Các tin tức nổi bật về Tim Mạch tuần qua

Kỹ thuật "Thay van trong van cơ học qua đường ống thông - VINMEC-TAVI": Bước đột phá mở ra hy vọng cho những bệnh nhân không thể mổ lại

Một nghiên cứu tiên phong vừa được công bố trên tạp chí hàng đầu thế giới về tim mạch đã lần đầu tiên chứng minh tính khả thi của kỹ thuật thay van động mạch chủ qua đường ống thông trong van cơ học bị hỏng.

Chia sẻ Facebook LinkedIn Zalo
Kỹ thuật "Thay van trong van cơ học qua đường ống thông - VINMEC-TAVI": Bước đột phá mở ra hy vọng cho những bệnh nhân không thể mổ lại

Một nghiên cứu tiên phong vừa được công bố trên tạp chí hàng đầu thế giới về tim mạch, European Heart Journal, (Amat-Santos IJ, Real C, Galán-Arriola C, Diz-Díaz J, Párraga R, Pérez-Camargo D, et al. Transcatheter aortic valve-in-mechanical valve replacement: a first-in-human study. Eur Heart J. 2026;47(17):2107-2109. doi:10.1093/eurheartj/ehag019.)  đã lần đầu tiên chứng minh tính khả thi của kỹ thuật thay van động mạch chủ qua đường ống thông trong van cơ học bị hỏng (Transcatheter Aortic Valve-in-Mechanical Valve Replacement – ViMech-TAVI). Đây được xem là một bước đột phá có thể thay đổi hoàn toàn cách tiếp cận đối với những bệnh nhân mang van tim cơ học nhưng không còn khả năng phẫu thuật lại.

Nghiên cứu tiền lâm sàng trên động vật (A) và ca đầu tiên trên người (B)

Hình A

1. Vị trí của các dây dẫn (guidewire).

2. Vị trí của các bộ lọc bảo vệ:

  • Bên trái: vị trí lệch chỗ (heterotopic).
  • Bên phải: vị trí đúng giải phẫu (orthotopic).

3. Van động mạch chủ qua ống thông (TAVI) đã được cấy ghép.

Hình B

1. Trong tất cả các trường hợp, hai bộ lọc bảo vệ được sử dụng đồng thời (*):

  • Bộ lọc FLOWer (Aorticlab, Ý).
  • Bộ lọc Sentinel (Boston Scientific, Hoa Kỳ).
  •  

2–3. Sau khi các dây dẫn cứng (stiff wire) được đưa qua khoảng giữa hai lá van (discs), tiến hành nong van bằng bóng (valvuloplasty) (mũi tên đỏ) với bóng True Dilatation kích thước 18 mm nhằm làm bong/tách các lá van, trong khi hệ thống van TAVI được giữ tạm thời ở động mạch chủ lên (ký hiệu ‡) để cho phép triển khai van nhanh chóng ngay sau đó.

4–6. Một phương án khác là sử dụng bóng ngoại vi kích thước 12 mm để làm bong chỉ một lá van, trong khi lá van còn lại được giữ và bẫy bởi van TAVI nở bằng bóng (balloon-expandable TAVI).

7–8. Các mảnh vỡ của lá van được lấy ra khỏi cơ thể từ:

  • Bộ lọc bảo vệ (vòng tròn màu trắng).
  • Bên trong vỏ đưa dụng cụ (introducer sheath) (hình vuông màu trắng).

MỘT “VÙNG CẤM” LÂU NAY CỦA TIM MẠCH CAN THIỆP

Trong hơn hai thập kỷ qua, kỹ thuật thay van động mạch chủ qua đường ống thông (TAVI) đã trở thành phương pháp điều trị chuẩn cho nhiều bệnh nhân hẹp van động mạch chủ, đặc biệt ở người cao tuổi hoặc nguy cơ phẫu thuật cao. Đồng thời, kỹ thuật valve-in-valve TAVI đã được áp dụng thành công cho các trường hợp van sinh học bị thoái hóa.

Tuy nhiên, đối với van tim cơ học, TAVI từ trước đến nay gần như được coi là không thể thực hiện được. Nguyên nhân là do:

  • Van cơ học có hai lá van bằng carbon rất cứng;
  • Khung van không thể bị ép hoặc biến dạng như van sinh học;
  • Nguy cơ mảnh vỡ của lá van gây tắc mạch não hoặc tắc mạch ngoại vi rất cao;
  • Bệnh nhân thường phải đối mặt với cuộc mổ tim mở lần thứ hai hoặc thứ ba với nguy cơ tử vong đáng kể.

Chính vì vậy, việc điều trị những bệnh nhân van cơ học bị kẹt lá van, huyết khối hoặc suy chức năng ở những người không thể phẫu thuật luôn là một thách thức lớn của tim mạch hiện đại.

Ý TƯỞNG TÁO BẠO: “PHÁ VỠ” LÁ VAN CƠ HỌC RỒI CẤY VAN MỚI QUA ỐNG THÔNG

Nhóm nghiên cứu của GS. Ignacio J. Amat-Santos (Tây Ban Nha) đã đưa ra một ý tưởng mang tính cách mạng: Chủ động làm bung các lá van cơ học bằng bóng nong áp lực thấp, thu hồi các mảnh van bằng hệ thống bảo vệ chống tắc mạch, sau đó cấy ngay một van sinh học qua đường ống thông vào bên trong khung van cơ học cũ.

Quy trình kỹ thuật gồm các bước:

Bước 1:  Đưa dây dẫn qua khe giữa hai lá van cơ học;

Bước 2: Đặt hệ thống bảo vệ chống tắc mạch ở quai động mạch chủ;

Bước 3: Nong bóng để làm bật hoặc làm gãy các lá van cơ học;

Bước 4: Thu hồi các mảnh lá van vào trong bộ lọc;

Bước 5: Triển khai ngay van TAVI trong khung van cơ học cũ.

Toàn bộ thủ thuật được thực hiện hoàn toàn qua đường ống thông mà không cần mở ngực hay sử dụng tuần hoàn ngoài cơ thể.

KẾT QUẢ TIỀN LÂM SÀNG RẤT KHẢ QUAN

Nhóm tác giả đã tiến hành nghiên cứu trên mô hình động vật với nhiều loại van cơ học hai cánh khác nhau.

Các kết quả chính:

  • Thành công kỹ thuật đạt 87,5%.
  • Hầu hết các mảnh lá van đều được thu hồi hoàn toàn.
  • Van TAVI hoạt động tốt sau thủ thuật.
  • Không ghi nhận hở van đáng kể.
  • Chức năng huyết động ổn định trong thời gian theo dõi.

Đây là bằng chứng đầu tiên chứng minh kỹ thuật này có thể thực hiện được về mặt sinh học và kỹ thuật.

BA CA ĐẦU TIÊN TRÊN NGƯỜI: THÀNH CÔNG NGOÀI MONG ĐỢI

Sau giai đoạn tiền lâm sàng, nhóm nghiên cứu đã áp dụng kỹ thuật này cho 3 bệnh nhân nguy cơ cực cao, không còn khả năng phẫu thuật lại.

Bệnh nhân thứ nhất

  • Nam, 75 tuổi.
  • Đã từng phẫu thuật Bentall.
  • Một lá van cơ học bị di lệch.

Kết quả:

  • Cấy thành công van TAVI.
  • Không có biến chứng thiếu máu chi.

Bệnh nhân thứ hai

  • Nam, 79 tuổi.
  • Lá van cơ học bất động gây suy tim.

Kết quả:

  • Thay van thành công.
  • Chỉ cần cấy máy tạo nhịp sau thủ thuật.

Bệnh nhân thứ ba

  • Nữ, 67 tuổi.
  • Đã trải qua ba lần phẫu thuật tim trước đó.
  • Mang van cơ học St. Jude 21 mm.

Kết quả:

  • Một lá van được lấy nguyên khối.
  • Lá còn lại được cố định bởi van TAVI.
  • Không có biến cố nghiêm trọng.

Sau 6 tháng theo dõi:

  • 100% bệnh nhân còn sống;
  • Không có triệu chứng;
  • Van TAVI hoạt động bình thường;
  • Không phát hiện huyết khối lá van trên CT;
  • Không có biến cố chảy máu hoặc thiếu máu cục bộ.

MỘT THAY ĐỔI QUAN TRỌNG VỀ ĐIỀU TRỊ CHỐNG HUYẾT KHỐI

Một điểm rất đáng chú ý của nghiên cứu là:

Sau khi loại bỏ các lá van cơ học, hai bệnh nhân chỉ còn dùng aspirin đơn trị liệu, thay vì phải dùng thuốc kháng vitamin K suốt đời như trước đây.

Điều này mở ra triển vọng:

  • giảm nguy cơ chảy máu,
  • giảm gánh nặng theo dõi INR,
  • cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống cho người bệnh.

Tuy nhiên, các tác giả nhấn mạnh rằng cần có những nghiên cứu lớn hơn để xác định chiến lược chống huyết khối tối ưu sau thủ thuật.

Ý NGHĨA ĐỐI VỚI THỰC HÀNH LÂM SÀNG

Mặc dù mới chỉ là nghiên cứu đầu tiên trên người với số lượng bệnh nhân rất nhỏ, kỹ thuật ViMech-TAVI mang ý nghĩa đặc biệt:

Mở ra cơ hội cứu sống

những bệnh nhân mang van cơ học bị hỏng nhưng không còn khả năng phẫu thuật.

Giảm nguy cơ của phẫu thuật tim mở lặp lại

vốn có tỷ lệ tử vong và biến chứng rất cao.

Mở rộng phạm vi của TAVI

từ van sinh học sang cả van cơ học – một lĩnh vực trước đây được coi là “vùng cấm”.

Đặt nền móng cho một hướng đi hoàn toàn mới

trong điều trị bệnh van tim cấu trúc.

THÔNG ĐIỆP CHÍNH

Lần đầu tiên trên thế giới, các nhà nghiên cứu đã chứng minh rằng có thể thay van động mạch chủ qua đường ống thông bên trong một van cơ học bằng cách chủ động làm bật các lá van cơ học, thu hồi chúng bằng hệ thống chống tắc mạch và cấy ngay một van TAVI mới.

Nếu được khẳng định trong các nghiên cứu lớn hơn, ViMech-TAVI có thể trở thành một cuộc cách mạng mới của tim mạch can thiệp, tương tự như cách TAVI đã thay đổi hoàn toàn điều trị hẹp van động mạch chủ trong hơn một thập kỷ qua.

Chia sẻ Facebook LinkedIn Zalo

Cùng chuyên mục

Bài viết khác