BẢN TIN DÒNG CHẢY TIM MẠCH SỐ 47
ESC 2026 – Những nghiên cứu nổi bật ngày 30/8/2026:
từ can thiệp van tim đến chiến lược mới trong rung nhĩ và dự phòng tim mạch
Ngày thứ ba của Hội nghị Tim mạch châu Âu ESC 2026 mang đến nhiều kết quả có khả năng ảnh hưởng trực tiếp đến thực hành lâm sàng. Đáng chú ý nhất là bằng chứng mới về thời điểm PCI ở bệnh nhân TAVI, lợi ích trên biến cố cứng của sửa van ba lá qua catheter, chiến lược chống huyết khối sau TAVI, vai trò của tập luyện trong rung nhĩ, cũng như những tiến bộ mới trong điều trị tăng triglyceride máu nặng.
Theo dõi bản tài liệu PDF tổng hợp các Tóm tắt Trực quan về các nghiên cứu lâm sàng nổi bật được trình bày trong ESC Congress 2026 tại link dưới đây:
1. TAVI PCI: Không nhất thiết phải PCI trước TAVI
TAVI PCI là một trong những thử nghiệm đáng chú ý nhất của Hot Line 7. Đây là thử nghiệm ngẫu nhiên đa trung tâm trên 986 bệnh nhân hẹp van động mạch chủ nặng kèm bệnh động mạch vành có chỉ định cả TAVI và PCI. Bệnh nhân được phân ngẫu nhiên chiến lược TAVI trước – PCI sau hoặc PCI trước – TAVI sau, hai thủ thuật cách nhau 1–45 ngày.
Sau một năm, tiêu chí gộp gồm tử vong mọi nguyên nhân, nhồi máu cơ tim không tử vong, tái thông mạch do thiếu máu cục bộ, tái nhập viện liên quan van/thủ thuật/suy tim hoặc chảy máu nặng xảy ra ở 22,2% nhóm TAVI trước so với 24,2% nhóm PCI trước. Chiến lược TAVI trước đạt tiêu chuẩn không kém hơn (noninferior) so với PCI trước. Đáng chú ý, sau khi TAVI, một số bệnh nhân cuối cùng không còn được xem là cần PCI; đồng thời chảy máu nặng cũng có xu hướng ít hơn ở nhóm TAVI trước.
Thông điệp thực hành: PCI không còn mặc nhiên phải được thực hiện trước TAVI. Thứ tự TAVI–PCI có thể được cá thể hóa dựa trên triệu chứng, giải phẫu mạch vành, nguy cơ chảy máu, khả năng tiếp cận mạch vành sau TAVI và bối cảnh lâm sàng chung.
2. TRIC-I-HF: Can thiệp van ba lá lần đầu cho thấy lợi ích rõ trên tử vong và nhập viện suy tim
TRIC-I-HF có lẽ là một trong những kết quả quan trọng nhất của ngày 30/8. Thử nghiệm tuyển 360 bệnh nhân, tuổi trung bình 80,3, bị hở van ba lá nặng có triệu chứng và nguy cơ cao xuất hiện biến cố suy tim. Đa số bệnh nhân can thiệp được thực hiện sửa van ba lá kiểu edge-to-edge qua catheter (T-TEER).
So với điều trị nội khoa đơn thuần, can thiệp van ba lá cộng điều trị nội khoa cải thiện rõ tiêu chí phân cấp gồm tử vong, nhập viện suy tim và chất lượng cuộc sống tại một năm (win ratio 2,42; p<0,001). Quan trọng hơn, sau ba năm, tỷ lệ không tử vong hoặc nhập viện suy tim là 52,4% so với 21,0%, tương ứng HR 0,40. Lợi ích được thúc đẩy bởi cả giảm tử vong và giảm nhập viện suy tim.
Thông điệp thực hành: Nếu các thử nghiệm T-TEER trước đây chủ yếu chứng minh giảm mức độ hở van và cải thiện chất lượng cuộc sống, TRIC-I-HF cung cấp bằng chứng mạnh hơn rằng ở bệnh nhân hở ba lá nặng nguy cơ cao, can thiệp qua catheter có thể trở thành một liệu pháp thay đổi diễn tiến bệnh (disease-modifying therapy).
3. ACASA-TAVI: NOAC đơn trị liệu có thể mở ra chiến lược chống huyết khối mới sau TAVI
ACASA-TAVI ngẫu nhiên 360 bệnh nhân 65–80 tuổi sau TAVI thành công, không có chỉ định độc lập dùng thuốc chống đông, nhận NOAC đơn trị liệu hoặc aspirin đơn trị liệu trong 12 tháng.
Trên CT tim sau 12 tháng, huyết khối dưới lâm sàng lá van – biểu hiện bằng hypo-attenuated leaflet thickening (HALT) – giảm đáng kể với NOAC: 17,2% so với 32,6%, RR 0,55; p=0,004. NOAC đồng thời đạt tiêu chuẩn không kém hơn aspirin về tiêu chí an toàn gộp.
Đây là kết quả đáng chú ý bởi những thử nghiệm trước thường đánh giá chống đông kết hợp kháng tiểu cầu, trong khi ACASA-TAVI so sánh trực tiếp NOAC đơn trị liệu với aspirin đơn trị liệu.
Thông điệp thực hành: Kết quả có khả năng khơi lại thảo luận về chiến lược chống huyết khối tối ưu sau TAVI. Tuy nhiên, trước khi thay đổi thực hành thường quy, cần chờ dữ liệu dài hạn về đột quỵ, chảy máu, độ bền van và biến cố lâm sàng, thay vì chỉ dựa trên HALT.
4. PADN-HF-PH: Triệt đốt thần kinh động mạch phổi – hướng can thiệp mới trong tăng áp phổi do bệnh tim trái
PADN-HF-PH nghiên cứu 264 bệnh nhân tăng áp phổi liên quan bệnh tim trái và suy tim, được phân ngẫu nhiên điều trị nội khoa theo khuyến cáo hoặc điều trị nội khoa kết hợp pulmonary-artery denervation (PADN). Nghiên cứu được công bố đồng thời trên New England Journal of Medicine.
Ước tính Kaplan–Meier sau hai năm cho thấy biến cố xấu đi trên lâm sàng khoảng 26% với PADN so với 52% với điều trị nội khoa đơn thuần. Không ghi nhận tín hiệu biến chứng thủ thuật lớn ngoài một số ít tụ máu vị trí đường vào mạch máu.
Thông điệp thực hành: Đây là một tín hiệu rất đáng chú ý trong lĩnh vực vốn còn ít lựa chọn điều trị đặc hiệu. Tuy vậy, PADN vẫn cần được xác nhận bởi các thử nghiệm quốc tế lớn hơn trước khi có thể xem là chiến lược điều trị thường quy.
5. PVI-SHAM-AF: Ablation giảm tái phát rung nhĩ nhưng cải thiện chất lượng cuộc sống không vượt giả thủ thuật
PVI-SHAM-AF là một thử nghiệm đặc biệt quan trọng vì sử dụng thiết kế mù đôi với nhóm sham procedure. Tổng cộng 262 bệnh nhân rung nhĩ kịch phát hoặc dai dẳng có triệu chứng được phân ngẫu nhiên 2:1 cho ablation hoặc thủ thuật giả.
Sau sáu tháng, điểm AFEQT cải thiện đáng kể ở cả hai nhóm, nhưng sự khác biệt giữa ablation và sham không có ý nghĩa thống kê. Tuy nhiên, tỷ lệ không còn rung nhĩ cao hơn rõ với ablation: 73% so với 52%.
Đây là kết quả có ý nghĩa về cách diễn giải lợi ích của ablation: kiểm soát nhịp là lợi ích sinh học rõ ràng, nhưng phần cải thiện triệu chứng và chất lượng cuộc sống mà bệnh nhân cảm nhận có thể chịu ảnh hưởng đáng kể của hiệu ứng thủ thuật, tối ưu hóa điều trị và các yếu tố khác.
Thông điệp thực hành: Khi tư vấn ablation rung nhĩ, cần phân biệt rõ giữa giảm gánh nặng/tái phát rung nhĩ và mức độ cải thiện chất lượng cuộc sống có thể quy trực tiếp cho thủ thuật.
6. NEXAF: Tập luyện có cấu trúc giảm 45% gánh nặng rung nhĩ
NEXAF tuyển 295 bệnh nhân rung nhĩ không thường trực, ít hoạt động thể lực. Can thiệp kéo dài một năm, khởi đầu bằng tám buổi tập cường độ cao có giám sát, sau đó chủ yếu tập tại nhà với hỗ trợ từ smartwatch, ứng dụng và nền tảng theo dõi từ xa. Tất cả bệnh nhân được cấy thiết bị theo dõi nhịp liên tục.
Sau một năm, gánh nặng rung nhĩ là 3,9% ở nhóm tập luyện so với 7,1% ở nhóm chứng, tương ứng giảm tương đối khoảng 45%. Chương trình còn làm giảm 37% tổng số lần nhập viện và 46% nhập viện liên quan rung nhĩ, đồng thời cải thiện thể lực tim phổi. Tuy nhiên, điểm chất lượng cuộc sống đặc hiệu cho rung nhĩ không khác biệt có ý nghĩa.
Thông điệp thực hành: Tập luyện không chỉ là lời khuyên lối sống chung chung mà có thể được coi là một thành phần thực sự của chiến lược điều trị toàn diện rung nhĩ và kiểm soát yếu tố nguy cơ.
7. SHASTA-3/SHASTA-4: Plozasiran giảm khoảng 80% triglyceride và giảm viêm tụy cấp
Hai thử nghiệm pha III SHASTA-3 và SHASTA-4 tuyển tổng cộng 757 bệnh nhân triglyceride ≥500 mg/dL, ngẫu nhiên dùng plozasiran 25 mg tiêm dưới da mỗi ba tháng hoặc placebo trong một năm. Plozasiran là liệu pháp RNA interference nhắm vào APOC3.
Sau 12 tháng, triglyceride giảm trung vị 79% và 81% trong hai nghiên cứu, so với khoảng 27% với placebo. Đặc biệt, số biến cố viêm tụy cấp tích lũy giảm 78%. Trong phân nhóm triglyceride >880 mg/dL có tiền sử viêm tụy, không ghi nhận biến cố viêm tụy ở nhóm plozasiran trong thời gian nghiên cứu.
Thông điệp thực hành: Đây không chỉ là một nghiên cứu “hạ con số triglyceride”. Việc đồng thời cho thấy giảm viêm tụy cấp đưa liệu pháp nhắm APOC3 tiến gần hơn tới một chiến lược điều trị có ý nghĩa lâm sàng cho tăng triglyceride máu nặng.
8. Kiểm soát huyết áp tích cực có thể giảm nguy cơ sa sút trí tuệ
Dữ liệu theo dõi dài hạn của China Rural Hypertension Control Program (CRHCP) cho thấy can thiệp kiểm soát huyết áp tích cực dựa vào cộng đồng làm giảm khoảng 15% nguy cơ sa sút trí tuệ so với chăm sóc thông thường trong thời gian theo dõi khoảng bảy năm; nguy cơ suy giảm nhận thức nhưng chưa sa sút trí tuệ cũng giảm khoảng 13%.
Điểm đáng chú ý là mô hình can thiệp có sự tham gia của nhân viên y tế không phải bác sĩ, cho thấy khả năng triển khai trên quy mô dân số.
Thông điệp thực hành: Điều trị tăng huyết áp ngày càng vượt khỏi mục tiêu đơn thuần phòng nhồi máu cơ tim, đột quỵ và suy tim; bảo vệ chức năng nhận thức và dự phòng sa sút trí tuệ có thể trở thành một lợi ích quan trọng cần trao đổi với bệnh nhân.
9. Met-HeFT và H-HeFT: Hai kết quả âm tính nhưng có giá trị thực hành trong suy tim
Met-HeFT ngẫu nhiên 940 bệnh nhân HFrEF có đái tháo đường, tiền đái tháo đường hoặc nguy cơ cao mắc đái tháo đường. Sau trung bình 3,7 năm, metformin không làm giảm có ý nghĩa tiêu chí gộp tử vong, suy tim nặng lên, nhồi máu cơ tim hoặc đột quỵ: 25,1% so với 23,4%; HR 1,10; p=0,48. Metformin vẫn có vai trò hạ glucose và không cho thấy tín hiệu gây hại, nhưng nghiên cứu không ủng hộ một tác dụng bảo vệ tim độc lập trong HFrEF.
Tương tự, H-HeFT trên 592 bệnh nhân HFrEF không chứng minh hydralazine–isosorbide dinitrate làm giảm có ý nghĩa tiêu chí tử vong hoặc biến cố suy tim so với placebo; tỷ lệ ngừng thuốc tương đối cao cũng nhấn mạnh vấn đề dung nạp.
Hai nghiên cứu “âm tính” này vẫn quan trọng: chúng nhắc lại rằng lợi ích quan sát được trong các nghiên cứu trước hoặc ở những quần thể đặc hiệu không thể tự động ngoại suy cho toàn bộ bệnh nhân HFrEF.
10. LUMINARA: Một hướng thuốc mới trong suy tim – chất chủ vận thụ thể relaxin đường uống
LUMINARA là thử nghiệm pha IIb trên 375 bệnh nhân suy tim mạn, đánh giá AZD5462 – chất chủ vận đường uống đầu tiên của thụ thể relaxin RXFP1. Ở nhóm EF ≤35%, liều thấp nhất 20 mg cho tín hiệu cải thiện thể tích cuối tâm thu thất trái sau 24 tuần; ở nhóm EF 41–55%, thuốc làm giảm sức cản mạch hệ thống khoảng 15–21%. Chưa ghi nhận tín hiệu an toàn đáng lo ngại.
Tuy nhiên đây mới là nghiên cứu pha IIb, chưa được thiết kế để chứng minh giảm tử vong hoặc nhập viện.
Thông điệp: AZD5462 là một hướng phát triển thuốc đáng theo dõi, nhưng hiện tại nên được xem là proof-of-concept, chưa phải liệu pháp sẵn sàng thay đổi thực hành.