Bản tin Dòng chảy Tim mạch số 28
Đồng thuận SCAI 2026: Bảo vệ bức xạ trong phòng thông tim – Cuộc chuyển đổi từ "áo chì" sang "công nghệ"
Đồng thuận chuyên gia năm 2026 của Hiệp hội Can thiệp Tim mạch Hoa Kỳ (Society for Cardiovascular Angiography and Interventions – SCAI) cùng Trường Siêu âm Tim Hoa Kỳ (American Society of Echocardiography – ASE), Hiệp hội Nhịp tim Hoa Kỳ (Heart Rhythm Society – HRS), Hiệp hội Điện quang Can thiệp Hoa Kỳ (Society of Interventional Radiology – SIR) và Hiệp hội Phẫu thuật Mạch máu Hoa Kỳ (Society for Vascular Surgery – SVS) đã đưa ra nhiều thay đổi quan trọng trong chiến lược bảo vệ bức xạ đối với nhân viên y tế làm việc trong phòng thông tim và các phòng can thiệp dưới màn tăng sáng.
Nguồn trích dẫn: Rizik DG, Sutton NR, Lansky AJ, Alasnag M, Bartal G, Brady MB, et al. SCAI/ASE/HRS/SIR/SVS Expert Consensus Statement on Enhanced Radiation Protection: Time for Mandatory and Urgent Action. JACC Cardiovascular Interventions. 2026. doi:10.1016/j.jcin.2026.06.011.
1. Bảo vệ bức xạ tăng cường trở thành tiêu chuẩn mới
Đồng thuận khẳng định việc triển khai các thiết bị bảo vệ bức xạ tăng cường (Enhanced Radiation Protection Devices – ERPDs) cần trở thành tiêu chuẩn mới nhằm giảm tối đa nguy cơ phơi nhiễm nghề nghiệp cho bác sĩ, điều dưỡng và kỹ thuật viên làm việc trong phòng can thiệp.
2. Cần định nghĩa lại nguyên tắc ALARA
Nguyên tắc giảm liều bức xạ xuống mức thấp nhất có thể đạt được một cách hợp lý (As Low As Reasonably Achievable – ALARA) cần được cập nhật theo khả năng của công nghệ hiện đại. Mục tiêu không chỉ là giảm liều bằng các phương tiện bảo hộ cá nhân mà phải hướng tới giảm hoặc gần như loại bỏ phơi nhiễm bức xạ bằng các giải pháp kỹ thuật.
3. Áo chì không còn là giải pháp bảo vệ trung tâm
Đồng thuận nhấn mạnh phương tiện bảo hộ cá nhân (Personal Protective Equipment – PPE) chỉ là lớp bảo vệ cuối cùng trong mô hình kiểm soát nguy cơ. Các giải pháp kiểm soát kỹ thuật (Engineering Controls) được ưu tiên vì có khả năng ngăn chặn tia tán xạ ngay từ nguồn phát, đồng thời hạn chế các bệnh lý cơ xương khớp do phải mang áo chì trong thời gian dài.
4. ERPDs có thể giảm trên 90–99% liều bức xạ nghề nghiệp
Các nghiên cứu được tổng hợp trong đồng thuận cho thấy nhiều hệ thống ERPD giúp giảm trên 90% và một số hệ thống giảm tới trên 99% liều bức xạ đối với người vận hành và các thành viên khác trong ê-kíp can thiệp.
5. Đo liều bức xạ thời gian thực nên trở thành thực hành thường quy
Đồng thuận khuyến cáo sử dụng đo liều bức xạ thời gian thực (real-time dosimetry) để đánh giá ngay hiệu quả của các hệ thống bảo vệ, giúp người làm thủ thuật điều chỉnh hành vi trong quá trình can thiệp và tối ưu hóa an toàn bức xạ.
6. Có thể sử dụng áo chì nhẹ hơn hoặc không mặc áo chì trong điều kiện phù hợp
Khi hệ thống ERPD đã được triển khai đầy đủ, vùng bảo vệ được xác nhận và liều bức xạ được giám sát liên tục bằng đo liều thời gian thực, người làm can thiệp có thể cân nhắc sử dụng áo chì nhẹ hơn hoặc không mặc áo chì, tùy theo quy định của từng quốc gia và cơ sở y tế.
7. Trách nhiệm bảo vệ bức xạ thuộc về toàn bộ hệ thống
Đồng thuận xác định bảo vệ bức xạ không còn là trách nhiệm riêng của người làm thủ thuật mà thuộc về bệnh viện, lãnh đạo đơn vị, nhà sản xuất thiết bị và cơ quan quản lý. Việc đầu tư các công nghệ bảo vệ hiện đại được xem là trách nhiệm chuyên môn, đạo đức và pháp lý.
8. Chuẩn hóa chương trình an toàn bức xạ tại mỗi phòng can thiệp
Mỗi phòng thông tim cần xây dựng chương trình quản lý an toàn bức xạ toàn diện, bao gồm đào tạo định kỳ, theo dõi liều cá nhân, đánh giá chất lượng, giám sát hiệu quả của ERPD và cải tiến liên tục nhằm bảo vệ sức khỏe lâu dài cho toàn bộ nhân viên.

Các hệ thống bảo vệ bức xạ tăng cường (Enhanced Radiation Protection Devices – ERPDs) gồm những gì?
Đồng thuận không khuyến nghị một sản phẩm cụ thể mà đề cập đến nhiều nhóm công nghệ đã được chứng minh có hiệu quả, bao gồm:
- Hệ thống buồng hoặc tấm chắn bảo vệ cố định/di động (Barrier systems): như Protego, Rampart và EggNest, tạo vùng che chắn giữa nguồn phát tia và người làm thủ thuật.
- Hệ thống che chắn tích hợp trên cánh tay C (C-arm-mounted shielding systems): tiêu biểu là Radiaction, giúp giảm tia tán xạ ngay tại nguồn phát.
- Hệ thống áo chì treo (Suspended radiation protection systems): như Zero-Gravity, trong đó toàn bộ trọng lượng áo chì được treo trên giá đỡ, giảm đáng kể gánh nặng lên cột sống.
- Hệ thống khung trợ lực bảo vệ (Exoskeleton radiation protection systems): như StemRad MD, kết hợp che chắn bức xạ với truyền tải trọng lượng xuống sàn, hạn chế tổn thương cơ xương khớp.
- Tấm phủ giảm tia dùng một lần (Radiation-attenuating drapes) và các vật liệu che chắn đặt trên bệnh nhân nhằm giảm tia tán xạ phát sinh trong quá trình can thiệp.
- Các hệ thống điều khiển hoặc can thiệp từ xa (Robotic/remote-controlled platforms) đang tiếp tục được phát triển, với mục tiêu đưa người vận hành ra xa nguồn bức xạ tối đa.
Theo đồng thuận, điểm cốt lõi không phải là lựa chọn một thiết bị cụ thể mà là ưu tiên các giải pháp kỹ thuật có khả năng giảm hoặc gần như loại bỏ phơi nhiễm bức xạ cho toàn bộ ê-kíp can thiệp, thay vì chỉ dựa vào áo chì như trước đây.