Dòng chảy Tim mạch

Bản tin Dòng chảy Tim mạch số 44 - Tóm tắt các nghiên cứu nổi bật trong ngày thứ hai (29/8/2026) tại ESC 2026

Ngày thứ hai tại ESC 2026 mang đến chuỗi báo cáo Hot Line 2–5 đầy sôi động. GS.TS.BS. Phạm Mạnh Hùng tổng hợp những phát hiện cốt lõi từ các thử nghiệm tiêu điểm: statin ở người cao tuổi (STAREE), phối hợp hạ lipid sớm (AMUNDSEN), đến chiến lược kháng huyết khối và y tế số trong tim mạch.

Chia sẻ Facebook LinkedIn Zalo
Bản tin Dòng chảy Tim mạch số 44 - Tóm tắt các nghiên cứu nổi bật trong ngày thứ hai (29/8/2026) tại ESC 2026

BẢN TIN DÒNG CHẢY TIM MẠCH SỐ 44

Tóm tắt các nghiên cứu nổi bật trong ngày thứ hai (29/8/2026) tại ESC 2026

 

Ngày thứ hai của hội nghị (29/8/2026) ESC Congress 2026 tại Munich. Đây là một ngày đặc biệt dày đặc với 4 phiên Hot Line (Hot Line 2–5), trải rộng từ dự phòng tim mạch, lipid, viêm, rung nhĩ, chống huyết khối sau ACS đến chẩn đoán đau ngực và y tế số. TCTMD cũng xác nhận cấu trúc chương trình này. Dưới đây là những nghiên cứu nổi bật và có khả năng ảnh hưởng thực hành nhất.

1. STAREE – Statin dự phòng tiên phát ở người ≥70 tuổi: giảm 30% biến cố tim mạch

STAREE (STAtins in Reducing Events in the Elderly) giải quyết một câu hỏi đã tồn tại nhiều năm: có nên khởi trị statin để dự phòng tiên phát cho người cao tuổi khỏe mạnh, chưa có bệnh tim mạch? Các thử nghiệm statin trước đây thường có ít người trên 70–75 tuổi, khiến bằng chứng ở nhóm này chưa thực sự chắc chắn.

STAREE tuyển gần 5.000 người ≥70 tuổi, sống độc lập trong cộng đồng, không có tiền sử bệnh tim mạch, đái tháo đường hoặc sa sút trí tuệ. Người tham gia được phân ngẫu nhiên dùng atorvastatin 40 mg/ngày hoặc placebo, theo dõi khoảng 6 năm; khoảng 52% là nữ.

Kết quả rất đáng chú ý. Tiêu chí tim mạch gồm tử vong tim mạch, nhồi máu cơ tim không tử vong, đột quỵ hoặc tái thông mạch vành xảy ra ở khoảng 6,0% nhóm atorvastatin so với 8,3% placebo, tương ứng giảm khoảng 30% nguy cơ tương đối (p<0,001).

Tuy nhiên, atorvastatin không cải thiện tiêu chí đồng chính về sống còn không có khuyết tật (disability-free survival) — tiêu chí tổng hợp gồm tử vong mọi nguyên nhân, sa sút trí tuệ hoặc khuyết tật thể chất kéo dài. Như vậy, lợi ích rõ ràng tập trung vào phòng ngừa biến cố tim mạch chứ chưa chứng minh được khả năng kéo dài thời gian sống khỏe mạnh nói chung.

Ý nghĩa thực hành: STAREE có khả năng tác động đáng kể đến các khuyến cáo dự phòng tiên phát. Tuổi cao không nên tự thân trở thành lý do để không sử dụng statin. Ở người ≥70 tuổi có tuổi thọ kỳ vọng đủ dài và nguy cơ tim mạch đáng kể, statin vẫn mang lại lợi ích phòng ngừa rõ rệt. Tuy nhiên, quyết định cần cá thể hóa dựa trên frailty, đa bệnh lý, đa thuốc, tuổi thọ kỳ vọng và mong muốn của người bệnh.

Nghiên cứu được công bố đồng thời trên New England Journal of Medicine.

Hình ảnh phiên hotline:

2. AMUNDSEN – Khởi trị evolocumab ngay trong cathlab sau NMCT: hơn 80% đạt đích LDL-C

AMUNDSEN đặt ra một câu hỏi rất thực tế: thay vì chiến lược lipid “step-up” — statin → ezetimibe → PCSK9 inhibitor — tại sao không “strike early and strike strong”, sử dụng PCSK9 inhibitor ngay từ ngày đầu của nhồi máu cơ tim?

Thử nghiệm tuyển 2.161 bệnh nhân NMCT cấp được PCI tại 46 trung tâm thuộc 6 quốc gia. Bệnh nhân được phân ngẫu nhiên dùng evolocumab 140 mg mỗi 2 tuần, bắt đầu ngay tại phòng thông tim trước PCI, kết hợp điều trị hạ lipid đường uống cường độ cao, hoặc điều trị chuẩn theo chiến lược bậc thang.

Kết quả rất rõ về lipid: sau một năm, 82% bệnh nhân nhóm evolocumab đạt LDL-C <55 mg/dL đồng thời giảm ≥50% so với ban đầu, so với chỉ khoảng 40% ở nhóm điều trị chuẩn. LDL-C giảm nhanh, mạnh và được duy trì trong suốt thời gian nghiên cứu.

Tuy nhiên, tiêu chí lâm sàng gồm tử vong mọi nguyên nhân hoặc nhập viện tim mạch ngoài kế hoạch không khác biệt: 14,6% so với 15,4%; OR hiệu chỉnh 0,94; KTC 95% 0,73–1,19.

Điều này không có nghĩa hạ LDL-C sớm không có lợi. Thời gian theo dõi chỉ một năm có lẽ quá ngắn để biểu hiện đầy đủ lợi ích của giảm gánh nặng LDL-C tích lũy. Quan trọng hơn, nghiên cứu cho thấy PCSK9 inhibitor dường như không có một “pleiotropic effect” cấp tính đủ lớn để làm giảm biến cố ngay trong vài tháng đầu.

Thông điệp thực hành: AMUNDSEN cung cấp bằng chứng rất mạnh cho chiến lược “upfront combination lipid-lowering therapy” sau ACS. Nếu mục tiêu là đạt LDL-C <1,4 mmol/L (<55 mg/dL) nhanh và bền vững, chiến lược statin cường độ cao + PCSK9i ngay từ đầu vượt trội rõ rệt so với cách tiếp cận tuần tự.

3. TRANQUILITY – Ức chế IL-6: một hướng mới để xử lý “nguy cơ viêm tồn dư”

Sau LDL-C, huyết áp và huyết khối, viêm tồn dư (residual inflammatory risk) ngày càng được coi là một đích điều trị mới của bệnh tim mạch.

TRANQUILITY là thử nghiệm pha II đánh giá pacibekitug, một kháng thể đơn dòng tác dụng kéo dài nhắm trực tiếp vào interleukin-6 (IL-6).

Nghiên cứu tuyển 143 bệnh nhân CKD giai đoạn 3–4 có hs-CRP 2 đến <15 mg/L, tại 49 trung tâm Hoa Kỳ. Bệnh nhân được phân ngẫu nhiên thành bốn nhóm: pacibekitug 25 mg mỗi 90 ngày, 50 mg mỗi 90 ngày, 15 mg mỗi 30 ngày hoặc placebo trong 6 tháng. Tuổi trung bình 69, 64% là nữ, khoảng 72% đang dùng statin và 59% có đái tháo đường.

Kết quả rất ấn tượng về mặt sinh học. Thay đổi hs-CRP trung vị trung bình theo thời gian tới ngày 180 là:

  • Placebo: +7%
  • Pacibekitug 25 mg/90 ngày: −76%
  • 50 mg/90 ngày: −85%
  • 15 mg/30 ngày: −89%.

Tất cả đều p<0,0001 so với placebo. Fibrinogen, các dấu ấn viêm khác và đáng chú ý cả Lp(a) cũng giảm. Không xuất hiện tín hiệu an toàn phụ thuộc liều rõ ràng và tỷ lệ ngừng thuốc chỉ khoảng 2%.

Tuy nhiên, TRANQUILITY không phải thử nghiệm biến cố tim mạch. Do đó chưa thể kết luận giảm hs-CRP gần 90% đồng nghĩa với giảm MI, đột quỵ hoặc tử vong.

Ý nghĩa: nghiên cứu củng cố trục IL-6 → CRP → nguy cơ tim mạch như một mục tiêu điều trị đầy triển vọng. Bước quyết định tiếp theo phải là thử nghiệm pha III đủ lớn để chứng minh rằng ức chế IL-6 thực sự làm giảm biến cố tim mạch.

4. ENRICH-AF – Rung nhĩ sau xuất huyết nội sọ: edoxaban không mang lại lợi ích ròng

Đây là một trong những thử nghiệm có ý nghĩa thực hành đặc biệt của ESC 2026 bởi nó giải quyết tình huống lâm sàng cực kỳ khó: bệnh nhân rung nhĩ đã từng xuất huyết nội sọ có nên dùng lại thuốc chống đông?

ENRICH-AF là thử nghiệm ngẫu nhiên, mở, đánh giá biến cố mù, thực hiện tại 174 trung tâm thuộc 20 quốc gia, tuyển 948 bệnh nhân rung nhĩ có nguy cơ cao và tiền sử xuất huyết nội sọ. Tuổi trung bình 77 và 39% là nữ. Bệnh nhân được phân ngẫu nhiên dùng edoxaban 60 mg/ngày — giảm còn 30 mg theo tiêu chuẩn — hoặc không dùng chống đông.

Sau thời gian theo dõi trung bình 28 tháng, tiêu chí chính gồm đột quỵ (thiếu máu hoặc xuất huyết) hoặc thuyên tắc hệ thống xảy ra ở 11,8% nhóm edoxaban so với 12,8% nhóm không chống đông:

HR 0,88; KTC 95% 0,61–1,26; p=0,48.

Như vậy edoxaban không làm giảm có ý nghĩa tiêu chí chính.

Điểm đáng quan tâm hơn là chảy máu nặng ISTH tăng đáng kể:

11,6% so với 5,2%; HR 2,23; p<0,001.

Mặc dù edoxaban làm giảm đột quỵ thiếu máu và NMCT, lợi ích này bị triệt tiêu bởi sự gia tăng gần 3 lần đột quỵ xuất huyết.

Đáng chú ý, hội đồng giám sát an toàn đã phải ngừng tuyển những bệnh nhân có xuất huyết thùy não hoặc xuất huyết dưới nhện vùng lồi, cho thấy nguy cơ đặc biệt cao ở các phenotype có thể liên quan cerebral amyloid angiopathy.

Thông điệp: không nên áp dụng chiến lược “rung nhĩ = chống đông” một cách máy móc sau xuất huyết nội sọ. Đây phải là quyết định cá thể hóa sâu, cân bằng nguy cơ đột quỵ thiếu máu với nguy cơ tái xuất huyết; đồng thời làm tăng sự quan tâm đến các chiến lược không dùng thuốc như đóng tiểu nhĩ trái ở những bệnh nhân thích hợp.

5. LIBREXIA-ACS – Milvexian thất bại: Factor XIa inhibition chưa chứng minh được lợi ích sau ACS

LIBREXIA-ACS là một trong những thử nghiệm được chờ đợi nhất ESC 2026 vì kiểm nghiệm giả thuyết hấp dẫn: có thể ức chế huyết khối nhưng ít gây chảy máu bằng cách tác động vào yếu tố XIa hay không?

Đây là thử nghiệm pha III quy mô rất lớn, tuyển 14.194 bệnh nhân ACS tại 893 trung tâm thuộc 44 quốc gia. Bệnh nhân được phân ngẫu nhiên dùng milvexian 25 mg hai lần/ngày hoặc placebo, trên nền điều trị kháng tiểu cầu chuẩn; phần lớn được dùng DAPT hiện đại.

Sau trung vị khoảng 10 tháng, tiêu chí chính gồm tử vong tim mạch, NMCT hoặc đột quỵ thiếu máu xảy ra:

5,4% milvexian vs 5,1% placebo;
HR 1,05; KTC 95% 0,91–1,21; p=0,50.

Không có bất kỳ tín hiệu giảm biến cố thiếu máu nào. Thử nghiệm thực tế đã được ngừng sớm từ tháng 11/2025 vì futility.

Mặt tích cực là tiêu chí an toàn chính — BARC 3c hoặc 5, tức chảy máu nội sọ hoặc tử vong — chỉ 0,3% ở cả hai nhóm. Điều này phù hợp với giả thuyết rằng ức chế XI/XIa có thể ít ảnh hưởng đến cầm máu sinh lý hơn các thuốc chống đông truyền thống.

Ý nghĩa: LIBREXIA-ACS là một kết quả âm tính quan trọng. Việc thêm milvexian vào DAPT hiện đại không làm giảm residual thrombotic risk sau ACS. Tuy nhiên, kết quả này chưa “đóng cửa” factor XIa inhibitors vì hai chương trình lớn LIBREXIA-AF và LIBREXIA-Stroke vẫn đang tiếp tục; cơ chế huyết khối và nền điều trị ở AF/đột quỵ rất khác ACS.

6. PREMIUM – Bỏ aspirin ngay từ PCI ở STEMI: quá sớm

Xu hướng giảm thời gian DAPT và chuyển sang P2Y12 inhibitor đơn trị đã được chứng minh ở nhiều nhóm bệnh nhân sau PCI. PREMIUM đặt câu hỏi mạnh hơn: có thể bỏ aspirin ngay từ thời điểm primary PCI trong STEMI hay không?

Nghiên cứu thực hiện tại 69 trung tâm Nhật Bản, so sánh: prasugrel đơn trị ngay từ đầu
với aspirin + prasugrel (DAPT) trong 12 tháng.

Tất cả bệnh nhân STEMI được primary PCI với stent everolimus thế hệ mới. Do đặc điểm Nhật Bản, liều prasugrel thấp hơn liều thường dùng ở châu Âu/Mỹ.

Sau 12 tháng, tiêu chí chính gồm tử vong mọi nguyên nhân, đột quỵ hoặc NMCT: 11,0% prasugrel đơn trị vs 8,5% DAPT; HR 1,34; KTC 95% 1,02–1,75.

Nghiên cứu không chứng minh được noninferiority.

Đáng chú ý, NMCT tăng hơn gấp đôi: 2,9% vs 1,3%; HR 2,24. Ngược lại, BARC 3 hoặc 5 bleeding thấp hơn với đơn trị: 5,6% vs 8,4%; HR 0,66.

Như vậy, bỏ aspirin giảm chảy máu nhưng phải trả giá bằng tăng biến cố thiếu máu.

Thông điệp thực hành rất rõ: các kết quả ủng hộ P2Y12 monotherapy sau 1–3 tháng DAPT không thể ngoại suy thành “aspirin-free PCI” ngay từ giờ đầu của STEMI.

DAPT vẫn cần thiết trong giai đoạn huyết khối cao nhất ngay sau STEMI/primary PCI.

Câu hỏi cần nghiên cứu tiếp theo không còn là “có cần aspirin không?” mà là “cần aspirin trong bao lâu?”

7. SWITCH-SWEDEHEART – Prasugrel hay ticagrelor sau ACS?

Đây là một nghiên cứu đặc biệt thú vị bởi thiết kế pragmatic, registry-based cluster randomized trial tận dụng hệ thống SWEDEHEART của Thụy Điển.

Thay vì randomize từng bệnh nhân, 7 vùng y tế của Thụy Điển được chuyển ngẫu nhiên theo từng thời điểm từ chính sách ưu tiên ticagrelor sang ưu tiên prasugrel cho bệnh nhân ACS được PCI. Tổng cộng 17.095 bệnh nhân được phân tích.

Sau một năm, tiêu chí tử vong, NMCT hoặc đột quỵ: 11,1% với chính sách prasugrel
vs 11,8% với chính sách ticagrelor; adjusted OR 0,90; KTC 95% 0,77–1,06.

Không có khác biệt có ý nghĩa về biến cố thiếu máu.

Trong khi đó, chảy máu nặng: 4,2% vs 4,4%; adjusted OR 0,80; KTC 95% 0,64–0,99, nghiêng về chiến lược ưu tiên prasugrel.

Điểm quan trọng khi diễn giải là đây không phải thử nghiệm head-to-head prasugrel vs ticagrelor ở từng bệnh nhân; đối tượng được randomize là chính sách điều trị của từng vùng. Trên thực tế chỉ 75,8% bệnh nhân trong giai đoạn prasugrel nhận prasugrel và 60,6% trong giai đoạn ticagrelor thực sự nhận ticagrelor.

 

8. AIR-STEMI — FFR dẫn xuất từ chụp mạch giúp PCI chọn lọc hơn ở STEMI nhiều nhánh

AIR-STEMI tuyển 1.823 bệnh nhân STEMI có bệnh nhiều nhánh sau PCI thành công tổn thương thủ phạm. Bệnh nhân được phân ngẫu nhiên chiến lược tái thông hoàn toàn dựa trên functional coronary angiography/angiography-derived FFR hoặc chỉ dựa trên chụp mạch thường quy. Trong nhóm sinh lý, tổn thương không thủ phạm có FFR >0,80 được trì hoãn PCI; chỉ 51,9% mạch không thủ phạm được can thiệp so với 94,9% ở nhóm chụp mạch.

Sau theo dõi trung vị 17,9 tháng, tiêu chí gộp tử vong mọi nguyên nhân, NMCT, đột quỵ hoặc tái thông do thiếu máu cục bộ giảm từ 13,7% xuống 8,9%; HR 0,62, tương đương giảm nguy cơ tương đối 38%. Biến cố an toàn gồm tổn thương thận cấp liên quan cản quang hoặc chảy máu nặng cũng giảm: 4,6% vs 7,1%.

Thông điệp thực hành: Đây là dữ liệu rất đáng chú ý. Trong STEMI nhiều nhánh, đánh giá sinh lý dựa trên chính hình ảnh chụp mạch có thể giúp tránh PCI không cần thiết, giảm lượng cản quang và biến chứng, đồng thời cải thiện kết cục. AIR-STEMI có khả năng thúc đẩy mạnh khái niệm physiology-guided complete revascularization thay vì “thấy hẹp là đặt stent”.

9. TARGET-CTCA — Troponin có thể giúp chọn đúng bệnh nhân cần CTCA khi đau ngực cấp

TARGET-CTCA được trình bày trong Hot Line 4 ngày 29/8, do Nicholas Mills báo cáo, đánh giá chiến lược dùng troponin để định hướng lựa chọn CT coronary angiography ở bệnh nhân đến cấp cứu vì đau ngực.

Ý tưởng rất thực tế: thay vì làm CTCA rộng rãi cho bệnh nhân đã loại trừ NMCT, có thể dùng mức hs-troponin như một dấu ấn nguy cơ để chọn nhóm có khả năng phát hiện bệnh mạch vành và hưởng lợi từ thay đổi điều trị dự phòng nhiều nhất.

Thông điệp thực hành: TARGET-CTCA cùng PRESC1SE-MI cho thấy hướng tiếp cận đau ngực đang chuyển từ “troponin chỉ để rule-in/rule-out MI” sang troponin như công cụ phân tầng nguy cơ và định hướng imaging. Đây có thể là cách hợp lý hơn để sử dụng CTCA, tránh làm CT không chọn lọc cho một quần thể nguy cơ rất thấp.

10. DAN-RSV — Tiêm vaccine RSV đang trở thành một phần của phòng ngừa tim mạch

DAN-RSV đánh giá vaccine RSV prefusion F bivalent với tiêu chí quan trọng không chỉ là nhiễm RSV mà còn nhập viện tim–hô hấp. Thử nghiệm được ESC đưa vào Hot Line 2 về dự phòng tim mạch ngày 29/8, một dấu hiệu đáng chú ý cho sự thay đổi quan niệm: vaccine phòng các bệnh hô hấp đang được xem như một biện pháp dự phòng biến cố tim mạch, đặc biệt ở người cao tuổi và bệnh nhân có bệnh tim mạch nền.

Thông điệp thực hành: Ý nghĩa của DAN-RSV vượt khỏi RSV đơn thuần. Nhiễm virus hợp bào hô hấp có thể khởi phát suy tim mất bù, ACS, AF và các biến cố tim mạch khác. Vì vậy, cùng với influenza, COVID-19 và pneumococcal vaccination, RSV vaccination ngày càng có lý do để được tích hợp vào chăm sóc tim mạch dự phòng, đặc biệt ở người lớn tuổi và bệnh nhân nguy cơ cao.

11. ADHERE-ASCVD — Điều trị lipid thất bại không chỉ vì thiếu thuốc, mà còn vì thiếu tuân thủ

ADHERE-ASCVD đánh giá adaptive digital outreach nhằm cải thiện tuân thủ statin ở bệnh nhân ASCVD. Đây là một trong các Hot Line 5 về digital health ngày 29/8.

Điểm quan trọng của nghiên cứu không phải một thuốc lipid mới mà là cách hệ thống y tế chủ động nhận diện bệnh nhân không tuân thủ, sau đó điều chỉnh mức độ can thiệp số theo phản hồi của từng bệnh nhân, thay vì chỉ nhắn tin giống nhau cho tất cả.

Thông điệp thực hành: Trong secondary prevention, một phần đáng kể “residual LDL-C risk” thực chất là implementation failure: bệnh nhân không dùng thuốc đều, ngừng statin hoặc không được tăng cường điều trị. Các chiến lược digital, nếu tích hợp vào EHR, có thể giúp đóng khoảng trống này với chi phí thấp hơn mô hình quản lý hoàn toàn thủ công.

 

11. Remote Exercise SWEDEHEART — Phục hồi chức năng tim có thể chuyển một phần ra khỏi bệnh viện

Remote Exercise SWEDEHEART là thử nghiệm cluster-randomized crossover đánh giá telerehabilitation trong phục hồi chức năng tim.

Đây là vấn đề rất thực tế vì tỷ lệ tham gia cardiac rehabilitation truyền thống còn thấp trên toàn thế giới, chủ yếu do khoảng cách, công việc, chi phí đi lại và hạn chế nguồn lực.

Thông điệp thực hành: Mô hình hybrid/remote cardiac rehabilitation có tiềm năng mở rộng đáng kể khả năng tiếp cận phục hồi chức năng tim, đặc biệt cho bệnh nhân sau ACS/PCI sống xa trung tâm. Tuy nhiên, không nên hiểu tele-rehab là “gửi bài tập về nhà”; chương trình hiệu quả vẫn cần kê đơn vận động cá thể hóa, theo dõi, phản hồi và quản lý yếu tố nguy cơ. ESC dành riêng Hot Line cho nghiên cứu này cho thấy digital rehabilitation đang chuyển dần từ khái niệm sang mô hình chăm sóc thực tế.

12. VIRTUES ICD / VIRTUES PM — “Remote-first” có thể trở thành mô hình theo dõi CIED mới

Hai nghiên cứu VIRTUES đánh giá nền tảng e-health dành cho bệnh nhân có ICD và máy tạo nhịp, được trình bày cùng trong Hot Line 5.

Mô hình truyền thống yêu cầu tái khám định kỳ dù thiết bị hoàn toàn bình thường. Với remote monitoring, hệ thống có thể theo dõi tình trạng máy, điện cực, loạn nhịp và cảnh báo, từ đó chỉ đưa bệnh nhân tới viện khi thực sự cần.

Thông điệp thực hành: Đây có thể là bước tiến từ “remote monitoring bổ sung cho phòng khám” sang remote-first follow-up, trong đó khám trực tiếp trở thành hình thức chọn lọc. Với số lượng pacemaker/ICD ngày càng lớn, tác động tới tổ chức phòng khám thiết bị có thể rất đáng kể.

Chia sẻ Facebook LinkedIn Zalo