Dòng chảy Tim mạch

Bản tin Dòng chảy Tim mạch số 51 - Bản tin tuần từ 31/08 đến 21/09 năm 2026 - Từ Lp(a) đến AI: những bước tiến mới trong tim mạch

Bản tin Dòng chảy Tim mạch số 51 cập nhật những bước tiến mới từ Lp(a) đến AI, với các dữ liệu đáng chú ý về Lp(a)HORIZON, AI-ECG trong phát hiện STEMI, vai trò ICD ở bệnh cơ tim phì đại và phân tầng nguy cơ tim mạch theo đặc điểm quần thể.

Chia sẻ Facebook LinkedIn Zalo
Bản tin Dòng chảy Tim mạch số 51 - Bản tin tuần từ 31/08 đến 21/09 năm 2026 - Từ Lp(a) đến AI: những bước tiến mới trong tim mạch

BẢN TIN DÒNG CHẢY TIM MẠCH SỐ 51

Bản tin tuần từ 31/08 đến 21/09 năm 2026

Từ Lp(a) đến AI: những bước tiến mới trong tim mạch

 

1. Lp(a)HORIZON: pelacarsen hạ mạnh Lp(a) nhưng không làm giảm biến cố tim mạch

Nghiên cứu / trích dẫn: Cho L, Nicholls SJ, Nordestgaard BG, et al. Design and rationale of Lp(a)HORIZON trial: assessing the effect of lipoprotein(a) lowering with pelacarsen on major cardiovascular events in patients with CVD and elevated Lp(a). American Heart Journal. 2025;287:1-9. Kết quả phase III được công bố dạng top-line tháng 9/2026.

Thiết kế nghiên cứu

  • Lp(a)HORIZON là thử nghiệm phase III, đa quốc gia, ngẫu nhiên, mù đôi, đối chứng giả dược trên 8.323 bệnh nhân có bệnh tim mạch do xơ vữa đã xác lập và Lp(a) ≥70 mg/dL (xấp xỉ 149 nmol/L).
  • Bệnh nhân được phân ngẫu nhiên 1:1 dùng pelacarsen 80 mg tiêm dưới da mỗi tháng hoặc giả dược, trên nền điều trị dự phòng thứ phát tối ưu. Tiêu chí chính gồm tử vong tim mạch, nhồi máu cơ tim không tử vong, đột quỵ không tử vong hoặc tái thông mạch vành khẩn cấp cần nhập viện.

Kết quả chính

  • Pelacarsen làm giảm rõ nồng độ Lp(a), nhưng thử nghiệm không đạt tiêu chí chính về giảm biến cố tim mạch so với giả dược.
  • Nghiên cứu chưa công bố tỷ lệ biến cố, HR hay KTC 95% trong thông báo top-line; vì vậy chưa thể định lượng mức độ “âm tính” của nghiên cứu hoặc đánh giá đầy đủ các tiêu chí phụ.
  • Điểm đáng chú ý là bệnh nhân đã được kiểm soát nguy cơ nền rất tốt, với LDL-C trung bình khoảng 66 mg/dL theo thông tin được TCTMD dẫn lại.

Kết luận

  • Giảm Lp(a) bằng pelacarsen không tự động chuyển thành giảm biến cố tim mạch trong quần thể ASCVD nguy cơ cao đã được điều trị nền tích cực.
  • Kết quả này đặt ra câu hỏi về mức giảm Lp(a) cần thiết, thời gian điều trị, quần thể đích và liệu Lp(a) có phải là mục tiêu điều trị nhân quả giống LDL-C hay không.

Bình luận chuyên gia

  • Shreeram Aradhye (Novartis) cho rằng kết quả không như kỳ vọng nhưng vẫn cung cấp bằng chứng quan trọng giúp hiểu rõ hơn mối liên hệ giữa hạ Lp(a) và kết cục tim mạch.
  • Pam R. Taub lưu ý rằng pelacarsen đã hạ Lp(a) nhưng không giảm biến cố trên nền nguy cơ được kiểm soát rất tốt, cho thấy cần thận trọng trước khi đồng nhất “giảm biomarker” với “giảm biến cố”.

Khả năng ứng dụng trong thực hành

  • Hiện chưa có cơ sở sử dụng pelacarsen để dự phòng biến cố ngoài nghiên cứu, và kết quả cũng chưa đủ để loại bỏ vai trò của Lp(a) trong phân tầng nguy cơ.
  • Trong thực hành, Lp(a) vẫn hữu ích như một yếu tố tăng cường nguy cơ, đặc biệt ở ASCVD sớm, tiền sử gia đình hoặc hẹp van động mạch chủ vôi hóa; nhưng điều trị vẫn phải tập trung vào LDL-C, huyết áp, đái tháo đường, hút thuốc và các biện pháp đã chứng minh cải thiện kết cục.
  • Cần chờ công bố toàn văn Lp(a)HORIZON và các outcome trial khác như OCEAN(a)-Outcomes và ACCLAIM-Lp(a) trước khi thay đổi chiến lược điều trị.

2. AI-ECG Queen of Hearts: tăng khả năng phát hiện STEMI/STEMI-equivalent và giảm mạnh kích hoạt cathlab giả

Nghiên cứu / trích dẫn: Herman R, Mumma BE, Hoyne JD, et al. AI-enabled ECG analysis improves diagnostic accuracy and reduces false STEMI activations: a multicenter U.S. registry. JACC: Cardiovascular Interventions. 2025; Epub ahead of print.

Thiết kế nghiên cứu

  • Phân tích sổ bộ hồi cứu đa trung tâm tại 3 mạng lưới primary PCI ở Hoa Kỳ, gồm 1.032 trường hợp kích hoạt STEMI trong giai đoạn 2020-2024.
  • Mô hình AI-ECG Queen of Hearts được so sánh với quy trình ra quyết định chuẩn trong nhận diện STEMI được xác nhận bằng chụp mạch, bao gồm cả các STEMI-equivalent không đạt tiêu chuẩn ST chênh lên kinh điển.

Kết quả chính

  • AI-ECG có độ nhạy 92% so với 71% của quy trình chuẩn; độ đặc hiệu 81% so với 29%; diện tích dưới đường cong AUC đạt 0,94.
  • Tỷ lệ kích hoạt cathlab dương tính giả giảm từ 41,8% khi áp dụng quy trình chăm sóc chuẩn xuống 7,9% khi sử dụng AI-ECG.
  • Trong 1.032 trường hợp kích hoạt, 58% là STEMI thật; trong số này, khoảng 40% là STEMI-equivalent. Nhóm STEMI-equivalent ít được kích hoạt cathlab ngay từ ECG đầu tiên hơn và ít đạt thời gian cửa - bóng <90 phút hơn so với STEMI kinh điển.

Kết luận

  • AI-ECG có thể cải thiện đáng kể độ chính xác chẩn đoán STEMI/STEMI-equivalent và giảm kích hoạt phòng thông tim không cần thiết.
  • Tuy nhiên, bằng chứng hiện tại chủ yếu về hiệu quả chẩn đoán và quy trình; vẫn cần dữ liệu tiến cứu để xác nhận tác động lên tử vong, kích thước nhồi máu và các biến cố lâm sàng cứng.

Bình luận chuyên gia

  • Timothy Henry cho rằng AI-ECG giúp nhận diện STEMI nhanh hơn, phát hiện các STEMI-equivalent dễ bị bỏ sót và có tiềm năng trở thành một phần tiêu chuẩn của hệ thống chăm sóc STEMI.
  • Sunil Rao đánh giá giảm kích hoạt cathlab giả đã là một kết cục có ý nghĩa thực tế, nhưng vẫn mong muốn các nghiên cứu chứng minh cải thiện kết cục lâm sàng.
  • Ivan Rokos nhấn mạnh mô hình “human in the loop”: AI hỗ trợ tăng tốc và tăng độ chính xác, nhưng bác sĩ vẫn chịu trách nhiệm quyết định cuối cùng.

Khả năng ứng dụng trong thực hành

  • AI-ECG đặc biệt có tiềm năng tại bệnh viện không có PCI tại chỗ, nơi kinh nghiệm đọc ECG chuyên sâu không đồng đều và quyết định chuyển tuyến cần nhanh.
  • Ứng dụng phù hợp nhất là hỗ trợ triage, ưu tiên ECG nguy cơ cao và cảnh báo bác sĩ tim mạch, không phải thay thế đánh giá lâm sàng.
  • Nếu triển khai tại Việt Nam, cần đánh giá tính phù hợp trên dân số địa phương, tích hợp vào quy trình STEMI hiện có và theo dõi cả tỷ lệ bỏ sót lẫn kích hoạt cathlab giả.

3. ICD trong bệnh cơ tim phì đại: dữ liệu quốc tế dài hạn xác nhận hiệu quả phòng ngừa đột tử

Nghiên cứu / trích dẫn: Rowin EJ, Maron BJ, Siontis KC, et al. International experience with implantable cardioverter defibrillators for the prevention of sudden death in high-risk patients with hypertrophic cardiomyopathy. Circulation. 2026; Epub ahead of print.

Thiết kế nghiên cứu

  • Nghiên cứu đa trung tâm quốc tế từ 25 trung tâm bệnh cơ tim phì đại trên 6 châu lục, gồm 3.387 bệnh nhân bệnh cơ tim phì đại được đặt ICD trong giai đoạn 1992-2024.
  • Có 93% ICD được đặt để dự phòng tiên phát và 7% để dự phòng thứ phát; tuổi trung bình lúc đặt máy khoảng 47 tuổi, thời gian theo dõi trung bình gần 7 năm.

Kết quả chính

  • Có 16% bệnh nhân nhận shock ICD thích hợp cho nhịp nhanh thất/rung thất; tỷ lệ cao hơn ở dự phòng thứ phát so với tiên phát: 35% so với 15%. Tần suất shock thích hợp trung bình là 2,6%/năm.
  • Sống còn 5 năm và 10 năm ở nhóm dự phòng tiên phát lần lượt 95,9% và 91,7%; ở nhóm dự phòng thứ phát là 92,9% và 86,1%. Tử vong liên quan bệnh cơ tim phì đại chỉ khoảng 0,3%/năm.
  • Chỉ 11 bệnh nhân dự phòng tiên phát tử vong đột ngột trong theo dõi, tương ứng thất bại thiết bị 0,4% toàn bộ cohort. Tuy nhiên, 10% có shock không thích hợp, 5% gặp vấn đề dây điện cực và 2% nhiễm trùng liên quan thiết bị.
  • Đáng chú ý, 16% bệnh nhân dự phòng tiên phát có shock thích hợp lần đầu sau ≥10 năm kể từ khi đặt ICD, nhấn mạnh nguy cơ đột tử kéo dài suốt đời.

Kết luận

  • ICD có hiệu quả và độ bền cao trong phòng ngừa đột tử ở HCM trên nhiều hệ thống y tế khác nhau, với tỷ lệ tử vong liên quan bệnh cơ tim phì đại rất thấp trong theo dõi dài hạn.
  • Quyết định đặt ICD vẫn cần cân bằng giữa lợi ích phòng đột tử và nguy cơ biến chứng thiết bị trong một chiến lược kéo dài nhiều thập kỷ.

Bình luận chuyên gia

  • Ethan Rowin nhấn mạnh dữ liệu cho thấy ICD đã làm thay đổi rõ lịch sử tự nhiên của bệnh cơ tim phì đại trên toàn cầu và cần được nhìn như một chiến lược phòng ngừa đột tử suốt đời, không chỉ trong vài năm đầu.
  • Ông cũng lưu ý shock thích hợp có thể xuất hiện rất muộn và bệnh nhân vẫn có tiên lượng sống tốt sau shock ICD, khác với nhiều bệnh cơ tim khác nơi shock thường phản ánh giai đoạn suy tim tiến triển.

Khả năng ứng dụng trong thực hành

  • Kết quả củng cố vai trò phân tầng nguy cơ đột tử chủ động ở bệnh cơ tim phì đại và không nên đánh giá nguy cơ chỉ trong khung thời gian ngắn.
  • Các yếu tố như ngất không giải thích được, phình mỏm thất trái, rối loạn chức năng tâm thu thất trái, rung nhĩ và nhịp nhanh thất không bền bỉ trên Holter giúp nhận diện nhóm có khả năng nhận liệu pháp ICD thích hợp cao hơn.
  • Với bệnh nhân trẻ, cần tư vấn kỹ về thay máy nhiều lần, biến chứng dây điện cực, shock không thích hợp và nhiễm trùng trong suốt cuộc đời.

4. SALAM registry: người Mỹ gốc Arab có gánh nặng bệnh tim mạch do xơ vữa và yếu tố nguy cơ chuyển hóa cao, đặc biệt bệnh tim mạch sớm

Nghiên cứu / trích dẫn: Ardakani J, Shahid I, Saleem H, et al. Cardiometabolic and ASCVD risk profiles in Arab Americans: insights from the SALAM registry. JACC: Advances. 2026; Epub ahead of print.

Thiết kế nghiên cứu

  • Phân tích sổ bộ SALAM tại Houston, sử dụng thuật toán tên Arab đã được kiểm định để nhận diện 49.440 người Mỹ gốc Arab trong hệ thống hồ sơ y tế; tuổi trung bình 44, 53,1% là nữ.
  • Nghiên cứu mô tả gánh nặng các yếu tố nguy cơ chuyển hóa và bệnh tim mạch do xơ vữa, đồng thời đánh giá các yếu tố liên quan bệnh tim mạch do xơ vữa nói chung và bệnh tim mạch do xơ vữa sớm, định nghĩa trước 55 tuổi ở nam và trước 65 tuổi ở nữ.

Kết quả chính

  • Tỷ lệ rối loạn lipid máu 36,5%, tăng huyết áp 28,5%, đái tháo đường 16,3%; bệnh tim mạch do xơ vữa hiện mắc 15,2% và bệnh tim mạch do xơ vữa sớm 3,4%.
  • Bệnh tim mạch do xơ vữa tăng từ <2% ở người <40 tuổi lên 31% ở tuổi 60-69 và gần 60% ở người khoảng 80 tuổi. Đái tháo đường tăng từ khoảng 1-4% trước 40 tuổi lên 34% ở tuổi 60-69 và >40% ở nhóm ≥70 tuổi.
  • Các yếu tố liên quan mạnh nhất với bệnh tim mạch do xơ vữa là rối loạn lipid máu (OR 3,36), tăng huyết áp (OR 3,14), hút thuốc (OR 2,17) và đái tháo đường (OR 1,51). Với bệnh tim mạch do xơ vữa sớm, rối loạn lipid máu (OR 4,18) và tăng huyết áp (OR 3,88) nổi bật nhất.
  • Đáng chú ý, tỷ lệ bệnh tim mạch do xơ vữa sớm tương tự ở nam và nữ, một mô hình khác với nhiều quần thể khác.

Kết luận

  • Người Mỹ gốc Arab có gánh nặng yếu tố nguy cơ chuyển hóa cao và mô hình bệnh tim mạch do xơ vữa sớm đáng chú ý, cho thấy việc gộp nhóm này vào các nhóm chủng tộc rộng có thể che lấp nguy cơ thực sự.
  • Dữ liệu ủng hộ nhu cầu phân tầng nguy cơ và chiến lược dự phòng phù hợp hơn theo đặc điểm dân số, văn hóa và chuyển hóa.

Bình luận chuyên gia

  • Sadeer Al-Kindi cho rằng đái tháo đường nổi bật ngay cả ở mức BMI thấp hơn và đây là đặc điểm chưa được nhận diện đầy đủ trong cộng đồng người Mỹ gốc Arab.
  • Ông nhấn mạnh nguồn gốc dân tộc, di truyền, trải nghiệm sống và văn hóa đều có thể là những yếu tố quyết định sức khỏe cần được xem xét trong “precision population health”.

Khả năng ứng dụng trong thực hành

  • Thông điệp có thể mở rộng sang thực hành tại Việt Nam: các thang điểm nguy cơ chung không phải lúc nào cũng phản ánh đầy đủ đặc điểm từng quần thể, do đó cần chú ý bệnh sử gia đình, mô hình chuyển hóa và nguy cơ tim mạch sớm.
  • Ở người có rối loạn lipid, tăng huyết áp, hút thuốc hoặc đái tháo đường từ tuổi trẻ, cần can thiệp dự phòng sớm thay vì đợi đến khi vượt ngưỡng tuổi truyền thống.
  • Dữ liệu sổ bộ theo nhóm dân số có thể giúp xây dựng chương trình dự phòng và truyền thông y tế phù hợp hơn với từng cộng đồng.
Chia sẻ Facebook LinkedIn Zalo