BẢN TIN DÒNG CHẢY TIM MẠCH SỐ 49
Tóm tắt các nghiên cứu nổi bật trong ESC 2026
trong ngày Bế mạc 31/8/2026
Ngày cuối cùng của Hội nghị Tim mạch châu Âu ESC 2026 khép lại với hàng loạt thử nghiệm ngẫu nhiên quan trọng. Nếu những ngày đầu nổi bật với các chiến lược điều trị mới, thì thông điệp của ngày cuối lại thiên về “làm đúng cho đúng người”: không can thiệp sớm một cách thường quy sau ngừng tuần hoàn, không đóng tiểu nhĩ trái cho tất cả bệnh nhân phẫu thuật tim, không cần các chiến lược CRT phức tạp hơn nếu chưa chứng minh được lợi ích; ngược lại, hình ảnh nội mạch và điều trị can thiệp chọn lọc trong thuyên tắc phổi tiếp tục mở rộng vai trò.
Tài liệu đính kèm: Tóm tắt trực quan nghiên cứu AFFIRMO – AF integrated approach in Frail, multimorBid and polyMedicated Older people (AFFIRMO Visual Summary), trình bày tại ESC Congress 2026.
Xem và tải tài liệu PDF tại:
/vnha-media/26/9/2/hl8_affirmo_visual_summary-da-nen_6a978d8b6f321.pdf
1. PRAGUE-26: Tiêu sợi huyết qua catheter tạo bước tiến đáng chú ý trong thuyên tắc phổi nguy cơ trung bình–cao
Đây có lẽ là một trong những nghiên cứu có tiềm năng thay đổi thực hành lớn nhất của ngày cuối ESC 2026.
PRAGUE-26 tuyển 558 bệnh nhân thuyên tắc phổi (pulmonary embolism – PE) cấp nguy cơ trung bình–cao, ngẫu nhiên điều trị bằng tiêu sợi huyết định hướng catheter (catheter-directed thrombolysis – CDT) không sử dụng hỗ trợ siêu âm hoặc điều trị chuẩn bằng thuốc chống đông.
Tiêu chí chính gồm tử vong mọi nguyên nhân, PE tái phát hoặc mất bù/suy sụp tim-hô hấp trong 7 ngày. Kết quả rất ấn tượng: biến cố chính chỉ xảy ra 0,7% với CDT so với 6,8% với điều trị chuẩn, RR 0,10; KTC 95% 0,02–0,44; p<0,001. Khác biệt chủ yếu do giảm mất bù/suy sụp tim-hô hấp.
Đáng chú ý, chảy máu trong 7 ngày không tăng rõ rệt: 4,6% so với 5,0%. Tuy nhiên, có 2 trường hợp xuất huyết nội sọ ở nhóm CDT và không có trường hợp nào ở nhóm chứng, vì vậy vấn đề lựa chọn bệnh nhân vẫn hết sức quan trọng.
Thông điệp thực hành: PRAGUE-26 cung cấp bằng chứng ngẫu nhiên mạnh ủng hộ chiến lược can thiệp qua catheter ở bệnh nhân PE nguy cơ trung bình–cao được lựa chọn thích hợp và có thể tác động đáng kể đến các khuyến cáo PE trong tương lai.
2. DISCO: Sau ngừng tuần hoàn ngoài bệnh viện không ST chênh lên – không cần chụp mạch vành ngay thường quy
DISCO giải quyết một câu hỏi gây tranh luận lâu nay: bệnh nhân ngừng tuần hoàn ngoài bệnh viện (out-of-hospital cardiac arrest – OHCA) đã hồi phục tuần hoàn tự nhiên nhưng không có ST chênh lên có cần đưa ngay vào phòng thông tim hay không?
Tổng cộng 1.006 bệnh nhân được phân ngẫu nhiên chụp động mạch vành ngay trong vòng 120 phút hoặc trì hoãn dự kiến ≥72 giờ.
Kết quả cho thấy tỷ lệ sống còn 30 ngày gần như tương đương:
54,6% so với 53,6%; HR 0,95; KTC 95% 0,74–1,21; p=0,67.
Không có lợi ích về sống còn 180 ngày hoặc phục hồi thần kinh.
Quan trọng hơn, phân tích gộp dữ liệu từng bệnh nhân từ 5 thử nghiệm với 2.173 bệnh nhân cũng không chứng minh lợi ích của chiến lược chụp mạch vành ngay.
Thông điệp thực hành: ở bệnh nhân OHCA đã hồi phục tuần hoàn nhưng không ST chênh lên và không có bất ổn huyết động/điện học đòi hỏi can thiệp, không nên chụp động mạch vành cấp cứu một cách thường quy. Kết quả củng cố các khuyến cáo hiện hành của ESC.
3. ISOLEDS: OCT không thua kém IVUS khi PCI tổn thương chia đôi thân chung
Đây là nghiên cứu đặc biệt đáng chú ý đối với tim mạch can thiệp.
ISOLEDS tuyển 664 bệnh nhân có tổn thương chia đôi thực sự đoạn xa thân chung động mạch vành trái (true distal left main bifurcation) tại 24 trung tâm ở Trung Quốc, ngẫu nhiên PCI dưới hướng dẫn của chụp cắt lớp quang học nội mạch (optical coherence tomography – OCT) hoặc siêu âm trong lòng mạch (intravascular ultrasound – IVUS).
Sau khoảng 1 năm, thất bại tổn thương đích (target lesion failure – TLF) là:
OCT 14,4% so với IVUS 19,6%; adjusted HR 0,90; KTC 95% 0,59–1,36; p không thua kém = 0,0003.
Nghiên cứu không chứng minh OCT vượt trội IVUS, nhưng xác nhận OCT có thể là một lựa chọn thay thế hợp lý cho IVUS ở những bệnh nhân thích hợp.
Ý nghĩa: kết quả tiếp tục củng cố triết lý Precision PCI: với PCI phức tạp, đặc biệt thân chung–chia đôi, câu hỏi ngày càng không còn là “có cần hình ảnh nội mạch không?” mà là “nên chọn OCT hay IVUS cho giải phẫu và tình huống cụ thể này?”
4. EVAOLD: Không nên từ bỏ chiến lược xâm lấn thường quy ở bệnh nhân ≥80 tuổi bị NSTEMI
EVAOLD nghiên cứu bệnh nhân ≥80 tuổi nhập viện vì nhồi máu cơ tim không ST chênh lên (NSTEMI). Thay vì chụp mạch vành thường quy, nhóm thử nghiệm được làm nghiệm pháp gắng sức bằng hình ảnh và chỉ chụp động mạch vành khi phát hiện thiếu máu cơ tim mức độ vừa–nặng.
Thử nghiệm phải dừng sớm vì futility do khả năng chứng minh tính không thua kém của chiến lược chọn lọc quá thấp. Tiêu chí chính gồm tử vong mọi nguyên nhân, NMCT không tử vong hoặc đột quỵ không tử vong sau 1 năm.
Thông điệp thực hành: tuổi rất cao đơn thuần không phải lý do để thay thế chiến lược xâm lấn thường quy bằng chiến lược thăm dò thiếu máu cơ tim chọn lọc. Khi bệnh nhân có thể chịu đựng được thủ thuật, routine invasive management vẫn là chiến lược cần được ưu tiên.
5. CorCal Outcomes: CAC giúp chọn lọc statin tốt hơn, nhưng chưa chứng minh giảm biến cố
CorCal Outcomes đặt câu hỏi rất thực tế trong dự phòng tiên phát: liệu quyết định dùng statin dựa vào điểm vôi hóa động mạch vành (coronary artery calcium – CAC) có tốt hơn đánh giá nguy cơ truyền thống bằng Pooled Cohort Equations (PCE)?
Sau trung vị 4,2 năm, không có khác biệt có ý nghĩa về các biến cố tim mạch chính giữa hai chiến lược. Số biến cố thực tế thấp hơn dự kiến làm giảm lực thống kê của nghiên cứu.
Một phát hiện thú vị: chiến lược PCE dẫn đến khuyến cáo statin nhiều hơn trên ba lần so với chiến lược CAC, trong khi những người được chỉ định statin dựa trên CAC lại tuân thủ thuốc tốt hơn.
Thông điệp: CAC vẫn là công cụ rất hữu ích để tái phân tầng nguy cơ và hỗ trợ quyết định dùng statin, nhưng CorCal Outcomes chưa chứng minh rằng chiến lược CAC làm giảm biến cố tim mạch tốt hơn đánh giá yếu tố nguy cơ truyền thống.
6. ASPIRED: Đeo ECG 14 ngày sau ngất – không giảm tái phát ngất nhưng phát hiện loạn nhịp tăng hơn gấp đôi
ASPIRED là thử nghiệm lớn trên 2.233 bệnh nhân đến khoa cấp cứu vì ngất chưa rõ nguyên nhân.
Đeo ECG liên tục trong 14 ngày ngay sau lần khám đầu tiên không làm giảm đáng kể số lần ngất sau một năm: 1,37 so với 1,58; p=0,43. Nhưng kết quả thứ phát lại rất đáng chú ý.
Theo dõi ECG sớm: tăng phát hiện loạn nhịp tim có ý nghĩa lâm sàng từ 9% lên 22%; rút ngắn thời gian chẩn đoán từ trung vị 55 xuống 22 ngày; tăng tỷ lệ cấy máy tạo nhịp từ 4,6% lên 6,8%; tăng sử dụng thuốc chống loạn nhịp từ 7,3% lên 10,8%; và đáng chú ý, tử vong mọi nguyên nhân là 1,5% so với 2,9%.
Thông điệp: mặc dù tiêu chí chính âm tính, dữ liệu ủng hộ mạnh việc theo dõi ECG lưu động sớm sau ngất chưa rõ nguyên nhân, nhất là để phát hiện các rối loạn nhịp tiềm ẩn.
7. DANISH-CRT: Đặt điện cực thất trái vào vị trí hoạt hóa muộn nhất không cải thiện tiên lượng
DANISH-CRT tuyển 1.000 bệnh nhân suy tim có block nhánh trái (LBBB) có chỉ định điều trị tái đồng bộ tim (cardiac resynchronisation therapy – CRT).
Chiến lược lập bản đồ điện học để đặt điện cực thất trái vào vị trí hoạt hóa muộn nhất được so sánh với cách đặt điện cực chuẩn.
Sau trung vị 45,8 tháng, tử vong hoặc nhập viện lần đầu vì suy tim xảy ra:
27,9% so với 25,5%; HR 1,10; KTC 95% 0,86–1,39; p=0,45.
Thông điệp: việc làm phức tạp quy trình CRT bằng lập bản đồ điện học để “săn” vị trí hoạt hóa muộn nhất không cải thiện kết cục lâm sàng và không nên áp dụng thường quy.
Cùng phiên này, HIS Alternative II cho thấy tạo nhịp hệ thống dẫn truyền (conduction system pacing) không thua kém tạo nhịp hai thất về thay đổi thể tích cuối tâm thu thất trái sau 6 tháng, trong khi Syncope-Stopper gợi ý lợi ích của tạo nhịp chủ động ở một nhóm bệnh nhân ngất nguy cơ cao được lựa chọn bằng DROP score.
8. LAACS-2: Không nên đóng tiểu nhĩ trái cho mọi bệnh nhân phẫu thuật tim
LAACS-2 ngẫu nhiên 1.500 bệnh nhân phẫu thuật tim lần đầu sang đóng tiểu nhĩ trái (left atrial appendage – LAA) đồng thời hoặc không đóng; đáng chú ý chỉ 4,1% có rung nhĩ trước mổ.
Sau trung vị 4 năm, đột quỵ/TIA xảy ra 4,28% so với 5,04%; HR 0,85; p=0,517 – không khác biệt có ý nghĩa.
Tuy nhiên, ở nhóm có CHA₂DS₂-VASc trên trung vị, đóng LAA làm giảm 56% tiêu chí chính (p=0,018).
Thông điệp: không có cơ sở để đóng LAA “dự phòng” cho tất cả bệnh nhân phẫu thuật tim. Nhưng tín hiệu lợi ích ở nhóm nguy cơ đột quỵ cao rất đáng quan tâm và cần theo dõi dài hạn.
9. HeartRunner: Huy động người cấp cứu cộng đồng tăng CPR và sốc điện, nhưng chưa tăng sống còn
HeartRunner đánh giá hệ thống huy động người tình nguyện gần hiện trường bằng công nghệ điện thoại thông minh khi xảy ra OHCA.
Trong 2.060 trường hợp nghi ngờ ngừng tuần hoàn, kích hoạt người đáp ứng cộng đồng không cải thiện sống còn 30 ngày. Tuy nhiên, tỷ lệ CPR bởi người chứng kiến tăng rõ và tỷ lệ sốc điện ngoài bệnh viện tăng khoảng gấp đôi.
Một lý do có thể giải thích kết quả trung tính là thời gian xe cấp cứu tại khu vực nghiên cứu vốn rất nhanh, khoảng 7 phút.
Ý nghĩa: mô hình này chưa chứng minh lợi ích sống còn ở hệ thống cấp cứu vốn đã hoạt động rất hiệu quả, nhưng có thể có giá trị lớn hơn ở vùng nông thôn hoặc nơi thời gian xe cấp cứu dài.