10 vấn đề nổi bật trong lĩnh vực Tim mạch học năm 2025

10 vấn đề nổi bật trong lĩnh vực Tim mạch học năm 2025

1. “Ít hơn được nhiều hơn” trong phối hợp thuốc kháng huyết khối 2. Câu chuyện Thuốc chẹn beta sau nhồi máu cơ tim: không bao giờ cũ! 3. Đặt stent trong điều trị hẹp động mạch cảnh: đã đến lúc trở thành lựa chọn đầu tay? ...

Chia sẻ Facebook LinkedIn Zalo
10 vấn đề nổi bật trong lĩnh vực Tim mạch học năm 2025

Nội dung:

Chia sẻ nội dung này trên: Facebook

Chỉ còn chút thời gian nữa, năm 2025 sẽ qua với nhiều cảm xúc. Chuyên ngành Tim Mạch năm qua có nhiều những tiến bộ vượt bậc và đạt được nhiều thành tựu đáng kể. Trong một “biển lớn” những kiến thức khoa học, những thử nghiệm, nghiên cứu, khuyến cáo, phát minh… chúng tôi xin được lựa chọn 10 vấn đề nổi bật nhất trong năm qua. Đây là những vấn đề, với các nghiên cứu mà có lẽ ảnh hưởng làm thay đổi thực hành lâm sàng hoặc gây tranh cãi nhất trogn giới chuyên môn.

1. “Ít hơn được nhiều hơn” trong phối hợp thuốc kháng huyết khối

Nghiên cứu AQUATIC so sánh liệu pháp kháng đông kết hợp aspirin liều thấp với kháng đông đơn thuần (kèm giả dược) ở các bệnh nhân có chỉ định dùng thuốc chống đông đường uống, chủ yếu là rung nhĩ (AF), đồng thời có bệnh động mạch vành mạn tính (CAD). Thử nghiệm đã phải dừng sớm do gây hại ở nhóm điều trị phối hợp hai cơ chế thuốc chống đông + kháng kết tập tiểu cầu. Tỷ lệ các biến cố tim mạch bất lợi nặng (MACE) cao hơn 53%, và chảy máu nặng tăng hơn gấp ba lần ở nhóm điều trị phối hợp (N Engl J Med 2025;393:1578-1588 DOI: 10.1056/NEJMoa2507532).

Liệu pháp phối hợp hai cơ chế kháng đống cũng thất bại khi dùng clopidogrel, thay vì aspirin, được dùng làm thuốc kháng tiểu cầu. Nghiên cứu ADAPT AF-DES so sánh kháng đông đường uống tác dụng trực tiếp (DOAC) + clopidogrel với DOAC đơn trị ở bệnh nhân rung nhĩ đã từng được đặt stent mạch vành. Điều trị đơn trị cho thấy giảm 46% MACE và giảm 62% các biến cố chảy máu nặng (Published November 8, 2025. DOI: 10.1056/NEJMoa2512091).

Từ kết quả của những thử nghiệm này, khi xem xét cùng với các kết quả tương tự từ nghiên cứu AFIRE và EPIC-CAD, đã phần nào ngược chiều với thực hành lâu nay là phối hợp thuốc kháng tiểu cầu và kháng đông ở bệnh nhân vừa có CAD vừa có AF.

2. Câu chuyện Thuốc chẹn beta sau nhồi máu cơ tim: không bao giờ cũ!

Đây là một trong những chủ đề nổi bật nhất của năm trước (2024) khi thử nghiệm REDUCE-AMI được công bố (N Engl J Med 2024;390:1372-1381; DOI: 10.1056/NEJMoa2401479).

Năm nay, 2025, hai thử nghiệm REBOOT-CNIC và BETAMI-DANBLOCK tiếp tục được công bố khi so sánh dùng chẹn beta với không dùng chẹn beta sau nhồi máu cơ tim (MI).

  • REBOOT không ghi nhận sự khác biệt về MACE (N Engl J Med 2025;393:1889-1900; DOI: 10.1056/NEJMoa2504735).
  • BETAMI-DANBLOCK cho thấy giảm 15% MACE ở nhóm chẹn beta, tuy nhiên hiệu quả này chủ yếu do giảm nhồi máu cơ tim không tử vong, chứ không phải giảm tử vong tim mạch (N Engl J Med 2025;393:1901-1911; DOI: 10.1056/NEJMoa2505985).

Cuối năm 2025, một phân tích gộp bao gồm hai thử nghiệm trên cùng với thử nghiệm CAPITAL (thử nghiệm này cho kết quả âm tính) cho thấy không có lợi ích của chẹn beta ở bệnh nhân có phân suất tống máu thất trái bình thường (HR gộp 0,97; KTC 95%: 0,87–1,07) (DOI: 10.1056/NEJMoa2512686).

Một câu hỏi còn tồn tại là vai trò của chẹn beta ở bệnh nhân sau MI có phân suất tống máu giảm nhẹ (40–50%). Trong 5 thử nghiệm, 4 thử nghiệm chỉ bao gồm số lượng nhỏ bệnh nhân thuộc nhóm này. Phân tích gộp cho thấy giảm 25% biến cố gộp gồm tử vong, MI mới hoặc suy tim. Tuy nhiên, tôi thận trọng với kết quả này vì:

  • Mức giảm tuyệt đối nhỏ và tính ổn định thống kê thấp;
  • Chỉ cần vài biến cố theo chiều ngược lại là mất ý nghĩa thống kê;
  • Phân suất tống máu giảm nhẹ thường hồi phục về bình thường sau vài tháng.

Các chỉ định bắt buộc phải dùng chẹn beta cho mọi bệnh nhân sau MI nên bị loại bỏ. Theo các chuyên gia, các khuyến cáo hiện hành nên được viết lại. Đây là một sự thay đổi có tính đảo chiều lớn trong thực hành.

3. Đặt stent trong điều trị hẹp động mạch cảnh: đã đến lúc trở thành lựa chọn đầu tay?

Sau một thời gian dài chờ đợi, các bác sĩ tim mạch đã (phần lớn) nhận ra rằng các hẹp khu trú nặng động mạch cảnh không gây triệu chứng không chỉ tốt nhất bằng điều trị nội khoa. Tại Hoa Kỳ, các phẫu thuật viên mạch máu thì đã thực hành như vậy đã lâu. Phần lớn bệnh nhân được tái thông động mạch cảnh tại Mỹ là không có triệu chứng, trong khi nhiều quốc gia khác chỉ chỉ định tái thông cho bệnh nhân có triệu chứng.

Kết quả của thử nghiệm CREST-2 nhiều khả năng sẽ thay đổi thực hành tại Mỹ. CREST-2 gồm hai nhánh song song:

  • Đặt stent động mạch cảnh + điều trị nội khoa so với điều trị nội khoa đơn thuần
  • Phẫu thuật bóc nội mạc động mạch cảnh (CEA) + điều trị nội khoa so với điều trị nội khoa đơn thuần

Ở nhánh CEA, tiêu chí chính (đột quỵ hoặc tử vong trong 44 ngày đầu, hoặc đột quỵ cùng bên trong 4 năm) cao hơn 43% ở nhóm điều trị nội khoa, nhưng không đạt ý nghĩa thống kê.

Kết hợp với các thử nghiệm trước đó cũng không cho thấy ưu thế của CEA, CREST-2 ủng hộ việc đảo ngược thực hành CEA ở bệnh nhân không triệu chứng.

Kết quả ở nhánh đặt stent thì kết quả mang lại có ý nghĩa thông kê nghiên về nhóm đặt stent. Sau 4 năm, tỷ lệ biến cố chính là 6,0% ở nhóm nội khoa so với 2,8% ở nhóm đặt stent (P = 0,02). Tuy nhiên còn một số điểm cần bàn cãi:

  • Bệnh nhân trong nghiên cứu được chọn lọc giải phẫu rất kỹ;
  • Hiệu quả “mong manh” mặc dù có ý nghĩa về mặt thống kê;
  • Nguy cơ sớm đột quỵ hoặc tử vong cao hơn ở nhóm đặt stent (1,3% so với 0), sau đó được “bù lại” bởi tỷ lệ đột quỵ cùng bên thấp hơn trong theo dõi dài hạn.

Đáng chú ý, ở cả hai nhánh, điều trị nội khoa thường không đạt mục tiêu, ngay cả trong bối cảnh thử nghiệm lâm sàng. Do vậy, nhiều tác giả bình luận hiện vẫn chưa sẵn sàng thay đổi thái độ điều trị và vẫn khuyến cáo điều trị nội khoa sớm và tích cực, và chỉ tái thông mạch cho bệnh nhân có triệu chứng (Published November 21, 2025; DOI: 10.1056/NEJMoa2508800).

4. Tranh luận về can thiệp sớm trong hẹp van động mạch chủ nặng không triệu chứng

Năm nay, FDA đã phê duyệt thay van động mạch chủ qua da sớm (TAVR) cho bệnh nhân hẹp van động mạch chủ (AS) nặng nhưng chưa có triệu chứng. Quyết định này đi ngược lại quan điểm lâu nay rằng dù van hẹp nặng đến đâu, chỉ can thiệp khi có triệu chứng. Điều này trước đây dễ chấp nhận hơn khi can thiệp đồng nghĩa với phẫu thuật tim hở và thời gian hồi phục kéo dài; nhưng hiện nay TAVR cho phép hồi phục chỉ trong vài ngày.

Năm mở đầu bằng một xã luận có ảnh hưởng lớn do Eugene Braunwald đồng tác giả, cho rằng đã đến lúc can thiệp ở hầu hết bệnh nhân AS nặng không triệu chứng.

Tuy vậy, vẫn còn tồn tại những nghi ngờ về bằng chứng. Phần lớn dựa trên thử nghiệm EARLY-TAVR, một thử nghiệm với tiêu chí đánh giá thiên lệch nhằm tạo kết quả dương tính.

Tháng 10, tạp chí JAMA công bố thử nghiệm EVOLVED ở bệnh nhân AS nặng có xơ hóa cơ tim, so sánh theo dõi với can thiệp sớm, và không ghi nhận lợi ích có ý nghĩa thống kê của can thiệp sớm. Có rất nhiều điều đáng lo ngại khi can thiệp ở những người “không có triệu chứng”, chưa kể việc chẩn đoán AS nặng không phải lúc nào cũng chính xác.

5. Triệt đốt thần kinh thận: một can thiệp đã được chấp nhận nhưng hiệu quả và giá trị chưa được như kỳ vọng

Cơ quan Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) đã phê duyệt cả hai hệ thống triệt đốt thần kinh thận (renal denervation – RDN) bằng siêu âm và bằng sóng tần số radio vào năm 2023, dựa trên mức giảm huyết áp rất khiêm tốn (≤ 5 mmHg), từ các thử nghiệm chỉ duy trì làm mù trong thời gian 6 tháng.

Tại Hoa Kỳ, vào tháng 10 năm nay, Trung tâm Dịch vụ Medicare & Medicaid (Centers for Medicare & Medicaid Services – CMS) đã ban hành một quyết định về chi trả, vốn có thể dẫn đến làn sóng lớn các thủ thuật được thanh toán. Tuy nhiên, may mắn là quan điểm thận trọng đã thắng thế, và quyết định này kèm theo yêu cầu rằng mỗi bệnh nhân được điều trị bằng biện pháp này phải được đưa vào một dạng nghiên cứu nào đó (ví dụ: nghiên cứu theo dõi/đăng ký).

Với hàng triệu người mắc tăng huyết áp, nguy cơ lạm dụng thủ thuật này là rất lớn. Giáo sư Franz Messerli, một chuyên gia về tăng huyết áp, gọi RDN là “sự sùng bái các thiết bị/đồ chơi công nghệ” (gizmo idolatry).

Cho tới nay, hiệu quả giảm huyết áp của RDN là rất nhỏ; chưa có thử nghiệm nào đánh giá kết cục lâm sàng (như tử vong, đột quỵ, nhồi máu cơ tim) hoặc ghi nhận hiệu quả kéo dài quá 6 tháng. RDN thậm chí có nguy cơ khiến tình trạng lạm dụng thủ thuật đóng tiểu nhĩ trái qua da trông có vẻ “ít nghiêm trọng hơn” khi đem ra so sánh.

6. Khi bằng chứng với dữ liệu lâm sàng vượt lên trên hình ảnh trực quan minh hoạ: câu chuyện của sử dụng thiết bị bảo vệ não trong thay van động mạch chủ qua ống thông (TAVI)

Khi chứng kiên việc mổ để thay van động mạch chủ, chúng ta đã từng nghĩ thật kỳ diệu khi bệnh nhân có thể sống sót. Khi chứng kiến về TAVI chúng ta còn “sốc” hơn: làm sao bệnh nhân không bị đột quỵ tử vong khi một lượng lớn mảnh vụn bị bong ra từ van hẹp vôi hóa lâu năm?

Ý tưởng đặt thiết bị bảo vệ não trong các động mạch cảnh nghe hoàn toàn hợp lý. Thực tế, hình ảnh trực quan của thiết bị cho thấy nó bắt được các mảnh vụn vốn có thể di chuyển lên não và gây tắc mạch.

Tuy nhiên, năm nay các tác giả từ Vương quốc Anh đã trình bày thử nghiệm BHF PROTECT-TAVI, một thử nghiệm ngẫu nhiên so sánh có bảo vệ não với không bảo vệ não ở bệnh nhân thực hiện TAVR. Tiêu chí chính là mọi trường hợp đột quỵ trong 3 ngày đầu gần như tương tự nhau giữa hai nhóm. Ngay cả đột quỵ gây tàn phế (được cho là do các mảnh vụn lớn hơn) cũng tương tự ở cả hai nhánh (N Engl J Med 2025;392:2403-2412; DOI: 10.1056/NEJMoa2415120).

Củng cố thêm kết luận rằng thiết bị bảo vệ não không làm giảm đột quỵ là các kết quả âm tính trước đó của thử nghiệm PROTECTED TAVR. Một số tác giả phân tích quan sát cho rằng bảo vệ não có thể có hiệu quả, nhưng các thử nghiệm “thiếu công suất” để phát hiện tín hiệu nhỏ. Dù sao, đã có hơn 10.000 bệnh nhân được ngẫu nhiên hóa mà không thấy tín hiệu lợi ích nào xuất hiện. Do đó, rất khó để biện minh cho chi phí tăng thêm và các thao tác can thiệp bổ sung liên quan đến những thiết bị này.

Hiếm có câu chuyện nào ủng hộ nguyên tắc dựa trên bằng chứng thay vì dựa trên cơ chế sinh lý “có vẻ hợp lý” mạnh mẽ như các thử nghiệm về bảo vệ não trong TAVR.

7. Triệt đốt bằng trường xung làm thay đổi thực hành trong điều trị rung nhĩ

Cắt đốt rung nhĩ (AF ablation) đã bước sang thập kỷ thứ hai. Năm nay, việc sử dụng triệt đốt bằng trường xung (pulsed field ablation – PFA), một dạng năng lượng điện chủ yếu không sinh nhiệt để tạo tổn thương ở nhĩ đã được thực hành rộng rãi phát triển nhanh chóng. PFA có tính chọn lọc cơ tim, nghĩa là không lo ngại nguy cơ tử vong do tổn thương nhiệt thực quản.

Thủ thuật PFA thực hiện rất nhanh; không cần thao tác vội vàng nhưng trong hầu hết các ca vẫn hoàn thành trong chưa đến 45 phút (so với 90–120 phút khi cắt đốt bằng sóng cao tần – RF). PFA cũng gây ít đau màng tim hơn, giúp bệnh nhân hồi phục nhanh hơn.

Vào mùa xuân, các tác giả Thụy Sĩ đã công bố thử nghiệm Single Shot Champion, cho thấy PFA vượt trội hơn triệt đốt rung nhĩ bằng bóng lạnh (cryoballoon) (N Engl J Med 2025;392:1497-1507. DOI: 10.1056/NEJMoa2502280).

Hiện đã có nhiều hệ thống PFA khác nhau đang được phát triển; chắc chắn sẽ có những hệ thống thành công và những hệ thống thất bại. Hơn nữa, PFA dường như không làm thay đổi đáng kể tỷ lệ “thành công” lâu dài của cắt đốt rung nhĩ do mức độ triệt đốt mô tế bào sinh bệnh là chưa “hoàn hảo triệt để”. Một vấn đề mới nảy sinh của PFA là nó cho phép chúng ta cắt đốt ở những bệnh nhân có bệnh lý cấu trúc nhĩ tiến triển rất nặng, đến mức không một thủ thuật qua catheter nào có khả năng mang lại hiệu quả. Chúng ta hiện đang ở trong đường cong học tập với PFA, nhưng chắc chắn rằng là chúng ta đã sai khi hoài nghi PFA.

Hiện PFA còn có nhiều tiềm năng và rất hứa hẹn trong triệt đốt nhịp nhanh thất.

8. Một “nốt trầm” chững lại đối với những người ủng hộ bít tiểu nhĩ trái qua da

Tại Hội nghị Khoa học của Hiệp hội Tim mạch Hoa Kỳ (AHA) tháng 11/2025, các nhà nghiên cứu Đức đã trình bày (chưa công bố chính thức) kết quả của thử nghiệm CLOSURE-AF, một thử nghiệm không do công nghiệp tài trợ. Nghiên cứu so sánh đóng tiểu nhĩ trái qua da với “điều trị nội khoa tối ưu” ở bệnh nhân rung nhĩ có nguy cơ cao cả đột quỵ và chảy máu. CLOSURE-AF mang tính thực hành (pragmatic), cho phép bác sĩ lựa chọn thiết bị đóng (Amulet hoặc Watchman) và quyết định điều trị nội khoa, chủ yếu là DOACs.

Sau 3 năm theo dõi, tỷ lệ xảy ra biến cố chính (đột quỵ, thuyên tắc hệ thống, tử vong tim mạch hoặc không rõ nguyên nhân, hoặc chảy máu nặng) cao hơn 28% ở nhóm đóng tiểu nhĩ. Mức tăng này không đạt tiêu chí không kém hơn (noninferiority) cho thiết bị. Khoảng tin cậy bao gồm cận dưới lớn hơn 1,0, do đó thiết bị thậm chí có thể bị coi là kém hơn điều trị nội khoa.

Các thành phần của tiêu chí gộp cũng rất đáng chú ý: tỷ lệ đột quỵ và thuyên tắc hệ thống cao hơn nhẹ ở nhóm thiết bị; tuy nhiên, yếu tố chính làm tăng tiêu chí gộp là tăng 21% chảy máu nặng, chủ yếu liên quan đến chảy máu do thủ thuật.

Những năm qua, bít tiểu nhĩ trái qua da đã phát triển mạnh và ứng dụng rộng trong thực hành lâm sàng. Các nghiên cứu đã tiến hành trước đây cho tín hiệu rất khả quan. Với kết quả nghiên cứu này, câu hỏi là liệu có làm giảm sự nhiệt tình với phương pháp này hay không vẫn còn phải chờ xem. Với người hoài nghi thì cho rằng các giả định ban đầu của chúng ta đối với thử nghiệm này lẽ ra phải bi quan, và những dữ liệu này chỉ càng củng cố thêm sự bi quan đó. Những người ủng hộ đang chờ đợi kết quả của thử nghiệm CHAMPION AF do công nghiệp tài trợ, dự kiến sẽ công bố vào năm 2026.

9. Thay đổi thực hành sử dụng kháng đông sau cắt đốt rung nhĩ

Hai thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng đã giải quyết vấn đề phòng ngừa đột quỵ sau cắt đốt rung nhĩ được coi là thành công.

Trước khi các thử nghiệm ALONE-AF và OCEAN được công bố, ý kiến chuyên gia — không dựa trên bằng chứng — khuyến cáo tiếp tục kháng đông đường uống (OAC) dựa trên thang điểm CHA₂DS₂-VASc, bất kể còn hay không còn rung nhĩ. Điều này khiến hàng chục nghìn bệnh nhân có thể phải chịu nguy cơ chảy máu mà không có lợi ích giảm đột quỵ.

JAMA đã công bố thử nghiệm ALONE-AF, gồm 840 bệnh nhân không ghi nhận rung nhĩ trong ít nhất 1 năm sau cắt đốt. Một nhóm ngừng OAC, nhóm còn lại tiếp tục OAC. Sau 2 năm, tỷ lệ xảy ra tiêu chí chính (đột quỵ thiếu máu cục bộ hoặc chảy máu nặng) là 0,3% ở nhóm ngừng so với 2,2% ở nhóm tiếp tục. Ưu thế của nhóm ngừng OAC chủ yếu do giảm chảy máu nặng (0 so với 5 bệnh nhân).

NEJM đã công bố thử nghiệm OCEAN, gồm 641 bệnh nhân không còn rung nhĩ sau cắt đốt. Một nhóm dùng rivaroxaban 15 mg/ngày, nhóm còn lại dùng aspirin liều thấp. Tiêu chí chính gồm đột quỵ, thuyên tắc hệ thống hoặc đột quỵ “ẩn” mới phát hiện trên MRI não xảy ra ở 5 bệnh nhân trong nhóm rivaroxaban so với 9 bệnh nhân trong nhóm aspirin (Published November 8, 2025; DOI: 10.1056/NEJMoa2509688).

Xét về mặt kỹ thuật, cả hai thử nghiệm đều thiếu công suất để đưa ra kết luận dứt khoát. Tuy nhiên, khi xem xét tổng thể, một bức tranh rõ ràng xuất hiện: tỷ lệ đột quỵ hàng năm sau cắt đốt rung nhĩ thành công là cực kỳ thấp, đến mức kháng đông không thể mang lại lợi ích bổ sung. Điều này đồng nghĩa với việc nhiều bệnh nhân có thể ngừng OAC một cách an toàn.

Một thông điệp quan trọng khác từ tỷ lệ đột quỵ cực thấp sau cắt đốt (kể cả đột quỵ “ẩn” gần như bằng 0) là nó đặt dấu hỏi lớn về giá trị của việc đóng tiểu nhĩ trái đồng thời. Tôi đã chỉ ra nhiều vấn đề về tính giá trị nội tại của thử nghiệm OPTION, và những quan sát này càng củng cố thêm lý do không nên đóng tiểu nhĩ trái tại thời điểm cắt đốt rung nhĩ. Thực tế, cắt đốt rung nhĩ tự thân đã là một thủ thuật làm giảm nguy cơ đột quỵ.

10. Trí tuệ nhân tạo (AI) trong tim mạch năm 2025: từ “hào hứng công nghệ” sang bằng chứng, thử nghiệm và triển khai thực tế

Trong năm qua, khối lượng dữ liệu tim mạch số bùng nổ (ECG từ wearable, siêu âm cầm tay tại giường, hồ sơ bệnh án điện tử…), khiến AI trở thành công cụ “đúng lúc – đúng bài toán”. Các hội nghị lớn chuyển từ “demo mô hình” sang phiên khoa học có dữ liệu lâm sàng và bàn sâu về triển khai, an toàn, sai lệch (bias), pháp lý và tích hợp vào quy trình khám chữa bệnh (workflow). ACC.25 là ví dụ điển hình khi nhấn mạnh AI để tăng hiệu quả chăm sóc, mở rộng tiếp cận và ứng dụng ở nhiều bối cảnh. ESC tổ chức riêng Digital & AI Summit 2025, phản ánh mức độ “chính thống hóa” chủ đề AI trong tim mạch (AI/ML, wearables, theo dõi từ xa, quản trị dữ liệu, đạo đức–pháp lý).

Một số hướng nghiên cứu cưo bản được trình bày trong năm 2025:

  • AI-ECG và wearable ECG: từ phát hiện rung nhĩ mở rộng sang bệnh tim cấu trúc. AI-ECG hỗ trợ chẩn đoán/điều trị rung nhĩ trong thực hành: có nghiên cứu đánh giá việc dùng cảnh báo AI-ECG để cải thiện chẩn đoán rung nhĩ và tăng kê NOAC/DOAC ở bác sĩ không chuyên tim mạch. AI trên ECG 1 chuyển đạo (handheld/wearable) để dự báo rung nhĩ mới mắc: phân tích từ VITAL-AF cho thấy hướng đi “sàng lọc theo nguy cơ” dựa trên ECG 1 chuyển đạo và AI. Wearable + AI để sàng lọc bệnh tim cấu trúc là chủ đề được truyền thông/hội nghị chú ý mạnh: dữ liệu trình bày tại AHA 2025 gợi ý AI dùng ECG 1 chuyển đạo (từ smartwatch) có thể nhận diện nhóm bệnh tim cấu trúc với độ nhạy/giá trị dự báo âm cao trong một số tập kiểm định.
  • AI trong siêu âm tim/siêu âm tại điểm chăm sóc: tự động đo đạc + hướng dẫn người làm. Trọng tâm không chỉ là “đọc ảnh” mà là tự động hóa đo đạc và chuẩn hóa báo cáo. Ví dụ, các mô hình deep learning tự động hóa đo đạc siêu âm tim quy mô lớn (open-source) được công bố trên JACC, cho thấy tiềm năng giảm biến thiên giữa người làm và tăng năng suất phòng siêu âm. Song song, các nền tảng AI-guided imaging (hướng dẫn thao tác quét để người không chuyên vẫn thu được mặt cắt đạt chuẩn) được giới thiệu nhiều tại ACC 2025, nhắm tới mở rộng tiếp cận siêu âm tim ở tuyến cơ sở/thiếu chuyên gia.
  • Ống nghe AI stethoscope/đa cảm biến: quay lại khám lâm sàng nhưng ở mức “tăng cường”. Năm 2025, chủ đề ống nghe tích hợp AI được chú ý nhiều ở truyền thông và hội nghị: thiết bị phối hợp âm tim và ECG ngắn để phát hiện suy tim/bệnh van/loạn nhịp, với dữ liệu thử nghiệm lớn tại Anh được nhắc tới rộng rãi.
  • Từ “mô hình tốt” → “AI can thiệp quyết định điều trị”: nhu cầu RCT/triển khai có kiểm soát

Trên đây là tóm tắt 10 sự kiện đáng chủ ý trong lĩnh vực tim mạch năm 2025. Bước sang năm 2026, xin được chúc các quý đồng nghiệp, các bạn năm mới Mạnh Khoẻ - Hạnh Phúc – Thành Công!

Xin trân trọng cảm ơn!

Quay lại trang trước
Chia sẻ Facebook LinkedIn Zalo