cứu kết cục cứng.
• Rocco A. Montone nhận xét TRI-NOCA là một trong các registry ANOCA hiện đại lớn, song việc thiếu thuật toán điều trị chuẩn hóa theo từng endotype vẫn là hạn chế lớn.
Khả năng ứng dụng trong thực hành
• Với bệnh nhân đau ngực dai dẳng nhưng không có hẹp mạch vành tắc nghẽn, không nên kết luận vội là “không do tim”.
• Các trung tâm có điều kiện có thể phát triển quy trình đánh giá ANOCA gồm CFR/IMR, test acetylcholine và phân nhóm endotype; trung tâm chưa đủ điều kiện vẫn cần nhận diện nhóm này để tránh chụp lại nhiều lần không cần thiết.
• Điều trị nên phối hợp thuốc, phục hồi chức năng tim, kiểm soát yếu tố nguy cơ và hỗ trợ tâm lý khi phù hợp.
3. Sau M-TEER, tử vong nội viện không khác biệt theo giới nhưng phụ nữ có nhiều biến chứng chảy máu hơn
Nghiên cứu / trích dẫn: Cohen BD, Roma N, Miller L, Durkin M. Sex disparities in in-hospital outcomes after transcatheter edge-to-edge mitral valve repair: a Nationwide Inpatient Sample analysis, 2016-2022. Structural Heart. 2026;Epub ahead of print.
Thiết kế nghiên cứu
• Phân tích hồi cứu cơ sở dữ liệu NIS (National Inpatient Sample, mẫu bệnh nhân nội trú quốc gia Hoa Kỳ) về các ca M-TEER (mitral transcatheter edge-to-edge repair, sửa van hai lá qua catheter kiểu edge-to-edge) giai đoạn 2016-2022.
• Tổng cộng có 64.905 lượt nhập viện có trọng số; phụ nữ chiếm 45,8%. Tỷ lệ phụ nữ giảm theo thời gian từ 50,2% xuống 44,8%, trong khi tổng số ca tăng từ 4.365 năm 2016 lên 13.405 năm 2022.
• Nghiên cứu đánh giá tử vong nội viện và các biến cố trong thời gian nằm viện, nhưng không có dữ liệu 30 ngày, 1 năm hoặc dài hạn sau xuất viện.
Kết quả chính
• Tử vong nội viện chung là 1,86%; không khác biệt có ý nghĩa giữa nữ và nam: 1,98% so với 1,75%; OR hiệu chỉnh 0,96; KTC 95% 0,71-1,30.
• Tỷ lệ đột quỵ, nhồi máu cơ tim cấp, biến chứng mạch máu và chuyển phẫu thuật tương tự giữa hai giới.
• Phụ nữ có nguy cơ chèn ép tim cao hơn: OR hiệu chỉnh 2,05; KTC 95% 1,08-3,87; chảy máu lớn cao hơn: OR 1,23; KTC 95% 1,05-1,46; truyền hồng cầu cao hơn: OR 1,31; KTC 95% 1,06-1,63.
• Phụ nữ cũng dễ được xuất viện đến nơi khác ngoài nhà hơn: OR hiệu chỉnh 1,40; KTC 95% 1,26-1,55; đồng thời ít được đặt ICD/CRT-D hơn: OR hiệu chỉnh 0,47; KTC 95% 0,25-0,89.
Kết luận
• M-TEER có tử vong nội viện thấp và không khác biệt rõ theo giới, nhưng phụ nữ có tín hiệu bất lợi hơn về chảy máu, chèn ép tim và nhu cầu chăm sóc sau xuất viện.
• Các kết quả này cần được xác nhận bằng dữ liệu tiền cứu có thông tin chi tiết hơn về giải phẫu, cơ chế hở hai lá, đường vào mạch máu và theo dõi dài hạn.
Bình luận chuyên gia
• Molly Szerlip nhận xét kết quả phù hợp với các nghiên cứu thiết bị cấu trúc trước đây: phụ nữ có xu hướng chảy máu nhiều hơn, thường liên quan đến vấn đề đường vào mạch máu, nhưng không nhất thiết dẫn đến tử vong cao hơn.
• Bà cũng nhấn mạnh giá trị của dữ liệu thực tế, vì các thử nghiệm ngẫu nhiên thường có mức độ giám sát cao và không phản ánh hoàn toàn thực hành hằng ngày.
Khả năng ứng dụng trong thực hành
• Khi làm M-TEER cho bệnh nhân nữ, cần chú ý kỹ kích thước mạch máu, chiến lược chống đông/chống kết tập tiểu cầu, nguy cơ chảy máu và kế hoạch xuất viện.
• Không nên dùng giới nữ như lý do hạn chế chỉ định M-TEER, nhưng nên xem đây là yếu tố để tối ưu hóa chuẩn bị thủ thuật và chăm sóc sau can thiệp.
• Các registry trong nước nếu có nên phân tích kết quả theo giới để nhận diện khoảng trống chất lượng chăm sóc.
4. COMBINE-AF: chảy máu ngoại sọ có ý nghĩa lâm sàng rất thường gặp ở bệnh nhân AF dùng kháng đông đường uống
Nghiên cứu / trích dẫn: Siegal DM, Carrier M, Bahit MC, et al. Incidence and predictors of extracranial bleeding on oral anticoagulants for stroke prevention in patients with atrial fibrillation: a COMBINE-AF analysis. Circulation. 2026;Epub ahead of print.
Thiết kế nghiên cứu
• COMBINE-AF gộp dữ liệu cá thể từ 5 thử nghiệm lớn về kháng đông ở AF (atrial fibrillation, rung nhĩ): RE-LY, ROCKET AF, ARISTOTLE, ENGAGE AF-TIMI 48 và AVERROES.
• Phân tích này tập trung vào chảy máu ngoại sọ có ý nghĩa lâm sàng ở 73.737 bệnh nhân rung nhĩ dùng OAC (oral anticoagulant, thuốc kháng đông đường uống) để phòng ngừa đột quỵ.
• Bệnh nhân gồm 40,9% dùng DOAC liều chuẩn, 17,1% dùng DOAC liều thấp và 42,1% dùng warfarin; thời gian theo dõi trung bình 705 ngày.
Kết quả chính
• Tần suất tích lũy chảy máu ngoại sọ có ý nghĩa lâm sàng là 26% trong khoảng 2 năm, gồm chảy máu không nặng nhưng có ý nghĩa lâm sàng 19% và chảy máu nặng 7%.
• Tỷ lệ biến cố là 7,6/100 bệnh nhân-năm. Chảy máu dẫn đến nhập viện ở 30%, can thiệp/phẫu thuật ở 20%, truyền hồng cầu ở 15%, nhập ICU ở 5% và tử vong ở 1%.
• Vị trí thường gặp nhất của chảy máu có ý nghĩa lâm sàng và chảy máu nặng là đường tiêu hóa: 26,4% và 49,5%. Với chảy máu không nặng nhưng có ý nghĩa lâm sàng, vị trí hay gặp nhất là chảy máu da/tụ máu: 26,5%.
• Yếu tố nguy cơ mạnh gồm hemoglobin <12 g/dL, độ thanh thải creatinine <60 mL/phút, chủng tộc châu Á, tiền sử đột quỵ/TIA, ung thư, té ngã, dùng kèm kháng kết tập tiểu cầu, hút thuốc và NSAID/COX-2 inhibitors.
Kết luận
• Chảy máu ngoại sọ, kể cả loại không nặng nhưng có ý nghĩa lâm sàng, là gánh nặng lớn ở bệnh nhân AF dùng kháng đông và cần được đưa vào trao đổi lợi ích-nguy cơ với người bệnh.
• Các yếu tố nguy cơ đã biết chỉ giải thích khoảng hai phần ba nguy cơ chảy máu, cho thấy còn nhiều yếu tố như suy yếu, dễ tổn thương mạch máu hoặc bệnh tiềm ẩn chưa được đo lường tốt.
Bình luận chuyên gia
• Deborah Siegal nhấn mạnh không nên xem nhẹ chảy máu không nặng nhưng có ý nghĩa lâm sàng vì chúng ảnh hưởng đến chất lượng sống, tuân thủ thuốc và sử dụng nguồn lực y tế.
• Bà gợi ý các bước giảm nguy cơ cụ thể gồm ngừng kháng kết tập tiểu cầu hoặc NSAID không cần thiết, chọn đúng thuốc và đúng liều kháng đông theo đặc điểm bệnh nhân.
Khả năng ứng dụng trong thực hành
• Trong thực hành, khi kê OAC cho AF cần đánh giá nguy cơ chảy máu động, không chỉ dùng một thang điểm một lần rồi bỏ qua.
• Nên rà soát hemoglobin, chức năng thận, tiền sử té ngã, ung thư, thuốc dùng kèm, NSAID và nhu cầu aspirin/clopidogrel kéo dài.
• Thông điệp quan trọng là không vì sợ chảy máu mà bỏ kháng đông ở bệnh nhân có chỉ định rõ; thay vào đó cần giảm các yếu tố nguy cơ có thể sửa đổi và theo dõi chủ động.
5. Dữ liệu claims gợi ý tirzepatide giảm biến cố tim mạch ở bệnh nhân đái tháo đường típ 2 có ASCVD
Nghiên cứu / trích dẫn: Krüger N, Schneeweiss S, Wang SV. Tirzepatide and the risk of atherosclerotic cardiovascular events: population based cohort study. BMJ. 2026;394:e100011. Xã luận: Dani SS, Jayakumar A, Ganatra S. BMJ. 2026;394:e100366.
Thiết kế nghiên cứu
• Nghiên cứu đoàn hệ dựa trên dữ liệu claims, mô phỏng thiết kế SURPASS-CVOT để ước tính hiệu quả của tirzepatide so với một “proxy placebo” là sitagliptin.
• Dữ liệu lấy từ hai cơ sở dữ liệu quốc gia Hoa Kỳ: Optum Clinformatics và Merative MarketScan, gồm bệnh nhân từ 40 tuổi trở lên có đái tháo đường típ 2 và ASCVD đã bắt đầu tirzepatide hoặc sitagliptin trong giai đoạn 5/2022-5/2025.
• Tổng số ban đầu gồm 52.971 bệnh nhân: 35.353 dùng tirzepatide và 17.618 dùng sitagliptin. Sau cân bằng bằng propensity-score weighting, mỗi nhóm còn 7.444 bệnh nhân; tuổi trung bình 69,8; 50,8% là nữ.
Kết quả chính
• Sau 1 năm, MACE gồm nhồi máu cơ tim, đột quỵ thiếu máu cục bộ hoặc tử vong mọi nguyên nhân thấp hơn ở nhóm tirzepatide: 2,9% so với 4,4%; HR 0,68; KTC 95% 0,58-0,80.
• Nhồi máu cơ tim giảm: 1,1% so với 1,9%; HR 0,67; KTC 95% 0,52-0,87. Tử vong mọi nguyên nhân giảm: 1,3% so với 2,1%; HR 0,55; KTC 95% 0,42-0,72.
• Đột quỵ không khác biệt: 0,7% so với 0,7%; HR 0,91; KTC 95% 0,64-1,28.
• NNT (number needed to treat, số bệnh nhân cần điều trị để tránh 1 biến cố) trong 1 năm là 70 cho MACE, 130 cho nhồi máu cơ tim, 122 cho tử vong mọi nguyên nhân và 2.500 cho đột quỵ.
Kết luận
• Tirzepatide có tín hiệu giảm biến cố tim mạch so với thuốc đối chứng trung tính ở bệnh nhân đái tháo đường típ 2 có ASCVD, nhưng bằng chứng vẫn là quan sát, không thay thế thử nghiệm ngẫu nhiên đối chứng giả dược.
• Các đường cong biến cố tách sớm trong 3 tháng gợi ý cơ chế có thể không chỉ do giảm cân mà còn liên quan viêm/hệ thống chuyển hóa, nhưng đây vẫn là giả thuyết.
Bình luận chuyên gia
• Nils Krüger cho rằng câu hỏi quan trọng không phải tirzepatide có lợi ích hay không, mà là định lượng lợi ích tuyệt đối khi so với một nền điều trị trung tính.
• Xã luận của Dani, Jayakumar và Ganatra đánh giá nghiên cứu có thiết kế quan sát nghiêm ngặt và tạo “tín hiệu đáng tin”, nhưng chưa phải kết luận nhân quả.
• Các tác giả xã luận cũng nhấn mạnh nếu không giải quyết chi phí, bảo hiểm, nguồn cung và ngừng thuốc, lợi ích quần thể sẽ bị hạn chế.
Khả năng ứng dụng trong thực hành
• Với bệnh nhân đái tháo đường típ 2 kèm ASCVD, tirzepatide là lựa chọn đáng cân nhắc khi mục tiêu gồm kiểm soát đường huyết, cân nặng và nguy cơ tim mạch, nhưng vẫn cần cá thể hóa theo chi phí, khả năng tiếp cận và chống chỉ định.
• Không nên diễn giải nghiên cứu này như bằng chứng RCT đối chứng giả dược; khi tư vấn cần nói rõ đây là dữ liệu đời thực có điều chỉnh thống kê.
• Trong thực hành Việt Nam, ưu tiên vẫn là nền tảng: statin cường độ phù hợp, kiểm soát huyết áp, SGLT2i/GLP-1 RA khi có chỉ định, cai thuốc lá và quản lý cân nặng.
6. ACC 2026: suy giảm nhận thức và suy yếu cần được đưa vào quản lý người cao tuổi có bệnh tim mạch
Nghiên cứu / trích dẫn: Alexander KP, Damluji AA, Erqou S, et al. Cognitive impairment and suy yếu in older adults with cardiovascular disease: 2026 ACC scientific statement. JACC. 2026;Epub ahead of print.
Thiết kế nghiên cứu
• Đây là tuyên bố khoa học của ACC, không phải thử nghiệm lâm sàng, tập trung vào giao điểm giữa CVD (cardiovascular disease, bệnh tim mạch), suy giảm nhận thức và suy yếu (tình trạng dễ tổn thương/suy yếu).
• Tài liệu nhấn mạnh tuổi theo lịch không đủ để phản ánh dự trữ sinh lý, chức năng và nguy cơ biến cố của người cao tuổi có bệnh tim mạch.
• Tuyên bố đề xuất khung quản lý gồm sàng lọc suy giảm nhận thức, sa sút trí tuệ, suy yếu, hạn chế chức năng, chuyển đánh giá chuyên sâu khi cần và tích hợp can thiệp lối sống/thuốc/ phục hồi chức năng.
Kết quả chính
• Các yếu tố nguy cơ chung giữa CVD, suy giảm nhận thức và suy yếu gồm yếu tố chuyển hóa, thể lực, thành phần cơ thể, hút thuốc, ít vận động, cô lập xã hội, trầm cảm, stress mạn tính và yếu tố xã hội-môi trường.
• Tài liệu khuyến nghị dự phòng và điều trị bằng chế độ ăn lành mạnh, hoạt động thể lực, hoạt động nhận thức, kiểm soát huyết áp/lipid/đái tháo đường/béo phì và dùng kháng đông đường uống khi cần để giảm nguy cơ đột quỵ.
• Các can thiệp tăng chức năng thể chất, đặc biệt phục hồi chức năng tim, can thiệp đa thành phần về dinh dưỡng-vận động và giảm đa thuốc được xem là nền tảng để tăng khả năng chống chịu ở người cao tuổi.
Kết luận
• Quản lý bệnh tim mạch ở người cao tuổi cần chuyển từ mô hình “điều trị bệnh đơn lẻ” sang đánh giá toàn diện dự trữ sinh lý, nhận thức, chức năng, thuốc đang dùng và mục tiêu sống của bệnh nhân.
• Tuyên bố cũng chỉ ra khoảng trống bằng chứng vì người rất cao tuổi, frail hoặc suy giảm nhận thức thường bị loại khỏi thử nghiệm ngẫu nhiên.
Bình luận chuyên gia
• Karen Alexander nhấn mạnh bác sĩ tim mạch không nhất thiết phải tự quản lý sa sút trí tuệ hay suy yếu, nhưng cần nhận biết, sàng lọc và chuyển bệnh nhân đến nơi có thể đánh giá phù hợp.
• Bà cũng nêu thông điệp “dự phòng tim mạch là dự phòng lão hóa”, vì những việc giúp phòng bệnh tim cũng có thể hỗ trợ chức năng nhận thức và thể chất khi già đi.
• Tác giả kêu gọi các thử nghiệm thực dụng dựa trên hồ sơ điện tử để hiểu rõ hơn cách tối ưu hóa lão hóa khỏe mạnh ở bệnh nhân tim mạch.
Khả năng ứng dụng trong thực hành
• Trong thực hành tim mạch, người bệnh cao tuổi trước can thiệp hoặc dùng thuốc nguy cơ cao nên được hỏi nhanh về trí nhớ, té ngã, hoạt động hằng ngày, dinh dưỡng, đa thuốc và hỗ trợ xã hội.
• Các quyết định như TAVI, PCI, kháng đông, ICD/CRT hay phẫu thuật cần tích hợp suy yếu và nhận thức, không chỉ dựa vào tuổi và điểm nguy cơ truyền thống.
• Ở Việt Nam, có thể bắt đầu bằng thang sàng lọc đơn giản, kết hợp phục hồi chức năng tim, dinh dưỡng và rà soát thuốc định kỳ.
7. Điểm vôi hóa động mạch vành từ CT ngực không đồng bộ ECG dự báo nguy cơ tim mạch tương đương CT có đồng bộ ECG
Nghiên cứu / trích dẫn: Verghese D, Trujillo R, Abraham D, et al. Predictive value of coronary artery calcium score from nongated chest CT scans compared with gated scans and incidence of cardiovascular events. Circulation. 2026;154:302-312. Xã luận: Rodriguez F, Langlotz CP. Circulation. 2026;154:313-315.
Thiết kế nghiên cứu
• Phân tích dữ liệu MESA (Multi-Ethnic Study of Atherosclerosis) trên 2.472 người không có CVD (cardiovascular disease, bệnh tim mạch) đã biết, được chụp CT có đồng bộ ECG và CT ngực không đồng bộ ECG cùng ngày trong giai đoạn 4/2010-12/2011.
• Tuổi trung vị 68; 53% là nữ; thành phần chủng tộc gồm 38% da trắng, 13% người gốc Hoa, 26% da đen và 23% Hispanic/Latino.
• Nghiên cứu so sánh giá trị dự báo của CAC (coronary artery calcium, vôi hóa động mạch vành) đo trên CT ngực không đồng bộ ECG với CAC chuẩn trên CT có đồng bộ ECG.
Kết quả chính
• Phân bố CAC trên CT không đồng bộ ECG: 783 người CAC = 0; 806 nhẹ 1-99; 364 trung bình 100-299; 519 nặng ≥300.
• So với CAC = 0, CAC trung bình trên CT không đồng bộ ECG liên quan nguy cơ bệnh mạch vành cao hơn: HR 2,67; KTC 95% 1,14-6,27; CAC nặng liên quan nguy cơ cao hơn rõ: HR 5,22; KTC 95% 2,37-11,5.
• Với CVD, CAC nặng cũng dự báo nguy cơ cao hơn: HR 2,89; KTC 95% 1,68-4,96. Mỗi đơn vị tăng CAC trên CT không đồng bộ ECG dự báo bệnh mạch vành HR 2,12; CVD HR 1,59; tử vong mọi nguyên nhân HR 1,29.
• Tương quan giữa CAC không đồng bộ và CAC có đồng bộ ECG rất cao: r = 0,961; P <0,001; các chỉ số C-statistic và Brier score tương tự.
Kết luận
• CAC từ CT ngực không đồng bộ ECG có thể dự báo nguy cơ tim mạch gần tương đương CT CAC chuyên biệt, mở ra khả năng tận dụng hàng triệu CT ngực đã thực hiện vì lý do khác.
• Giá trị lớn nhất là phòng ngừa cơ hội: phát hiện nguy cơ xơ vữa sớm mà không cần chụp thêm nếu chất lượng ảnh đủ.
Bình luận chuyên gia
• Dhiran Verghese cho rằng nếu điểm CAC từ CT thường quy cung cấp dự báo tương đương CT chuyên biệt, có thể sử dụng kho dữ liệu CT khổng lồ để nhận diện nguy cơ sớm hơn.
• Rodriguez và Langlotz trong xã luận cho rằng phát hiện CAC hệ thống trên các CT ngực không vì lý do tim mạch nên trở thành ưu tiên y tế công cộng, nhưng cần quy trình báo cáo để tránh xét nghiệm tim mạch phản xạ quá mức.
• Verghese cũng nhấn mạnh AI sẽ cần thiết để triển khai ở quy mô lớn, bao gồm đọc CAC tự động và hỗ trợ bác sĩ chăm sóc ban đầu về xử trí dự phòng.
Khả năng ứng dụng trong thực hành
• Các khoa chẩn đoán hình ảnh và tim mạch có thể phối hợp xây dựng quy trình báo cáo CAC cơ hội trên CT ngực không cản quang, đặc biệt CT tầm soát ung thư phổi hoặc CT ngực vì bệnh hô hấp.
• Phòng khám nên dùng kết quả này để thảo luận statin, kiểm soát HA, đái tháo đường, thuốc lá và lối sống, thay vì tự động chỉ định thêm test gắng sức/chụp mạch ở người không triệu chứng.
• Ở Việt Nam, cần chuẩn hóa ngôn ngữ báo cáo và lộ trình xử trí để phát hiện CAC không tạo ra quá tải xét nghiệm không cần thiết.