Dòng chảy Tim mạch

Bản tin Dòng chảy Tim mạch số 29 - Caffeine và bệnh tim mạch: 10 điểm nổi bật từ Tuyên bố khoa học mới của AHA

Caffeine và bệnh tim mạch luôn là chủ đề thu hút nhiều sự quan tâm, nhưng liệu những quan niệm phổ biến hiện nay đã hoàn toàn đúng? Trong Bản tin Dòng chảy Tim mạch số 29, GS.TS.BS. Phạm Mạnh Hùng tổng hợp và phân tích 10 điểm nổi bật từ Tuyên bố khoa học mới nhất của Hiệp hội Tim mạch Hoa Kỳ (AHA) 2026, giúp làm rõ tác động của caffeine đối với huyết áp, rối loạn nhịp, bệnh động mạch vành, suy tim, đột quỵ cũng như những khuyến nghị thực hành dựa trên bằng chứng dành cho bác sĩ lâm sàng.

Chia sẻ Facebook LinkedIn Zalo
Bản tin Dòng chảy Tim mạch số 29 - Caffeine và bệnh tim mạch: 10 điểm nổi bật từ Tuyên bố khoa học mới của AHA

Bản tin Dòng chảy Tim mạch số 29

Caffeine và bệnh tim mạch: 10 điểm nổi bật từ Tuyên bố khoa học mới của AHA

 

Hiệp hội Tim mạch Hoa Kỳ (American Heart Association – AHA) vừa công bố Tuyên bố khoa học Caffeine và Bệnh Tim Mạch (Caffeine and Cardiovascular Disease) trên Circulation năm 2026. Văn bản tổng hợp các bằng chứng hiện có về ảnh hưởng của caffeine, cà phê và các sản phẩm chứa caffeine đối với huyết áp, chuyển hóa, rối loạn nhịp tim, bệnh động mạch vành, suy tim và đột quỵ.

Nguồn trích dẫn: Marcus GM, Hu FB, van Dam RM, et al. Caffeine and Cardiovascular Disease: A Scientific Statement From the American Heart Association. Circulation. 2026;154:e00–e00. doi:10.1161/CIR.0000000000001454.

Hình 1. Tóm tắt quá trình chuyển hóa của caffeine và các tác động tức thời của caffeine lên các cơ quan, mô. BP: huyết áp; CNS: hệ thần kinh trung ương; FFA: acid béo tự do; HR: nhịp tim.

 

Hình 2. Mối liên quan giữa caffeine với các yếu tố nguy cơ tim mạch và các bệnh lý tim mạch. CAD: bệnh động mạch vành (Coronary Artery Disease); LDL: lipoprotein tỷ trọng thấp (Low-Density Lipoprotein); PVC: ngoại tâm thu thất (Premature Ventricular Contraction).

 

Sau đây là 10 điểm chính trong tuyên bố trên

1. Không nên đồng nhất caffeine với cà phê

Phần lớn bằng chứng hiện nay được thu thập từ các nghiên cứu về cà phê, chứ không phải caffeine tinh khiết. Cà phê còn chứa nhiều hợp chất có hoạt tính sinh học như acid chlorogenic, diterpene, trigonelline và melanoidin, có thể có tác dụng chống oxy hóa, chống viêm, cải thiện chức năng nội mô, độ nhạy insulin và chuyển hóa glucose.

Việc cà phê không caffeine cũng có liên quan với giảm nguy cơ đái tháo đường và bệnh tim mạch cho thấy một phần lợi ích có thể đến từ các thành phần khác ngoài caffeine.

2. Đáp ứng với caffeine khác biệt rõ rệt giữa từng người

Caffeine được hấp thu gần như hoàn toàn qua đường uống, đạt nồng độ đỉnh sau khoảng một giờ và có thời gian bán thải trung bình 4–5 giờ ở người trưởng thành khỏe mạnh, nhưng có thể dao động từ 2 đến 12 giờ.

Hơn 95% caffeine được chuyển hóa qua enzym gan CYP1A2. Các yếu tố di truyền, mang thai, hút thuốc, thuốc đang sử dụng và thói quen uống caffeine trước đó có thể làm thay đổi tốc độ chuyển hóa. Tính di truyền của mức tiêu thụ, khả năng dung nạp, triệu chứng cai và độc tính caffeine được ước tính từ khoảng 30% đến trên 50%.

Vì vậy, cùng một lượng caffeine có thể được dung nạp tốt ở người này nhưng gây hồi hộp, mất ngủ hoặc tăng huyết áp ở người khác.

3. Caffeine có thể làm tăng huyết áp cấp tính, nhưng ảnh hưởng dài hạn thường nhỏ

Sau khi uống caffeine, đặc biệt ở người ít sử dụng thường xuyên hoặc nhạy cảm, huyết áp có thể tăng tạm thời do kích thích hệ thần kinh giao cảm và co mạch ngoại vi. Tác động này có thể rõ hơn ở người tăng huyết áp nặng.

Tuy nhiên, khi sử dụng thường xuyên, cơ thể có thể hình thành dung nạp. Các nghiên cứu dài hạn cho thấy mối liên quan giữa cà phê và nguy cơ tăng huyết áp thường có dạng chữ J ngược và ảnh hưởng lâu dài của mức tiêu thụ thông thường đối với huyết áp có lẽ không lớn.

Người tăng huyết áp không nhất thiết phải kiêng hoàn toàn cà phê, nhưng nên theo dõi huyết áp và phản ứng cá nhân, đặc biệt sau khi uống.

4. Cà phê thường xuyên liên quan với nguy cơ đái tháo đường type 2 thấp hơn

Mặc dù caffeine đơn thuần có thể làm giảm độ nhạy insulin trong thời gian ngắn, các nghiên cứu đoàn hệ quan sát khá nhất quán cho thấy uống cà phê thường xuyên liên quan với giảm nguy cơ mắc đái tháo đường type 2.

Một tổng quan gồm 28 nghiên cứu tiến cứu ghi nhận nguy cơ đái tháo đường type 2 thấp hơn khoảng 20% ở người uống trung bình 3,5 tách/ngày và thấp hơn khoảng 30% ở mức 5 tách/ngày.

Tuy nhiên, dữ liệu từ các thử nghiệm lâm sàng còn chưa đồng nhất. Lợi ích này có thể liên quan nhiều hơn với các polyphenol, magnesium và các hợp chất khác trong cà phê, thay vì chỉ riêng caffeine.

5. Caffeine không làm tăng cholesterol, nhưng cà phê không lọc có thể làm tăng LDL-C

Tuyên bố AHA nhấn mạnh sự khác biệt giữa caffeine và phương pháp pha cà phê. Bản thân caffeine chưa cho thấy mối liên quan rõ ràng với lipid máu.

Ngược lại, cà phê không lọc chứa cafestol, một diterpene có khả năng làm tăng cholesterol toàn phần và LDL-C. Hàm lượng cafestol cao hơn trong:

  • Cà phê đun sôi kiểu Scandinavia;
  • Cà phê Thổ Nhĩ Kỳ hoặc Hy Lạp;
  • Cà phê French press;
  • Một phần trong cà phê Moka và espresso.

Cà phê pha qua giấy lọc và cà phê hòa tan chứa lượng cafestol thấp hơn đáng kể. Vì vậy, người có LDL-C cao nên ưu tiên cà phê lọc giấy hơn cà phê không lọc.

6. Uống cà phê mức độ vừa phải không làm tăng nguy cơ rung nhĩ

Phần lớn nghiên cứu quan sát và phân tích gộp cho thấy caffeine hoặc cà phê có caffeine không làm tăng nguy cơ rung nhĩ, thậm chí có thể liên quan với nguy cơ thấp hơn khi sử dụng đều đặn ở mức vừa phải.

Đáng chú ý, trong một thử nghiệm ngẫu nhiên ở người bệnh rung nhĩ đã được chuyển nhịp, uống ít nhất một tách cà phê có caffeine mỗi ngày làm giảm 39% nguy cơ tái phát rung nhĩ so với tránh cà phê và caffeine.

Do đó, không nên khuyến cáo người bệnh rung nhĩ kiêng caffeine một cách thường quy chỉ với mục tiêu phòng tái phát rung nhĩ. Tuy nhiên, những người nhận thấy cà phê rõ ràng gây hồi hộp hoặc khởi phát cơn nên điều chỉnh theo đáp ứng cá nhân.

7. Cà phê có thể không làm tăng ngoại tâm thu nhĩ nhưng có thể làm tăng ngoại tâm thu thất

Các thử nghiệm ngẫu nhiên cho thấy cà phê có caffeine nhìn chung không làm tăng đáng kể ngoại tâm thu nhĩ.

Ngược lại, caffeine ở lượng thường gặp trong cộng đồng có thể làm tăng tần suất ngoại tâm thu thất ở một số người. Đây là một trong những điểm quan trọng của tuyên bố: tác động điện sinh lý của caffeine không giống nhau đối với mọi loại rối loạn nhịp.

Dù vậy, chưa có bằng chứng cho thấy lượng cà phê vừa phải làm tăng nguy cơ nhịp nhanh thất hoặc đột tử ở cộng đồng nói chung. Nguy cơ nghiêm trọng chủ yếu được ghi nhận trong các báo cáo sử dụng caffeine tinh khiết liều cực cao, dạng bột hoặc viên.

8. Cà phê mức độ nhẹ đến vừa không làm tăng nguy cơ bệnh động mạch vành

Các nghiên cứu dịch tễ học trước đây từng làm dấy lên lo ngại rằng cà phê làm tăng nguy cơ bệnh động mạch vành. Tuy nhiên, những nghiên cứu tiến cứu chất lượng cao hơn không xác nhận điều này.

Phân tích gộp của 30 đoàn hệ cho thấy uống tới 6 tách cà phê mỗi ngày không liên quan với tăng nguy cơ bệnh động mạch vành. Mức tiêu thụ nhẹ, khoảng 1,5 tách/ngày, và vừa, khoảng 3,5 tách/ngày, liên quan với nguy cơ thấp hơn xấp xỉ 10%.

Ở người có tiền sử nhồi máu cơ tim, uống cà phê cũng không liên quan với tăng biến cố tim mạch hoặc tử vong. Tuy nhiên, đây chủ yếu là bằng chứng quan sát và không thể khẳng định cà phê trực tiếp có tác dụng điều trị hoặc phòng bệnh.

9. Mức tiêu thụ vừa phải liên quan với nguy cơ suy tim và đột quỵ thấp hơn

Nhiều nghiên cứu đoàn hệ lớn ghi nhận cà phê thường xuyên không làm tăng nguy cơ suy tim và có thể liên quan với nguy cơ thấp hơn. Mối liên quan thường có dạng chữ J, với nguy cơ suy tim thấp nhất ở khoảng 4 tách/ngày.

Tương tự, phân tích 20 nghiên cứu đoàn hệ cho thấy mối liên quan hình chữ U giữa cà phê và đột quỵ; nguy cơ đột quỵ thấp nhất ở mức 3–4 tách/ngày, tương ứng giảm khoảng 21% so với nhóm không uống hoặc uống rất ít.

Trà đen và trà xanh cũng có liên quan mức độ khiêm tốn với giảm nguy cơ đột quỵ. Tuy nhiên, các nghiên cứu ngẫu nhiên đủ lớn để chứng minh quan hệ nhân quả vẫn còn thiếu.

10. Ngưỡng sử dụng vừa phải nhìn chung an toàn, nhưng không áp dụng cho nước tăng lực và caffeine liều cao

Thông điệp thực hành quan trọng nhất của AHA là: đối với phần lớn người trưởng thành, tiêu thụ caffeine mức độ vừa phải — tối đa khoảng 400 mg/ngày, tương đương khoảng 3–5 tách cà phê loại 240 mL — nhìn chung an toàn và có thể là một phần của lối sống lành mạnh.

Các nghiên cứu quan sát cho thấy nguy cơ tử vong thấp nhất thường ở mức 2–4 tách cà phê/ngày. Tuy nhiên:

  • Không nên suy diễn lợi ích của cà phê tự nhiên sang caffeine tổng hợp hoặc caffeine liều cao.
  • Nước tăng lực thường chứa caffeine nồng độ cao, đôi khi kết hợp taurine, đường và các chất kích thích khác; dữ liệu hiện có nhìn chung gợi ý nguy cơ tăng huyết áp và tác hại tim mạch.
  • Cần tránh bột hoặc viên caffeine liều cao vì có thể gây loạn nhịp thất, rung thất và tử vong.
  • Đường, siro tạo vị và kem béo có thể làm tăng đáng kể năng lượng nạp vào, làm mất đi những lợi ích tiềm tàng của cà phê.
  • Không có đủ bằng chứng để khuyến cáo người vốn không uống cà phê nên bắt đầu uống với mục tiêu phòng bệnh tim mạch.

Thông điệp kết luận

Tuyên bố mới của AHA cho thấy caffeine không hoàn toàn “tốt” hoặc “xấu” đối với tim mạch. Ảnh hưởng phụ thuộc vào liều lượng, nguồn caffeine, phương pháp pha chế, thời gian sử dụng và đặc điểm từng cá nhân.

Đối với đa số người trưởng thành, uống cà phê ở mức vừa phải không làm tăng nguy cơ tim mạch và có thể liên quan với giảm nguy cơ bệnh động mạch vành, suy tim, đột quỵ, rung nhĩ, tăng huyết áp và đái tháo đường type 2. Tuy nhiên, lợi ích quan sát được chủ yếu liên quan với cà phê tự nhiên và chưa thể quy hoàn toàn cho caffeine.

 

Chia sẻ Facebook LinkedIn Zalo