CHUYÊN MỤC

BẢN TIN DÒNG CHẢY TIM MẠCH SỐ 20 - Những điểm nổi bật tại EuroPCR 2026: Xu hướng mới trong tim mạch can thiệp và dấu ấn Việt Nam

EuroPCR 2026 tiếp tục khẳng định vị thế là diễn đàn học thuật hàng đầu thế giới trong lĩnh vực tim mạch can thiệp, nơi quy tụ các chuyên gia, nhà nghiên cứu và bác sĩ thực hành từ khắp các châu lục nhằm cập nhật những tiến bộ mới nhất trong can thiệp tim mạch hiện đại. Được tổ chức thường niên tại Paris bởi tổ chức PCR (Percutaneous Cardiovascular

25/05/2026 155 lượt xem

“Đào tạo để cứu mạng sống – Ngăn ngừa và giải quyết các biến chứng” (Education saves lives – Preventing and solving complications) trong Tim mạch can thiệp

EuroPCR 2026 tiếp tục khẳng định vị thế là diễn đàn học thuật hàng đầu thế giới trong lĩnh vực tim mạch can thiệp, nơi quy tụ các chuyên gia, nhà nghiên cứu và bác sĩ thực hành từ khắp các châu lục nhằm cập nhật những tiến bộ mới nhất trong can thiệp tim mạch hiện đại. Được tổ chức thường niên tại Paris bởi tổ chức PCR (Percutaneous Cardiovascular Interventions), EuroPCR không chỉ là nơi trình bày các nghiên cứu khoa học quan trọng mà còn là môi trường đào tạo thực hành chuyên sâu, đề cao triết lý “giáo dục lấy người bệnh làm trung tâm” (patient-centered education). Từ khi hình thành vào cuối những năm 1980 dưới sự dẫn dắt của các tên tuổi lớn như Jean Marco, Jean Fajadet và William Wijns, hội nghị đã phát triển thành một trong những sự kiện có ảnh hưởng lớn nhất đối với thực hành tim mạch can thiệp toàn cầu.

Một điểm rất đặc biệt cần nhấn mạnh khi nhìn lại là EuroPCR không đơn thuần là một “scientific congress” theo nghĩa truyền thống, nơi chủ yếu trình bày các kết quả nghiên cứu hay cập nhật guideline mới. Điều làm nên bản sắc riêng của EuroPCR trong nhiều thập niên qua chính là triết lý giáo dục đặc trưng: “Learning by Sharing” – “Học bằng cách chia sẻ”. Đây là một mô hình đào tạo thực hành mang tính tương tác rất cao, đặt người bệnh và các tình huống lâm sàng thực tế vào trung tâm của toàn bộ chương trình khoa học.

EuroPCR 2026 diễn ra từ ngày 19 đến 22/5/2026 với quy mô rất lớn, thu hút hơn 12.000 đại biểu trực tiếp, hơn 1.100 chuyên gia quốc tế cùng hơn 500 phiên khoa học trải rộng trên hầu hết các lĩnh vực của tim mạch can thiệp hiện đại. Chương trình năm nay bao phủ từ can thiệp động mạch vành phức tạp, TAVI, bệnh tim cấu trúc, bít tiểu nhĩ trái, can thiệp suy tim, tăng huyết áp, mạch ngoại biên cho đến hình ảnh học nội mạch, sinh lý học mạch vành và trí tuệ nhân tạo trong tim mạch. Đặc biệt, các hoạt động huấn luyện thực hành chuyên sâu như Calcium Skills Lab, CTO Track, AI Lab hay Hands-on Imaging Skills Labs đã cho thấy xu hướng chuyển dịch của tim mạch can thiệp hiện đại từ “thực hiện kỹ thuật” sang “làm chủ chiến lược điều trị toàn diện”, với vai trò ngày càng lớn của hình ảnh học, sinh lý học và trí tuệ nhân tạo.

Một trong những chủ đề xuyên suốt của EuroPCR 2026 là “Education saves lives – Preventing and solving complications”, nhấn mạnh vai trò của giáo dục thực hành trong dự phòng và xử trí biến chứng. Nhiều phiên khoa học tập trung vào các tình huống can thiệp phức tạp như tổn thương vôi hóa nặng, PCI thân chung, biến chứng TAVI hay tối ưu hóa chiến lược hình ảnh và sinh lý học mạch vành. Các phiên can thiệp truyền hình trực tiếp (LIVE cases) tiếp tục là điểm nhấn của hội nghị với các ca TAVI từ Toulouse và PCI thân chung từ Rome, cho phép người tham dự theo dõi toàn bộ quá trình ra quyết định, xử trí kỹ thuật cũng như các tình huống biến chứng ngay trong phòng thông tim.

Trí tuệ nhân tạo (Artificial Intelligence – AI) là một trong những chủ đề nổi bật nhất tại EuroPCR năm nay. Hội nghị dành riêng nhiều không gian học thuật như AI Lab, Innovation Theatre và Innovation Showroom để trình bày các ứng dụng AI trong thực hành tim mạch can thiệp. Nhiều báo cáo cho thấy AI đang dần chuyển từ lĩnh vực nghiên cứu sang ứng dụng lâm sàng thực tế, bao gồm hỗ trợ phân tích điện tâm đồ, lập kế hoạch TAVI, dự báo biến chứng PCI hay đánh giá sinh lý mạch vành dựa trên hình ảnh chụp mạch. Xu hướng kết hợp AI với hình ảnh học và sinh lý học mạch vành được đánh giá sẽ tạo nên mô hình “cathlab thế hệ mới” trong tương lai gần.

Lĩnh vực thay van động mạch chủ qua catheter (TAVI) tiếp tục phát triển mạnh và là một trong những nội dung được quan tâm nhất tại EuroPCR 2026. Hàng loạt phiên khoa học tập trung vào xử trí biến chứng TAVI, TAVI ở bệnh nhân van động mạch chủ hai lá van, TAVI valve-in-valve, lập kế hoạch CT trước thủ thuật cũng như chiến lược điều trị ở các trường hợp giải phẫu phức tạp. Hội nghị năm nay đặc biệt nhấn mạnh vai trò của CT tim, hình ảnh nội mạch, mô phỏng thủ thuật và lập kế hoạch cá thể hóa nhằm tối ưu hóa kết quả điều trị cũng như chiến lược quản lý lâu dài cho bệnh nhân TAVI.

EuroPCR 2026 cũng tiếp tục là nơi công bố nhiều nghiên cứu “late-breaking trials” quan trọng có khả năng ảnh hưởng đến thực hành lâm sàng. Trong lĩnh vực tổn thương vôi hóa động mạch vành, các nghiên cứu như ShortCUT, FRACTURE hay ICARE cho thấy sự phát triển mạnh mẽ của kỹ thuật tán sỏi nội mạch (Intravascular Lithotripsy – IVL) và các công nghệ atherectomy thế hệ mới nhằm tối ưu hóa kết quả PCI ở các tổn thương vôi hóa phức tạp. Song song với đó, nhiều nghiên cứu về QFR, wire-free physiology hay AI-guided physiology cho thấy sinh lý học mạch vành đang dần chuyển từ công cụ chuyên sâu thành kỹ thuật thường quy trong phòng thông tim hiện đại.

Một điểm nhấn đáng chú ý tại EuroPCR 2026 là sự hiện diện ngày càng nổi bật của đoàn Việt Nam trong cộng đồng tim mạch can thiệp quốc tế. Các chuyên gia Việt Nam tham gia với nhiều vai trò quan trọng như chủ tọa đoàn, báo cáo viên, điều phối khoa học và thảo luận chuyên gia. Đặc biệt, phiên khoa học “TAVI complications and management strategies” được tổ chức với sự phối hợp giữa Hội Tim mạch Can thiệp Việt Nam, Belgian Working Group on Interventional Cardiology (BWGIC) và Cardiovascular Intervention Association of Thailand (CIAT) đã thu hút nhiều sự quan tâm của cộng đồng quốc tế. Trong phiên này, GS. Phạm Mạnh Hùng giữ vai trò Chủ tọa đoàn, trong khi BS. Phạm Nhật Minh báo cáo một ca TAVI phức tạp trên bệnh nhân lớn tuổi có van động mạch chủ hai lá van với giải phẫu khó. Nội dung mang tính thực tiễn cao cùng chất lượng chuyên môn tốt của các ca lâm sàng đã nhận được nhiều đánh giá tích cực từ các chuyên gia quốc tế. Ngoài ra, đoàn Việt Nam còn tham gia chủ tọa các phiên về PCI thân chung phức tạp, thảo luận chiến lược điều trị tổn thương LAD/Cx ostial và nhiều hoạt động hợp tác giữa PCR với các hội tim mạch quốc gia. Sự hiện diện tích cực của đoàn Việt Nam tại EuroPCR 2026 cho thấy vị thế ngày càng được nâng cao của tim mạch can thiệp Việt Nam trên trường quốc tế, đồng thời mở ra nhiều cơ hội hợp tác nghiên cứu, đào tạo và phát triển chuyên môn trong tương lai.

Những con số nổi bật của EuroPCR 2026

  • Hội nghị diễn ra trong 4 ngày tại Trung tâm Hội nghị Palais des Congrès, Paris (Pháp)
  • 12.147 đại biểu tham dự trực tiếp
  • Hơn 1.100 chuyên gia quốc tế (Faculty) tham gia giảng dạy và điều phối khoa học
  • Hơn 1.500 báo cáo viên (Presenters)
  • 106 đối tác công nghiệp y tế (Industry Partners) đồng hành cùng hội nghị
  • Hơn 500 phiên khoa học và giáo dục chuyên sâu
  • Hơn 200 workshop đào tạo và thực hành kỹ năng
  • 145 phiên khoa học được phát trực tiếp trên nền tảng trực tuyến của hội nghị
  • 24 ca can thiệp truyền hình trực tiếp (LIVE cases) từ 8 trung tâm can thiệp lớn trên thế giới
  • 76 chương trình hợp tác quốc tế giữa các hội tim mạch và nhóm chuyên gia chuyên ngành
  • Tổng cộng 3.494 báo cáo abstract/cases được lựa chọn trong EuroPCR 2026

Những điểm nổi bật của LIVE Cases tại EuroPCR 2026

  • EuroPCR 2026 tổ chức 24 LIVE cases từ 8 trung tâm tim mạch can thiệp hàng đầu thế giới, được lựa chọn kỹ nhằm tối ưu giá trị giáo dục thực hành
  • Các LIVE cases có tính tương tác rất cao, tập trung vào: chiến lược điều trị, xử trí biến chứng, và ra quyết định lâm sàng theo thời gian thực
  • Nhiều kỹ thuật mới và rất khó được trình bày như: TAVI phức tạp, TAVI ở van động mạch chủ hai lá van, TAVI trong hở van động mạch chủ đơn thuần, redo-TAVI, valve-in-valve, transcaval TAVI
  • Lĩnh vực thay van hai lá qua catheter (TMVR) nổi bật với ca được trình diễn từ Main để lại nhiều ấn tượng khi thay van hai lá trên bệnh nhân van hai lá tự nhiên bị thoái hóa và nguy cơ phẫu thuật cao.
  • Nhiều phiên live case trình bày can thiệp phối hợp như sửa/thay van hai lá và bít tiểu nhĩ trái (LAA closure),
  • Các LIVE PCI tập trung vào nhiều trường hợp phức tạp: PCI thân chung, tổn thương vôi hóa nặng, CTO, high-risk PCI, IVL,imaging-guided PCI và physiology-guided PCI

Một số nghiên cứu lâm sàng Nổi bật được trình bày tại EuroPCR 2026

Nghiên cứu VESALIUS-CV (Evolocumab ở bệnh nhân đã đặt stent nhưng chưa từng nhồi máu cơ tim) cho thấy ở nhóm bệnh nhân nguy cơ rất cao đã từng can thiệp động mạch vành qua da (PCI), điều trị bằng evolocumab giúp giảm đáng kể biến cố tim mạch chính (MACE), đặc biệt làm giảm rõ nguy cơ nhồi máu cơ tim. Nghiên cứu củng cố vai trò của chiến lược hạ LDL-cholesterol tích cực sau PCI ngay cả ở bệnh nhân chưa từng có nhồi máu cơ tim.

Nghiên cứu INFINITY-SWEDEHEART RCT (Bioadaptor và PCI hướng dẫn bằng hình ảnh/sinh lý học) cho thấy việc sử dụng stent điều hợp sinh học (có khớp mở - Bioadaptor) kết hợp hướng dẫn bằng hình ảnh nội mạch hoặc sinh lý học giúp tối ưu kết quả PCI và cải thiện khả năng phục hồi sinh lý thành mạch.

Nghiên cứu FUTURE-II Trial (Firesorb bioresorbable scaffold thế hệ mới) báo cáo kết quả theo dõi 5 năm khả quan với scaffold tiêu sinh học có strut mỏng hơn, cho thấy độ an toàn và hiệu quả cải thiện so với các thế hệ scaffold trước đây. Kết quả này làm sống lại kỳ vọng về vai trò của scaffold tiêu sinh học trong tương lai.

Các nghiên cứu về tổn thương vôi hóa động mạch vành (Calcified Lesion Trials) nhấn mạnh vai trò ngày càng lớn của intravascular lithotripsy (IVL) trong chuẩn bị tổn thương trước đặt stent. Các dữ liệu mới cho thấy IVL giúp tối ưu hóa nở stent, giảm biến chứng thủ thuật và có thể thay đổi chiến lược điều trị tổn thương vôi hóa phức tạp trong thực hành thường quy.

Phân tích gộp PCI so với CABG trong bệnh lý thân chung động mạch vành trái (Left Main Meta-analysis) cho thấy PCI và phẫu thuật bắc cầu động mạch vành (CABG) có tỷ lệ tử vong dài hạn tương đương ở nhiều nhóm bệnh nhân phù hợp giải phẫu. Tuy nhiên PCI vẫn có nguy cơ tái can thiệp cao hơn. Nghiên cứu củng cố vai trò của Heart Team trong cá thể hóa chiến lược tái thông mạch.

Nghiên cứu SMART (Self-Expanding vs Balloon-Expandable Valve in Small Annuli) cho thấy van tự nở (self-expanding valve) so với van nở trên bóng (Balloon-Expandable Valve) có ưu thế huyết động học tốt hơn sau 3 năm ở bệnh nhân có vòng van động mạch chủ nhỏ, với diện tích van hiệu dụng lớn hơn và giảm tình trạng prosthesis-patient mismatch. Kết quả đặc biệt có ý nghĩa ở phụ nữ và bệnh nhân châu Á.

Phân tích CHAMPION-AF (Bít tiểu nhĩ trái theo nhóm tuổi) cho thấy lợi ích của bít tiểu nhĩ trái (LAA closure) trong rung nhĩ không do van tim được duy trì nhất quán ở mọi nhóm tuổi, kể cả người rất cao tuổi, mà không làm tăng đáng kể biến chứng. Nghiên cứu củng cố vai trò ngày càng lớn của LAA closure trong thực hành lâm sàng.

Các nghiên cứu về can thiệp van hai lá qua catheter (TMVR) trình bày những kết quả bước đầu đầy hứa hẹn với TMVR ở bệnh nhân nguy cơ phẫu thuật cao, đặc biệt trong các trường hợp valve-in-ring, valve-in-MAC và giải phẫu phức tạp. Nhiều kỹ thuật mới như BATMAN hay LAMPOON được nhấn mạnh nhằm dự phòng tắc nghẽn đường ra thất trái (LVOT obstruction).

Các nghiên cứu về sinh lý học mạch vành trong bệnh lý động mạch vành thượng tâm mạc (Epicardial Coronary Physiology) cho thấy các công nghệ physiology không cần dây dẫn (wire-free physiology) và QFR đang giúp đơn giản hóa việc đánh giá tổn thương chức năng, giảm thời gian thủ thuật và mở rộng khả năng ứng dụng sinh lý học trong cathlab thường quy.

Nghiên cứu Aspirin so với Clopidogrel đơn trị sau TAVI (SAPT After TAVI) cho thấy clopidogrel đơn trị có thể giúp giảm biến cố huyết khối mà không làm tăng đáng kể nguy cơ chảy máu so với aspirin. Kết quả cho thấy chiến lược kháng kết tập tiểu cầu sau TAVI cần được cá thể hóa hơn trong tương lai.

Các nghiên cứu về đánh giá vi tuần hoàn mạch vành (Microvascular Assessment Studies) cho thấy rối loạn chức năng vi mạch và rối loạn chức năng nội mạc liên quan chặt chẽ với triệu chứng đau ngực và tiên lượng xấu ở bệnh nhân không có tổn thương tắc nghẽn đáng kể động mạch vành (ANOCA/INOCA). Các chỉ số như microvascular resistance reserve được chứng minh có giá trị tiên lượng độc lập.

Các nghiên cứu về bóng phủ thuốc (Drug-Coated Balloon – DCB) tiếp tục cho thấy kết quả tốt trong điều trị tái hẹp trong stent (ISR) và mạch vành kích thước nhỏ, đồng thời mở rộng dần sang tổn thương de novo. Xu hướng “leave nothing behind” được xem là một trong những chiến lược đáng chú ý nhất của PCI hiện đại.

Các nghiên cứu về trí tuệ nhân tạo trong tim mạch can thiệp (AI in Interventional Cardiology) nhấn mạnh vai trò của AI trong phân tích hình ảnh, hỗ trợ lập kế hoạch PCI/TAVI, tối ưu workflow cathlab và hỗ trợ quyết định lâm sàng. AI được xem là một phần không thể thiếu của “intelligent cathlab” trong tương lai gần.

Phân tích PCI trước TAVI ở bệnh nhân hẹp van động mạch chủ có CAD ổn định (PCI Before TAVI Meta-analysis) cho thấy PCI thường quy trước TAVI không cải thiện rõ tử vong hoặc biến cố tim mạch lớn ở đa số bệnh nhân. Kết quả ủng hộ xu hướng hạn chế can thiệp không cần thiết và cá thể hóa chỉ định PCI trước TAVI.

Nghiên cứu về suy giảm huyết động học van sớm sau TAVI (Early Hemodynamic Valve Deterioration) cho thấy một tỷ lệ đáng kể bệnh nhân xuất hiện suy giảm chức năng van sớm dù không có triệu chứng lâm sàng rõ rệt. Điều này nhấn mạnh vai trò của theo dõi siêu âm định kỳ và chiến lược quản lý vòng đời van lâu dài sau TAVI.

Nghiên cứu BIOADAPTOR RCT (Bioadaptor phủ sirolimus trong PCI) là thử nghiệm ngẫu nhiên đa trung tâm so sánh hệ thống DynamX Bioadaptor với stent phủ thuốc thế hệ mới ở bệnh nhân tổn thương động mạch vành de novo. Kết quả theo dõi 4 năm tại cho thấy Bioadaptor giúp giảm đáng kể thất bại tổn thương đích (TLF) và tử vong tim mạch so với DES thông thường. Điểm nổi bật của công nghệ này là khả năng phục hồi tính đàn hồi và chức năng sinh lý tự nhiên của thành mạch sau giai đoạn nâng đỡ ban đầu, mở ra hướng đi mới cho chiến lược “restoration therapy” trong PCI hiện đại.

Nghiên cứu FFR-guided PCI theo dõi 10 năm cho thấy PCI hướng dẫn bằng FFR giúp giảm tái thông mạch lặp lại về lâu dài nhưng chưa chứng minh được lợi ích rõ rệt về tử vong toàn bộ. Nghiên cứu tiếp tục củng cố vai trò của physiology-guided PCI trong lựa chọn tổn thương cần can thiệp.

Tổng kết xu hướng nghiên cứu tại EuroPCR 2026

  1. PCI ngày càng dựa trên hình ảnh và sinh lý học
  2. IVL đang thay đổi chiến lược xử trí calcium
  3. TAVI tiếp tục mở rộng sang nhóm bệnh phức tạp hơn
  4. Prevention sau PCI được chú trọng hơn bao giờ hết
  5. LAA closure ngày càng đóng vai trò lớn
  6. AI bắt đầu bước vào thực hành thường quy

Một số hình ảnh tại EuroPCR 2026

Live case Thay van hai lá qua ống thông tại EuroPCR 2026

c202652514237l5gsb.jpgc202652514247v06sb.jpgc202652514257dhxsb.jpgc202652514330b27sb.jpgc202652514338i41sb.jpg