BẢN TIN DÒNG CHẢY TIM MẠCH SỐ 35
VITAMIN K2 CÓ THỂ “HÃM PHANH” VÔI HÓA ĐỘNG MẠCH VÀNH?
Bằng chứng mới từ thử nghiệm VitaK-CAC
Một nghiên cứu ngẫu nhiên mới công bố trên JAMA Cardiology năm 2026 mang đến một tín hiệu đáng chú ý: bổ sung menaquinone-7 (MK-7), một dạng vitamin K2, trong 2 năm có thể làm chậm tiến triển vôi hóa động mạch vành (coronary artery calcification – CAC) ở bệnh nhân có bệnh động mạch vành có triệu chứng. Tuy nhiên, cần nhấn mạnh rằng nghiên cứu không chứng minh MK-7 làm thoái triển hay làm mất vôi hóa đã có, mà chủ yếu gợi ý khả năng hạn chế hình thành thêm calcium, đặc biệt tại các mảng xơ vữa chưa vôi hóa.
Tại sao vitamin K2 lại được quan tâm?
Vôi hóa động mạch vành là một thành phần quan trọng của quá trình xơ vữa và điểm calcium mạch vành có giá trị mạnh trong dự báo nguy cơ tim mạch. Vitamin K tham gia hoạt hóa matrix Gla protein (MGP) – một protein có vai trò ức chế vôi hóa thành mạch. Trong các dạng vitamin K, MK-7 có sinh khả dụng tốt và thời gian bán thải dài hơn vitamin K1, vì vậy được xem là ứng viên phù hợp để khảo sát tác động lên quá trình vôi hóa mạch máu. Tuy nhiên, các nghiên cứu trước đây, chủ yếu ở bệnh nhân đái tháo đường hoặc bệnh thận mạn, cho kết quả chưa thống nhất.
Thử nghiệm VitaK-CAC được thiết kế nhằm trả lời câu hỏi liệu bổ sung MK-7 trong thời gian dài có thể làm chậm tiến triển CAC ở bệnh nhân bệnh động mạch vành hay không.

Thiết kế nghiên cứu
Đây là thử nghiệm lâm sàng pha 3, ngẫu nhiên, mù đôi, đối chứng giả dược, tiến hành tại hai bệnh viện ở Hà Lan. Tổng cộng 180 bệnh nhân có triệu chứng gợi ý bệnh động mạch vành và điểm calcium ban đầu từ 50–400 đơn vị Agatston (AU) được phân ngẫu nhiên theo tỷ lệ 1:1. Nhóm can thiệp sử dụng MK-7 liều 360 μg/ngày, nhóm chứng dùng giả dược, trong thời gian 2 năm.
Các bệnh nhân được chụp CT lúc ban đầu, sau 12 tháng và 24 tháng. Tiêu chí chính là thay đổi điểm CAC và khối lượng calcium. CCTA cũng được sử dụng để đánh giá đặc điểm mảng xơ vữa và sự xuất hiện các ổ vôi hóa mới. Phân tích chính được thực hiện theo nguyên tắc intention-to-treat.
MK-7 thực sự làm chậm tiến triển calcium
Kết quả nổi bật nhất nằm ở diễn biến điểm CAC. Ở nhóm giả dược, CAC trung vị tăng từ 145 AU lúc ban đầu lên 173 AU sau 1 năm và 214 AU sau 2 năm. Trong khi đó, ở nhóm MK-7, CAC tăng từ 135 lên 150 và 184 AU tương ứng.
Sự khác biệt về tiến triển CAC giữa hai nhóm có ý nghĩa thống kê (P = 0,02). Trong mô hình đa biến hiệu chỉnh, điều trị MK-7 liên quan với mức giảm khoảng 19 AU trong tốc độ tăng CAC mỗi năm.
Kết quả về khối lượng calcium cũng nhất quán. Ở nhóm giả dược, calcium mass tăng từ 26 lên 38 mg sau 2 năm; trong nhóm MK-7 tăng từ 25 lên 32 mg. Khác biệt giữa hai nhóm vẫn có ý nghĩa sau hiệu chỉnh (P = 0,01).
Biểu đồ ở trang 5 của bài báo cho thấy hai đường biểu diễn bắt đầu khá gần nhau nhưng tách dần theo thời gian, với mức tăng CAC rõ rệt hơn ở nhóm placebo. Đây có lẽ là hình ảnh trực quan nhất minh họa hiệu quả “hãm tốc” của MK-7.
MK-7 tác động vào đâu trong quá trình vôi hóa?
Một phát hiện đặc biệt thú vị là mức tăng CAC có tương quan với số lượng mảng xơ vữa chưa vôi hóa chuyển thành mảng vôi hóa một phần. Các tác giả vì vậy đưa ra giả thuyết rằng MK-7 chủ yếu làm chậm quá trình vôi hóa của những mảng xơ vữa đang tiến triển, chứ không làm thay đổi đáng kể các mảng đã vôi hóa từ trước và cũng không làm giảm số lượng mảng không vôi hóa.
Về cơ chế sinh học, nồng độ MK-7 huyết tương tăng mạnh từ khoảng 0,50 lên 6,56 μg/L ở nhóm điều trị. Đồng thời, mức tăng dp-ucMGP, dấu ấn của tình trạng vitamin K chức năng không đầy đủ và có liên quan với vôi hóa, thấp hơn đáng kể ở nhóm MK-7. Điều này hỗ trợ tính hợp lý sinh học cho tác động quan sát được.
Có phải chúng ta đã tìm được cách “thoái triển” vôi hóa mạch vành?
Chưa. Đây là điểm cần diễn giải thận trọng. Điểm CAC ở cả hai nhóm đều tiếp tục tăng, nghĩa là MK-7 không làm giảm calcium đã có. Tác động quan sát được là làm chậm tốc độ tăng vôi hóa, với mức hiệu quả tương đối khiêm tốn. Tỷ lệ bệnh nhân có CAC tiến triển nhanh cũng không khác biệt có ý nghĩa giữa hai nhóm.
Quan trọng hơn, nghiên cứu chưa được thiết kế để đánh giá nhồi máu cơ tim, đột quỵ, tử vong tim mạch hay các biến cố lâm sàng khác. Bản thân ý nghĩa của thay đổi calcium cũng phức tạp: trong một số bối cảnh, chẳng hạn khi điều trị statin, tăng mật độ calcium trong mảng xơ vữa có thể phản ánh quá trình ổn định mảng. Vì vậy, giảm tốc độ vôi hóa chưa thể tự động được xem là giảm nguy cơ biến cố tim mạch. Chính các tác giả nhấn mạnh cần một thử nghiệm quy mô lớn với các tiêu chí lâm sàng “cứng” trước khi có thể khẳng định lợi ích điều trị của MK-7.
Nghiên cứu cũng tương đối nhỏ, chỉ khoảng 150 bệnh nhân hoàn thành đủ 2 năm; tuân thủ điều trị ước tính khoảng 80% và tỷ lệ bỏ cuộc khoảng 17%. Dù tác dụng không mong muốn rất ít và tương đương placebo, khả năng khái quát hóa kết quả vẫn còn hạn chế.
Thông điệp thực hành
VitaK-CAC đưa ra một bằng chứng “proof-of-concept” hấp dẫn: vitamin K2 dạng MK-7 có thể tác động sinh học lên quá trình vôi hóa động mạch vành và làm chậm sự gia tăng gánh nặng calcium trong 2 năm. Đây là hướng nghiên cứu đáng theo dõi vì MK-7 tương đối rẻ, dễ sử dụng và trong thử nghiệm có độ an toàn tốt.
Tuy nhiên, chưa đủ bằng chứng để khuyến cáo vitamin K2 như một liệu pháp điều trị thường quy nhằm giảm CAC hoặc phòng ngừa biến cố tim mạch. Và ở thời điểm hiện tại, cụm từ chính xác nhất không phải là “thoái triển vôi hóa động mạch vành”, mà là:
“Làm chậm tiến triển vôi hóa động mạch vành – một tín hiệu mới đầy hứa hẹn của vitamin K2.”
Tài liệu tham khảo
Vossen LM, de Leeuw PW, Schurgers LJ, et al. Two Years of Menaquinone-7 Supplementation and Coronary Artery Calcification: A Randomized Clinical Trial. JAMA Cardiol. 2026;11(8):719–726. doi:10.1001/jamacardio.2026.1279.