CHUYÊN MỤC
Bản tin Dòng chảy Tim mạch số 17: Những điểm nhấn khoa học nổi bật tại ACC.26
Hội nghị Khoa học Thường niên ACC.26 của Trường môn Tim mạch Hoa Kỳ (American College of Cardiology – ACC) một lần nữa được tổ chức tại New Orleans, thành phố huyền thoại của bang Louisiana bên bờ sông Mississippi, nơi nổi tiếng với nhạc Jazz và món tôm đất hấp sốt Cajun.
1. Tổng quan chương trình khoa học ACC.26
ACC.26 là kỳ đại hội khoa học thường niên lần thứ 76 của Trường môn Tim mạch Hoa Kỳ (American College of Cardiology), diễn ra từ ngày 28–30/3/2026 tại New Orleans, Louisiana, Hoa Kỳ. Hội nghị năm nay có quy mô khoảng 300 phiên khoa học, hơn 1.300 chủ toạ đoàn và cáo viên (faculty), có hơn 10.000 abstract từ 82 quốc gia, trong đó 4.730 abstract được chấp nhận trình bày tại hội nghị. Ban tổ chức chưa công bố số đại biểu tham gia chính thức, nhưng ước tính có khoảng gần 20 000 người tham gia ACC.26. Trọng tâm học thuật gồm 7 phiên Late-Breaking Clinical Trials (LBCT) với 27 nghiên cứu nổi bật, 5 phiên Featured Clinical Research và 3 phiên Investigative Horizons. Nhiều thử nghiệm có tiềm năng thay đổi thực hành như HI-PEITHO, CHAMPION-AF, CHIP-BCIS3, ORBITA-CTO, PRO-TAVI, SURVIV và SMART-DECISION. Ngoài các dữ liệu điều trị hiện tại, ACC.26 còn nhấn mạnh các công nghệ tương lai như trí tuệ nhân tạo, liệu pháp gen, phân tích hình ảnh võng mạc và mô hình AI ứng dụng ECG. Đặc biệt, hội nghị năm nay đánh dấu cột mốc lịch sử của tim mạch Việt Nam khi chính thức trở thành Chi hội quốc tế (International Chapter) thứ 46 của ACC; GS. Phạm Mạnh Hùng được bầu làm Chủ tịch (Governor) đầu tiên của ACC Vietnam Chapter. Đoàn Việt Nam tham dự năm nay có thêm nhiều thành viên chính thức mới của ACC (FACC) và cũng tham gia trình bày nhiều báo cáo tóm tắt các nghiên cứu (abstract), đánh dấu sự hội nhập mạnh mẽ với các nền tim mạch tiên tiến trên thế giới.
Phiên khai mạc và Phiên kết nạp các thành viên (FACC) và bầu Chủ tịch mới của ACC
ACC.26 chính thức khai mạc vào thứ Bảy, ngày 28/3/2026, với Opening Showcase tại Main Tent. Phiên khai mạc bao gồm: bài phát biểu khai mạc đại hội do Chủ tịch ACC là GS. Christopher Kramer, MD (University of Virginia School of Medicine, Charlottesville) trình bày; phần giới thiệu tổng quan chương trình khoa học hội nghị do GS.Chair Kathryn Berlacher, MD (University of Pittsburgh Medical Center, Pennsylvania) cũng là trưởng chương trình khoa học của đại hội trình bày.
Chiều ngày 30/03/2026, một phiên truyền thống của ACC là kết nạp các thành viên mới (FACC), một hàm hiệu cao quý và công bố Chủ tịch mới của ACC nhiệm kỳ mới. Năm nay có hơn 300 hội viên mới được kết nạp từ khắp nơi trên thế giới, trong số đó có thêm 5 thành viên từ Việt nam, nâng tổng số các thành viên của Việt Nam lên gần 50 người. Chủ tịch mới của ACC là nữ GS. Roxana Mehran, bà là một nhà tim mạch nổi tiếng của Hoa Kỳ và trên thế giới. Bài phát biểu nhậm chức của bà đã truyền một cảm hứng rất mạnh mẽ khi bà tiết lộ bà sinh ra ở Iran, đến Hoa Kỳ từ khoảng 50 năm trước và đã nỗ lực vươn lên trở thành người đứng đầu của ACC ngày hôm nay.
Các bài giảng lớn (keynote lectures)
Như thường lệ, ACC.26 có nhiều bài giảng lớn (keynote lectures) danh giá. Đây là những bài giảng manh tính định hình chiến lược và truyền cảm hứng trong chuyên ngành tim mạch. Các bài giảng này thường lấy tên vinh danh các nhà Tim mạch học hàng đầu Hoa Kỳ. Năm nay có ba bài giảng lớn bao gồm:
- Bài giảng vinh danh GS James T. Dove Lecture: do bà Cathleen Biga, MSN, RN, nguyên chủ tịch ACC trình bày.
- Bài giảng vinh danh GS. Dan G. McNamara Address: do Carole Warnes, MD trình bày.
- Bài giảng vinh danh GS. Eugene Braunwald Lecture: do Paul Friedman, MD
Đặc biệt, bài giảng Eugene Braunwald năm nay tập trung vào: tương lai của trí tuệ nhân tạo trong tim mạch học. Điều này phản ánh rõ AI đang trở thành một trụ cột chiến lược trong tim mạch hiện đại, từ sàng lọc, chẩn đoán đến tối ưu hóa điều trị.
Những chủ đề khoa học chính của năm 2026
Từ cấu trúc chương trình và danh mục abstract, có thể nhận thấy 5 đại chủ đề nổi bật của ACC.26:
- Bệnh tim mạch chuyển hoá (Cardiometabolic medicine)
- Suy tim và các kiểu hình cảu suy tim (Heart failure phenotyping)
- AI trong hình ảnh và dự báo nguy cơ
- Bệnh tim cấu trúc và điều trị ít xâm lấn (Structural heart & minimally invasive therapies)
- Ứng dụng khoa học và cải tiến chất lượng trong thực hành lâm sàng (Implementation science and quality improvement)
Đặc biệt, giao điểm giữa béo phì, đái tháo đường, PAD và suy tim đang trở thành “hot zone” của tim mạch hiện đại, hứa hẹn tạo ra nhiều thay đổi thực hành sau hội nghị năm nay.
Hoạt động bên lề và giá trị ngoài khoa học
Ngoài chương trình khoa học chính, ACC.26 còn duy trì nhiều hoạt động học thuật và kết nối chuyên môn bên lề:
- Giải nghiên cứu trẻ (Young Investigator Awards)
- Cuộc thi tranh tài cho các bác sỹ tim mạch trẻ (FIT Jeopady)
- Khu vực thực hành tại chỗ các kỹ thuật tim mạch
- Các phiên dành cho CV Team
- Khu vực công nghệ số và AI demo
- Kết nối giữa các hội tim mạch quốc tế
- Các phiên nghề nghiệp cho bác sĩ trẻ
- Triển lãm công nghiệp và thiết bị tim mạch
- Hoạt động xuất bản nhanh với hệ thống JACC journals
- Các khu vực thư giãn, giải trí (Heart Park, Pickle ball, chụp ảnh lưu niệm…)…
Những hoạt động này giúp ACC không chỉ là nơi công bố kết quả thử nghiệm mà còn là hệ sinh thái thúc đẩy đổi mới, hợp tác nghiên cứu đa trung tâm, kết nối cộng đồng, truyền cảm hứng và phát triển lãnh đạo học thuật trẻ.
2. Các nghiên cứu mới nhất nổi bật tại ACC.26
Phần trọng tâm học thuật của hội nghị năm nay là 7 phiên LBCT với 27 công trình nổi bật nhất được trình bày, bên cạnh còn có 5 phiên Nghiên cứu Lâm nổi bật (Featured Clinical Research) và 3 phiên Chân trời khám phá (Investigative Horizons). Tổng cộng có 175 nghiên cứu từ 26 quốc gia được gửi để xem xét lựa chọn cho Hội nghị lần này. ACC.26 đã cung cấp nhiều bằng chứng có khả năng sẽ làm thay đổi thực hành tim mạch trong những năm tới, với các kết quả nổi bật trải rộng từ huyết khối – thuyên tắc, điện sinh lý, can thiệp mạch vành đến tim cấu trúc. Dưới đây là một vài nghiên cứu quan trọng nhất có nhiều ý nghĩa ứng dụng lâm sàng.
Các nghiên cứu thử nghiệm lâm sàng đột phá mới nhất (Late-Breaking Clinical Trials - LBCT)
Trong lĩnh vực thuyên tắc phổi cấp, nghiên cứu HI-PEITHO cho thấy tiêu sợi huyết qua catheter hỗ trợ siêu âm kết hợp kháng đông làm giảm 61% nguy cơ biến cố gộp gồm tử vong liên quan PE, mất bù tim-phổi hoặc tái phát PE có triệu chứng trong 7 ngày so với kháng đông đơn thuần; lợi ích chủ yếu đến từ giảm mất bù huyết động và không ghi nhận tăng chảy máu đáng kể. Đây là một trong những dữ liệu mạnh nhất nhiều năm gần đây cho nhóm PE nguy cơ trung bình-cao.
Trong lĩnh vực rung nhĩ và dự phòng đột quỵ, nghiên cứu CHAMPION-AF cho thấy đóng tiểu nhĩ trái bằng Watchman FLX không thua kém DOAC về tiêu chí hiệu quả chính sau 3 năm, với biến cố gộp tử vong tim mạch, đột quỵ và thuyên tắc hệ thống là 5,7% so với 4,8%; đồng thời giảm chảy máu không liên quan thủ thuật. Tuy vậy, lưu ý là vẫn còn những điểm cần thận trọng, đặc biệt là tín hiệu đột quỵ thiếu máu cục bộ/thuyên tắc hệ thống cao hơn với con số tuyệt đối ở nhánh thiết bị (3,2% so với 2,2%), nên kết quả này nhiều khả năng sẽ mở rộng chỉ định LAAO theo hướng chọn lọc hơn là thay thế hoàn toàn kháng đông đường uống.
Trong điều trị STEMI không sốc tim, câu hỏi với việc hỗ trợ tuần hoàn cơ học giảm gánh nặng cho thất trái ở bệnh nhân STMI kèm theo PCI thì đầu có làm giảm kích thước ổ nhồi máu cơ tim không. Nghiên cứu STEMI Door-to-Unload cho thấy việc hỗ trợ tuần hoàn cơ học bằng Impella CP trước PCI không làm giảm kích thước ổ nhồi máu ở bệnh nhân STEMI thành trước, trong khi lại làm tăng rõ biến chứng chảy máu lớn và biến chứng mạch máu. Theo các chuyên gia, kết quả này khiến chiến lược “unload first” ở STEMI không sốc hiện chưa thể được khuyến nghị trong thực hành thường quy.
Lĩnh vực tăng huyết áp kháng trị được đề cập nhiều trong thời gian gần đây. Nghiên cứu KARDINAL cho thấy tiêm tonlamarsen (một thuốc qua cơ chế tác động vật liệu di truyền - antisense oligonucleotide) hằng tháng giúp ức chế angiotensinogen huyết tương tốt hơn một liều đơn, nhưng không tạo thêm lợi ích hạ huyết áp trong 20 tuần ở bệnh nhân đã dùng từ 2 thuốc hạ áp trở lên. Các tác giả đánh giá đây là một kết quả sinh học thú vị nhưng chưa đủ để khẳng định hướng ức chế AGT sẽ cải thiện kiểm soát huyết áp ở nhóm bệnh nhân đã điều trị nền mạnh.
Trong can thiệp động mạch vành CTO, nghiên cứu ORBITA-CTO cho thấy PCI ở bệnh nhân tắc mạn tính hoàn toàn một nhánh giúp cải thiện rõ triệu chứng đau ngực so với thủ thuật giả, với khả năng cải thiện điểm triệu chứng đau ngực tăng lên đáng kể và trung bình nhiều hơn khoảng 30 ngày không đau ngực trong thời gian theo dõi. Đây là thử nghiệm đối chứng giả thủ thuật đầu tiên ở nhóm CTO và là bằng chứng mạnh khẳng định vai trò symptom-driven PCI khi được thực hiện tại trung tâm có kinh nghiệm.
Cũng trong lĩnh vực can thiệp mạch vành và thiết bị hỗ trợ thất trái với nhóm nguy cơ cao, nghiên cứu CHIP-BCIS3 cho thấy hỗ trợ thất trái khi can PCI ở nhóm nguy cơ cao (high-risk PCI) bằng Impella không cải thiện tiêu chí chính so với điều trị chuẩn, với win ratio 0,85 và xu hướng bất lợi ở nhánh thiết bị; đáng chú ý, tử vong tim mạch gần như cao gấp đôi ở nhóm Impella (26,7% so với 14,5%). Các chuyên gia xem đây là dữ liệu làm “hạ nhiệt” việc dùng Impella thường quy ở high-risk PCI ổn định và ủng hộ cách tiếp cận chọn lọc hơn.
Trong lĩnh vực thăm dò sinh lý học mạch vành không sử dụng dây cảm biến trong lòng mạch, hai nghiên cứu ALL-RISE và FAST III đều cho thấy các công cụ FFR suy diễn (tính toán) từ hình ảnh chụp mạch vành không thua kém FFR dùng dây dẫn về kết cục lâm sàng 1 năm. Ở ALL-RISE, biến cố gộp tử vong, NMCT hoặc tái thông mạch vành ngoài kế hoạch là 6,9% so với 7,1%; ở FAST III, biến cố gộp tử vong, NMCT hoặc tái thông mạch là 7,5% ở cả hai nhóm. Ngoài ra, cả hai công nghệ đều giúp rút ngắn thời gian thủ thuật khoảng 5 phút và giảm sử dụng dây dẫn áp lực, mở ra khả năng tăng mức độ áp dụng sinh lý học mạch vành trong thực hành thườngg ngày.
Trong lĩnh vực suy tim EF bảo tồn và EF giảm nhẹ, nghiên cứu SPIRIT-HF cho thấy spironolactone không cải thiện rõ rệt tiêu chí gộp tử vong tim mạch và tổng số nhập viện do suy tim trong 2 năm, trong bối cảnh thử nghiệm chỉ tuyển được chưa đến một nửa cỡ mẫu dự kiến. Các chuyên gia nhấn mạnh rằng kết quả này chưa khép lại hoàn toàn vai trò của spironolactone ở HFpEF/HFmrEF, nhưng đồng thời cho thấy thuốc đi kèm tỷ lệ ngừng điều trị cao hơn và nhiều tác dụng bất lợi hơn như tụt huyết áp, tăng kali máu và biến cố thận.
Trong can thiệp van hai lá, nghiên cứu SURViV cho thấy thủ thuật thay van hai lá qua ống thông với van trong van (mitral valve-in-valve) vượt trội hơn phẫu thuật lại ở bệnh nhân có tiền sử phẫu thuật có rối loạn chức năng van hai lá sinh học. Biến cố chính gồm tử vong mọi nguyên nhân và đột quỵ tàn phế sau 1 năm là 5,3% so với 20,8%; ngoài ra, nhóm valve-in-valve còn giảm tử vong nội viện, đột quỵ tàn phế trong 30 ngày, chảy máu nặng, tổn thương thận cấp và rút ngắn thời gian nằm viện (4 ngày so với 14 ngày). Đây là một trong những nghiên cứu làm thay đổi thực hành “practice-changing” rõ nhất của ACC.26.
Trong nhóm bệnh nhân hẹp van động mạch chủ kèm bệnh mạch vành, nghiên cứu PRO-TAVI cho thấy chiến lược trì hoãn PCI đến sau TAVI không thua kém chiến lược PCI trước TAVI về biến cố gộp tử vong, NMCT, đột quỵ và chảy máu nặng sau 1 năm (23% so với 26%), đồng thời giảm đáng kể số ca chảy máu nặng. Dữ liệu này giải quyết một câu hỏi rất thực tế trong can thiệp tim cấu trúc và ủng hộ chiến lược “TAVI first, PCI selective later” ở nhiều bệnh nhân lớn tuổi nguy cơ chảy máu cao.
Việc điều trị kháng tiểu cầu đơn sau giai đoạn kháng tiểu cầu kép ở bệnh nhân sau can thiệp với câu hỏi loại nào tốt hơn so với aspirin kinh điển đã và đang được nghiên cứu. Tại ACC.20, nghiên cứu HOST-EXAM theo dõi 10 năm so sánh giữa aspirin và clopidogrel đơn trị. Kết quả cho thấy lợi ích bền vững theo thời gian nghiêng hẳn về clopidogrel. Kết quả cho thấy, việc lựa chọn kháng triểu cầu đơn không còn là chỗ đứng hàng đầu của aspirin nữa.
Trong điều trị dài hạn sau nhồi máu cơ tim, nghiên cứu SMART-DECISION cho thấy ngừng beta-blocker ở bệnh nhân ổn định sau NMCT không kèm suy tim, EF giảm hay rung nhĩ là không thua kém so với tiếp tục điều trị. Sau trung vị theo dõi 3,1 năm, biến cố gộp tử vong, tái NMCT hoặc nhập viện suy tim là 7,2% ở nhóm ngừng thuốc và 9,0% ở nhóm tiếp tục điều trị. Theo các chuyên gia, đây là thử nghiệm ngẫu nhiên đầu tiên cho thấy việc ngừng beta-blocker ở nhóm bệnh nhân hậu NMCT ổn định có thể an toàn, dù vẫn cần thêm dữ liệu để thay đổi thực hành rộng rãi.
Trong bệnh cơ tim phì đại tắc nghẽn ở thanh thiếu niên, nghiên cứu SCOUT-HCM cho thấy mavacamten làm giảm đáng kể chênh áp đường ra thất trái so với giả dược. Chênh áp LVOT khi nghiệm pháp Valsalva giảm trung bình 48,5 mmHg ở nhóm mavacamten so với gần như không thay đổi ở nhóm chứng, đồng thời đưa mức tắc nghẽn xuống dưới ngưỡng guideline ở nhiều bệnh nhân. Đây là dữ liệu đặc biệt đáng chú ý vì mở rộng tiềm năng điều trị nhắm đích sang dân số nhi khoa, nơi trước đây hầu như chưa có thuốc được phê duyệt.
Trong bảo vệ não khi TAVI, nghiên cứu PROTECT H2H cho thấy một thiết bị Emboliner có kết cục an toàn và hiệu quả lâm sàng 30 ngày tương tự Sentinel, với số ca tử vong và đột quỵ bằng nhau ở hai nhóm. Tuy nhiên, Emboliner thu giữ nhiều hạt thuyên tắc hơn, có tỷ lệ thành công kỹ thuật cao hơn (95,9% so với 87,1%) và thành công thủ thuật cao hơn (93,8% so với 85,1%). Các tác giả nhận định đây là tín hiệu kỹ thuật đáng khích lệ, nhưng vẫn chưa phải bằng chứng cho thấy bất kỳ thiết bị bảo vệ nào thật sự làm giảm đột quỵ sau TAVI.
Ngoài ra, một số nghiên cứu quan trọng trong một số lĩnh vực cũng được đề cập tới:
Trong lĩnh vực can thiệp tăng huyết áp và lối sống, nghiên cứu GoFreshRx được các chuyên gia giới thiệu như một thử nghiệm “food is medicine”, đánh giá việc cung cấp thực phẩm theo mô hình chế độ ăn DASH cho người tăng huyết áp khó tiếp cận thực phẩm lành mạnh.
Trong lĩnh vực lipid và dự phòng tiên phát, phân tích dưới nhóm của VESALIUS-CV được các chuyên gia cho là có thể thay đổi cách sử dụng ức chế PCSK9, đặc biệt ở những bệnh nhân chưa có xơ vữa động mạch rõ nhưng nguy cơ cao. Cùng nhóm này, Ez-PAVE được giới thiệu để đánh giá độ an toàn và lợi ích của chiến lược hạ LDL-C xuống dưới 55 mg/dL.
Trong lĩnh vực suy tim và tăng áp phổi liên quan HFpEF, thêm hai nghiên cứu đáng chú ý là thử nghiệm điều trị hướng dẫn theo đo trở kháng phổi (lung impedance) ở HFpEF và nghiên cứu CADENCE đánh giá sotatercept ở bệnh nhân tăng áp phổi tiền và hậu mao mạch do HFpEF. Cả hai đều phản ánh xu hướng phenotype hóa và cá thể hóa điều trị suy tim.
Trong nhóm can thiệp tim cấu trúc, ngoài SURViV, PRO-TAVI và PROTECT H2H, TCTMD còn nêu dữ liệu bổ sung từ Tri.fr về sửa van ba lá qua catheter. Đây là nghiên cứu được chờ đợi vì có thể cung cấp thêm bằng chứng dài hạn cho chiến lược sửa van ba lá qua ống thông (TEER).
Trong nhóm dự phòng, hình ảnh và hậu NMCT, có ba nghiên cứu khác gồm phân tích CTA của ESSENCE-TIMI 73b với điều trị bằng olezarsen (giảm triglicerid) chưa chứng minh được hiệu quả trên phân tích vôi hoá động mạch vành, nghiên cứu Dig-RHD về digoxin trong bệnh tim do thấp mang lại hiệu quả rõ ở những nước đang phát triển, và thử nghiệm THRIVE về can thiệp dinh dưỡng để kiểm soát huyết áp ở người da đen và gốc Hispanic có ý nghĩa cộng đồng cao.
Trong nhóm can thiệp phức tạp và bệnh động mạch ngoại biên, các nghiên cứu IVUS-CHIP, DKCRUSH-VIII, OPTIMAL và SirPAD được cho là tâm điểm của phiên LBCT VII. Đây là các nghiên cứu rất đáng quan tâm vì liên quan trực tiếp đến hướng dẫn hình ảnh trong lòng mạch khi can thiệp động mạch vành phức tạp (CHIP PCI, tổn thương phân nhánh, PCI thân chung không bảo vệ và bóng phủ sirolimus trong PAD dưới bẹn; tuy nhiên, kết quả các nghiên cứu này chưa cho thấy lợi ích rõ ràng.
Các nghiên cứu lâm sàng nổi bật (Featured Clinical Research)
Bên cạnh LBCT, hội nghị có 19 bài trình bày trong 5 phiên Featured Clinical Research, bao gồm: nghiên cứu ở bệnh nhân MINOCA; các cohort toàn cầu với CAC scoring; theo dõi dài hạn các chiến lược kháng kết tập tiểu cầu sau PCI; dữ liệu mới từ thử nghiệm ngẫu nhiên TRISCEND II; các nghiên cứu hình ảnh và prevention khác…
Nhóm nghiên cứu này đóng vai trò quan trọng trong việc mở rộng bằng chứng ngoài các LBCT truyền thống, đặc biệt ở các lĩnh vực hình ảnh học và dự phòng nguy cơ.
Các nghiên cứu “Chân trời khám phá” (Investigative Horizons)
Trong ngày cuối hội nghị, 3 phiên Investigative Horizons tập trung vào những công cụ và công nghệ mới, đặc biệt là AI và điều trị đổi mới.
Các chủ đề nổi bật gồm:
- AI phân tích hình ảnh võng mạc để đánh giá nguy cơ ASCVD
- gene therapy trong bệnh cơ tim do Friedreich ataxia
- mô hình AI đánh giá kỹ thuật phẫu thuật của phẫu thuật viên tim mạch
- sàng lọc bệnh tim cấu trúc bằng ECG ứng dụng AI từ PREVUE-VALVE
- kết quả dài hạn của acoramidis trong bệnh cơ tim amyloid transthyretin
Các phiên này cho thấy ACC.26 không chỉ tập trung vào thực hành hiện tại mà còn định hình các công nghệ tim mạch của tương lai.
Tổng thể, ACC.26 khẳng định một xu hướng rất rõ của tim mạch hiện đại: ít xâm lấn hơn, cá thể hóa hơn, giảm thủ thuật không cần thiết và đòi hỏi bằng chứng RCT mạnh hơn trước khi mở rộng chỉ định.
Đại hội Khoa học thường niên 2026 của ACC (ACC.26) đã khép lại với nhiều cảm xúc và nhiều gặt hái khoa học với người tham dự, cũng như người theo dõi trên toàn thế giới. Đối với Việt Nam, việc chính thức trở thành Chi hội quốc tế thứ 46 của ACC (International Chapter) là một dấu mốc mang ý nghĩa chiến lược, mở ra giai đoạn hội nhập sâu rộng hơn với tim mạch học tiên tiến trên thế giới.
Hẹn gặp lại các quý đồng nghiệp trong các chương trình của Hội Tim Mạch Học Việt Nam, một thành viên chính thức của ACC!