ĐỊNH NGHĨA PHỔ QUÁT TOÀN CẦU LẦN THỨ HAI VỀ SUY TIM
(SECOND UNIVERSAL DEFINITION OF HEART FAILURE) 2026:
"NHỮNG ĐIỂM MỚI NỔI BẬT
VÀ KHẢ NĂNG ỨNG DỤNG TRONG THỰC HÀNH LÂM SÀNG"
Suy tim vẫn là gánh nặng y tế lớn trên toàn thế giới với tỷ lệ mắc và tử vong không ngừng gia tăng. Sau gần 5 năm kể từ Định nghĩa phổ quát toàn cầu về suy tim (Universal Definition of Heart Failure) năm 2021, các hiệp hội tim mạch hàng đầu thế giới gồm Hiệp hội Tim mạch Hoa Kỳ (American Heart Association – AHA), Trường Môn Tim mạch Hoa Kỳ (American College of Cardiology – ACC), Hiệp hội Tim mạch châu Âu (European Society of Cardiology – ESC) và Liên đoàn Tim mạch Thế giới (World Heart Federation – WHF) đã công bố Định nghĩa Phổ quát toàn cầu lần thứ hai về suy tim (Second Universal Definition of Heart Failure) năm 2026 với nhiều thay đổi quan trọng, phản ánh những tiến bộ mới trong dự phòng, chẩn đoán và quản lý bệnh.
Trích dẫn: Walsh MN, Kober L, Sliwa K, Adamo M, Agarwal A, Banerjee A, Bozkurt B, Cikes M, Damasceno A, Desai AS, Felker GM, Hogan G, Kinugawa K, Kittleson M, Lam CSP, McDonagh T, Metra M, Mullens W, Ribeiro ALP, Vaughn Y, Vest A. AHA/ACC/ESC/WHF expert consensus document: second universal definition of heart failure (2026). J Am Coll Cardiol. 2026. doi:10.1016/j.jacc.2026.05.036.
Hình: Sơ đồ mô tả diễn tiến của Suy tim theo đồng thuận phổ quát 2026
Những điểm nổi bật
Điểm mới nổi bật đầu tiên là chuyển trọng tâm từ điều trị sang dự phòng suy tim. Đồng thuận tiếp tục duy trì mô hình phân giai đoạn A–D nhưng nhấn mạnh hơn vai trò của giai đoạn A (At-risk for Heart Failure) và giai đoạn B – tiền suy tim (Pre-heart Failure, Pre-HF). Đây là những người chưa có triệu chứng lâm sàng nhưng đã có yếu tố nguy cơ hoặc xuất hiện bất thường về cấu trúc tim, chức năng tim hay dấu ấn sinh học tim mạch. Việc phát hiện và điều trị ngay từ giai đoạn này được xem là chiến lược hiệu quả nhất nhằm ngăn ngừa tiến triển sang suy tim có triệu chứng.
Một thay đổi quan trọng khác là giảm sự phụ thuộc vào các ngưỡng phân suất tống máu thất trái (Left Ventricular Ejection Fraction – LVEF). Thay vì phân chia cứng thành suy tim phân suất tống máu giảm (Heart Failure with Reduced Ejection Fraction – HFrEF), suy tim phân suất tống máu giảm nhẹ (Heart Failure with Mildly Reduced Ejection Fraction – HFmrEF) và suy tim phân suất tống máu bảo tồn (Heart Failure with Preserved Ejection Fraction – HFpEF), đồng thuận mới đề xuất ba nhóm mang tính thực hành hơn gồm: suy tim phân suất tống máu giảm (HFrEF), suy tim phân suất tống máu bảo tồn (HFpEF) và suy tim có phân suất tống máu cải thiện (Heart Failure with Improved Ejection Fraction – HFimpEF). Cách tiếp cận này phản ánh thực tế rằng LVEF là một chỉ số động, có thể thay đổi theo điều trị và không nên là tiêu chí duy nhất để quyết định chiến lược quản lý.
Một nội dung hoàn toàn mới của đồng thuận là mô tả diễn tiến của suy tim (Heart Failure Trajectories). Ngoài khái niệm cải thiện (Improvement), tài liệu lần đầu tiên phân biệt rõ thuyên giảm (Remission) và phục hồi (Recovery). Trong đó, thuyên giảm (Remission) là trạng thái người bệnh gần như hết triệu chứng, chức năng tim cải thiện và các dấu ấn sinh học ổn định nhưng vẫn còn nguy cơ tái phát; còn phục hồi (Recovery) chỉ áp dụng cho số ít người bệnh có sự hồi phục bền vững cả về cấu trúc tim, chức năng tim, dấu ấn sinh học và triệu chứng trong thời gian dài. Điều này khẳng định rằng ngay cả khi người bệnh đã cải thiện rõ rệt, việc duy trì điều trị theo khuyến cáo vẫn rất cần thiết.
Đồng thuận cũng lần đầu tiên đề xuất hệ thống phân loại nguyên nhân suy tim (Universal Classification of Heart Failure Causes) theo cơ chế bệnh sinh. Thay vì chỉ phân thành bệnh cơ tim thiếu máu cục bộ và không thiếu máu cục bộ, tài liệu phân loại đầy đủ hơn thành các nhóm như: bệnh mạch vành, bệnh tim do tăng huyết áp, bệnh van tim, rối loạn nhịp tim, bệnh cơ tim di truyền, bệnh cơ tim thâm nhiễm (ví dụ amyloidosis), viêm cơ tim, độc tính do thuốc hoặc hóa trị, bệnh chuyển hóa, bệnh tim bẩm sinh và nhiều nguyên nhân khác. Cách tiếp cận này giúp thúc đẩy điều trị theo căn nguyên, mở đường cho các liệu pháp đặc hiệu trong nhiều bệnh lý tim mạch hiện nay.
Một điểm đáng chú ý khác là vai trò ngày càng lớn của các công cụ phát hiện sớm suy tim. Đồng thuận khuyến khích sử dụng các peptid lợi niệu (Natriuretic Peptides) như BNP (B-type Natriuretic Peptide) và NT-proBNP (N-terminal pro-B-type Natriuretic Peptide) trong sàng lọc người có nguy cơ cao. Bên cạnh đó, các dấu ấn sinh học khác như troponin tim độ nhạy cao (High-sensitivity Cardiac Troponin), tỷ lệ albumin niệu/creatinin và đặc biệt là điện tâm đồ ứng dụng trí tuệ nhân tạo (Artificial Intelligence-enabled Electrocardiogram – AI-ECG) được xem là những công cụ đầy triển vọng để phát hiện rối loạn chức năng tim ngay từ giai đoạn chưa có triệu chứng.
Đồng thuận 2026 cũng lần đầu tiên nhấn mạnh ảnh hưởng của các yếu tố xã hội quyết định sức khỏe (Social Determinants of Health) đối với nguy cơ mắc và tiên lượng suy tim. Các yếu tố như thu nhập, trình độ học vấn, khả năng tiếp cận dịch vụ y tế và điều kiện sống có tác động đáng kể đến kết quả điều trị, đặc biệt tại các quốc gia có nguồn lực hạn chế. Đồng thời, tài liệu cũng chỉ ra sự khác biệt lớn về nguyên nhân suy tim giữa các khu vực trên thế giới, từ đó nhấn mạnh sự cần thiết của các chiến lược quản lý phù hợp với từng quốc gia.
Khả năng ứng dụng trong thực hành
Trong thực hành, đồng thuận mới mở ra nhiều hướng tiếp cận thực tiễn. Trước hết, cần tăng cường phát hiện giai đoạn tiền suy tim (Pre-HF) ở những người mắc tăng huyết áp, đái tháo đường, béo phì, bệnh thận mạn hoặc bệnh động mạch vành nhằm triển khai điều trị dự phòng sớm.
Thứ hai, NT-proBNP kết hợp siêu âm tim nên được ứng dụng rộng rãi hơn trong sàng lọc và chẩn đoán sớm tại các cơ sở y tế. Trong tương lai, AI-ECG có thể trở thành công cụ hữu ích trong khám sức khỏe định kỳ và quản lý bệnh không lây nhiễm tại cộng đồng.
Thứ ba, việc điều trị theo kiểu hình và căn nguyên bệnh, thay vì chỉ dựa vào LVEF, sẽ giúp nâng cao hiệu quả điều trị các bệnh lý như amyloidosis tim, bệnh cơ tim di truyền, bệnh cơ tim do hóa trị hoặc bệnh cơ tim do rối loạn nhịp.
Cuối cùng, khái niệm thuyên giảm (Remission) và phục hồi (Recovery) sẽ góp phần thay đổi nhận thức của cả thầy thuốc và người bệnh: chức năng tim cải thiện không đồng nghĩa với khỏi bệnh hoàn toàn; đa số người bệnh vẫn cần tiếp tục điều trị tối ưu và được theo dõi lâu dài để giảm nguy cơ tái phát, nhập viện và tử vong.
Có thể nói, Định nghĩa phổ quát toàn cầu lần thứ hai về suy tim (Second Universal Definition of Heart Failure) năm 2026 không chỉ cập nhật về thuật ngữ mà còn đánh dấu sự thay đổi trong tư duy quản lý suy tim: từ điều trị sang dự phòng, từ phân loại đơn thuần theo LVEF sang tiếp cận theo kiểu hình và căn nguyên, đồng thời nhấn mạnh tính động của bệnh và vai trò của y học cá thể hóa. Đây sẽ là nền tảng quan trọng để chúng ta tiếp tục hoàn thiện các chương trình dự phòng, chẩn đoán sớm và quản lý suy tim theo chuẩn quốc tế.