Dòng chảy Tim mạch

Bản tin Dòng chảy Tim mạch số 26 - Hội nghị New York Valves 2026: Những xu hướng mới trong điều trị bệnh van tim và tim cấu trúc

Hội nghị New York Valves – The Structural Heart Summit™ 2026 tiếp tục mang đến nhiều cập nhật quan trọng trong lĩnh vực bệnh van tim và tim cấu trúc. Bản tin Dòng chảy Tim mạch số 26 tổng hợp những xu hướng nổi bật được trình bày tại hội nghị, từ chỉ định TAVI sớm, đánh giá độ bền van, các tiến bộ trong can thiệp van hai lá, van ba lá, bít tiểu nhĩ trái đến vai trò ngày càng quan trọng của hình ảnh tim mạch và mô hình Heart Team trong cá thể hóa điều trị.

Chia sẻ Facebook LinkedIn Zalo
Bản tin Dòng chảy Tim mạch số 26 - Hội nghị New York Valves 2026: Những xu hướng mới trong điều trị bệnh van tim và tim cấu trúc

Hội nghị New York Valves 2026: Những xu hướng mới trong điều trị bệnh van tim và tim cấu trúc

 

Hội nghị New York Valves – The Structural Heart Summit™ 2026, diễn ra từ ngày 24–26/6/2026 tại New York, tiếp tục khẳng định vị thế là một trong những diễn đàn chuyên sâu hàng đầu về bệnh van tim và tim cấu trúc. Với chủ đề “Innovate – Discover – Connect”, hội nghị năm nay tập trung vào các tiến bộ đa chuyên ngành trong điều trị bệnh van tim, bao gồm thay van động mạch chủ qua đường ống thông, can thiệp van hai lá – van ba lá, bít tiểu nhĩ trái, hình ảnh học tim mạch và vai trò của mô hình Heart Team. Chương trình quy tụ hơn 3.000 đại biểu, hơn 400 chuyên gia quốc tế, cùng nhiều phiên khoa học cập nhật mới, phiên đổi mới sáng tạo, ca can thiệp trực tiếp và Hội nghị chuyên đề LAAC về bít tiểu nhĩ trái.

Một chủ đề nổi bật xuyên suốt hội nghị là bệnh van động mạch chủ, đặc biệt là câu hỏi về thời điểm tối ưu để can thiệp ở bệnh nhân hẹp van động mạch chủ nặng nhưng chưa có triệu chứng. Dữ liệu theo dõi 5 năm của nghiên cứu EARLY TAVR tiếp tục ủng hộ chiến lược TAVI sớm ở nhóm bệnh nhân được chọn lọc kỹ. So với theo dõi lâm sàng, TAVI sớm giúp giảm tiêu chí gộp gồm tử vong, đột quỵ hoặc nhập viện do nguyên nhân tim mạch, trong đó lợi ích rõ nhất là giảm nhập viện vì suy tim. Thông điệp quan trọng là không nên xem hẹp van động mạch chủ nặng “không triệu chứng” như một tình trạng ổn định lâu dài. Nhiều bệnh nhân có thể đã có triệu chứng kín đáo, giảm khả năng gắng sức hoặc có tổn thương cơ tim tiến triển trước khi biểu hiện lâm sàng trở nên rõ ràng.

Tuy nhiên, dữ liệu này cũng cần được diễn giải thận trọng. EARLY TAVR không có nghĩa là mọi bệnh nhân hẹp van động mạch chủ nặng chưa có triệu chứng đều cần can thiệp ngay. Quần thể nghiên cứu đã được chọn lọc, phù hợp với TAVI, và lợi ích trên tử vong hay đột quỵ riêng lẻ chưa thật sự rõ ràng. Vì vậy, thông điệp thực hành phù hợp hơn là bệnh nhân hẹp van động mạch chủ nặng cần được đánh giá chủ động: khai thác triệu chứng kín đáo, cân nhắc nghiệm pháp gắng sức khi phù hợp, theo dõi siêu âm định kỳ, đánh giá chức năng thất trái, chỉ số thể tích nhát bóp và chuyển sớm đến trung tâm van tim để hội chẩn Heart Team.

Vấn đề độ bền van TAVI cũng là một điểm nhấn lớn. Các dữ liệu 7 năm từ PARTNER 3 và STS/ACC TVT Registry mang lại tín hiệu tương đối trấn an về độ bền của van TAVI bóng nở ở bệnh nhân nguy cơ phẫu thuật thấp. Trong PARTNER 3, tỷ lệ thoái hóa van sinh học và thất bại van sinh học nhìn chung tương tự giữa TAVI và phẫu thuật thay van động mạch chủ. Dữ liệu thực tế từ TVT Registry cũng cho thấy tỷ lệ tái can thiệp van động mạch chủ sau TAVI ở mức thấp trong thời gian theo dõi đến 7 năm. Những kết quả này góp phần củng cố vai trò của TAVI ở bệnh nhân nguy cơ thấp được chọn lọc, đặc biệt ở nhóm lớn tuổi.

Dù vậy, 7 năm vẫn chưa đủ để trả lời toàn bộ câu hỏi về chiến lược điều trị trọn đời, nhất là ở bệnh nhân trẻ hơn hoặc có kỳ vọng sống dài. Ngoài ra, dữ liệu chủ yếu liên quan đến một nền tảng van cụ thể, nên không thể suy diễn đồng đều cho mọi thế hệ van TAVI. Trong thực hành, lựa chọn giữa TAVI và phẫu thuật cần vượt ra ngoài điểm nguy cơ phẫu thuật đơn thuần, bao gồm tuổi, kỳ vọng sống, kích thước vòng van, giải phẫu gốc động mạch chủ, khả năng tiếp cận động mạch vành trong tương lai, nguy cơ can thiệp lại và kế hoạch valve-in-valve về sau.

Bên cạnh thiết bị, New York Valves 2026 cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của hệ thống chăm sóc. Dữ liệu từ sáng kiến AHA Target: AS cho thấy việc chuẩn hóa quy trình đánh giá, theo dõi và quản lý hẹp van động mạch chủ có thể cải thiện tỷ lệ chẩn đoán kịp thời. Các yếu tố như đánh giá triệu chứng, đo phân suất tống máu, chỉ số thể tích nhát bóp, sử dụng hình ảnh đa mô thức khi cần và hội chẩn đa chuyên khoa đều giúp nâng cao chất lượng chăm sóc. Với thực hành tại Việt Nam, đây là thông điệp rất thực tế: điểm nghẽn không chỉ là khả năng tiếp cận TAVI hay phẫu thuật, mà còn là phát hiện bệnh đủ sớm, báo cáo siêu âm đủ chuẩn, phân tầng đúng mức độ nặng, hẹn theo dõi đúng thời điểm và chuyển tuyến phù hợp.

Một công nghệ mới đáng chú ý trong lĩnh vực van động mạch chủ là van TAVI Siegel không chứa nickel do MiRus phát triển. Dữ liệu giai đoạn đầu từ nghiên cứu first-in-human và early feasibility study cho thấy kết quả thủ thuật và huyết động ban đầu thuận lợi, bao gồm chênh áp qua van thấp, diện tích lỗ van cải thiện và ít biến cố lớn trong nhóm bệnh nhân đầu tiên. Thiết kế không chứa nickel có thể đặc biệt có ý nghĩa với bệnh nhân dị ứng nickel nặng. Tuy nhiên, đây vẫn là dữ liệu rất sớm, cỡ mẫu nhỏ và thời gian theo dõi ngắn, do đó van Siegel hiện nên được xem là công nghệ đáng theo dõi hơn là lựa chọn thay thế trong thực hành thường quy.

Nếu van động mạch chủ tiếp tục là trục chính, thì van ba lá là lĩnh vực cho thấy sự tăng tốc rõ rệt. Dữ liệu thực tế từ STS/ACC TVT Registry sau khi TriClip G4 được FDA phê duyệt cho thấy kết quả ngắn hạn khả quan ở bệnh nhân hở van ba lá nặng. Tỷ lệ thành công thiết bị cao, tử vong 30 ngày thấp, thời gian nằm viện ngắn và phần lớn bệnh nhân được xuất viện về nhà. Những kết quả này củng cố vai trò của T-TEER trong điều trị hở van ba lá nặng có triệu chứng, đặc biệt ở bệnh nhân nguy cơ phẫu thuật cao và có giải phẫu phù hợp.

Tuy nhiên, hở van ba lá là bệnh lý phức tạp, thường đi kèm rung nhĩ, suy tim phải, tăng áp phổi, bệnh van tim trái và suy yếu toàn thân. Do đó, kết quả tốt trong 30 ngày không nên dẫn đến mở rộng chỉ định quá nhanh. Thành công của T-TEER phụ thuộc rất lớn vào lựa chọn bệnh nhân, đánh giá chức năng thất phải, chất lượng hình ảnh học trong thủ thuật, kinh nghiệm ê-kíp và khả năng theo dõi dài hạn.

Ở mảng van hai lá, các dữ liệu tại hội nghị cho thấy M-TEER đang được mở rộng sang những nhóm bệnh nhân khó hơn. Nghiên cứu REPAIR gợi ý rằng diện tích lỗ van hai lá nhỏ không nên là lý do loại trừ tuyệt đối khỏi M-TEER nếu bệnh nhân được chọn lọc kỹ và can thiệp tại trung tâm kinh nghiệm. Tuy vậy, nhóm van nhỏ có nguy cơ chênh áp sau thủ thuật cao hơn, nên cần đánh giá kỹ diện tích lỗ van bằng siêu âm tim 3D, chênh áp nền, số clip dự kiến và nguy cơ gây hẹp van hai lá sau can thiệp.

Phân tích STS/ACC TVT Registry về M-TEER lặp lại cũng nhắc lại một thông điệp quan trọng: cần tối ưu kết quả ngay từ thủ thuật đầu. Tỷ lệ cần M-TEER lặp lại không cao, nhưng nhóm bệnh nhân này có tử vong và nhập viện vì suy tim cao hơn, đồng thời thủ thuật lặp lại có nguy cơ hẹp van hai lá cao hơn. Điều này không nhất thiết chứng minh M-TEER lặp lại gây kết cục xấu, mà có thể phản ánh một quần thể bệnh nhân khó hơn. Tuy nhiên, trong thực hành, không nên dễ dàng chấp nhận hở van hai lá tồn lưu đáng kể nếu vẫn còn khả năng tối ưu an toàn.

Thay van hai lá qua catheter trên nền vôi hóa vòng van hai lá cũng là một chủ đề đáng chú ý. Dữ liệu ENCIRCLE-MAC cho thấy TMVR qua vách liên nhĩ bằng Sapien M3 có thể giảm hở van hai lá hiệu quả ở nhóm bệnh nhân MAC rất nặng, không phù hợp phẫu thuật hoặc TEER. Tuy nhiên, tỷ lệ tử vong, nhập viện suy tim, đột quỵ, tái can thiệp và tan máu vẫn đáng kể. Vì vậy, đây không phải là “thắng lợi dễ dàng” của TMVR, mà là bước tiến thận trọng trong một quần thể gần như không có lựa chọn tốt. Với thực hành tại Việt Nam, dữ liệu này nên được xem là tham khảo cho hội chẩn ca khó tại trung tâm structural chuyên sâu, chưa phải chỉ định đại trà.

Ở lĩnh vực bít tiểu nhĩ trái, nghiên cứu STUN-AF đưa ra giả thuyết sinh lý thú vị: đốt tiểu nhĩ trái trước khi bít có thể làm giảm rò quanh dụng cụ ở bệnh nhân được thực hiện đồng thời pulsed field ablation và LAAO. Tuy nhiên, đây chủ yếu là tín hiệu trên hình ảnh, chưa chứng minh được lợi ích trên các biến cố lâm sàng cứng như đột quỵ hay thuyên tắc hệ thống. Vì vậy, cách tiếp cận này có thể đáng cân nhắc tại các trung tâm điện sinh lý và structural có kinh nghiệm, nhưng chưa nên xem là tiêu chuẩn chăm sóc rộng rãi.

Xuyên suốt các dữ liệu về TAVI, T-TEER, M-TEER, TMVR và LAAO, vai trò của hình ảnh tim mạch ngày càng trở nên trung tâm. Siêu âm tim ba chiều, chụp cắt lớp vi tính tim đa dãy, cộng hưởng từ tim và các kỹ thuật hợp nhất hình ảnh không chỉ giúp chẩn đoán, mà còn quyết định lựa chọn bệnh nhân, lập kế hoạch can thiệp, chọn thiết bị, hướng dẫn thủ thuật và phát hiện biến chứng. Trí tuệ nhân tạo cũng bắt đầu được ứng dụng trong phân tích hình ảnh, đánh giá nguy cơ và phát hiện sớm bệnh tim cấu trúc, dù vẫn cần thêm chuẩn hóa trước khi triển khai rộng rãi.

Có thể thấy, New York Valves 2026 không chỉ là nơi giới thiệu các công nghệ mới, mà còn phản ánh sự thay đổi trong tư duy điều trị bệnh van tim hiện đại: phát hiện sớm hơn, can thiệp đúng thời điểm hơn, cá thể hóa chiến lược hơn và quản lý người bệnh dài hạn hơn. Đối với cộng đồng tim mạch Việt Nam, thông điệp quan trọng không chỉ là cập nhật thiết bị mới, mà còn là xây dựng quy trình phát hiện – theo dõi – chuyển tuyến – hội chẩn Heart Team hiệu quả. Trong kỷ nguyên tim mạch cấu trúc, thành công không chỉ phụ thuộc vào công nghệ, mà còn phụ thuộc vào việc chọn đúng bệnh nhân, đúng thời điểm, đúng trung tâm và đúng chiến lược điều trị.

Chia sẻ Facebook LinkedIn Zalo